Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng 9 Air

AQ

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng 9 Air

1 người lớn

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng 9 Air

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng 9 Air

  • Đâu là hạn định do 9 Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng 9 Air, hành lý xách tay không được quá 40x30x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng 9 Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng 9 Air bay đến đâu?

    9 Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 71 thành phố ở 4 quốc gia khác nhau. 9 Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 71 thành phố ở 4 quốc gia khác nhau. Ôn Châu, Quảng Châu và Quý Dương là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng 9 Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của 9 Air?

    9 Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Quảng Châu.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng 9 Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm 9 Air.

  • Hãng 9 Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng 9 Air được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Hô Hòa Hạo Đặc đến Trịnh Châu, với giá vé 2.581.800 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Liệu 9 Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, 9 Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng 9 Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, 9 Air có các chuyến bay tới 73 điểm đến.

Hiện thêm Câu hỏi thường gặp

Đánh giá của khách hàng 9 Air

0,0
KémDựa trên 0 các đánh giá được xác minh của khách

Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của 9 Air

Th. 5 4/3

Bản đồ tuyến bay của hãng 9 Air - 9 Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng 9 Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng 9 Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
Th. 5 4/3

Tất cả các tuyến bay của hãng 9 Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1145Quảng Châu (CAN)Quỳnh Hải (BAR)1 giờ 35 phút
1005Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút
1055Quảng Châu (CAN)Vô Tích (WUX)2 giờ 40 phút
1680Trịnh Châu (CGO)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 10 phút
1034Trường Xuân (CGQ)Nam Kinh (NKG)2 giờ 35 phút
1504Trường Sa (CSX)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 5 phút
1418Trương Gia Giới (DYG)Quý Dương (KWE)1 giờ 15 phút
1322Phúc Châu (FOC)Quý Dương (KWE)2 giờ 35 phút
1679Hải Khẩu (HAK)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 45 phút
1412Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Đồng Nhân (TEN)4 giờ 20 phút
1042Tây Song Bản Nạp (JHG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút
1321Quý Dương (KWE)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút
1343Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 25 phút
1315Quý Dương (KWE)Ninh Ba (NGB)2 giờ 15 phút
1363Quý Dương (KWE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 20 phút
1034Nam Kinh (NKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút
1012Thượng Hải (PVG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút
1332Thẩm Dương (SHE)Vô Tích (WUX)2 giờ 45 phút
1116Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút
1651Thành Đô (TFU)Ôn Châu (WNZ)3 giờ 5 phút
1362Ôn Châu (WNZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút
1056Vô Tích (WUX)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút
1332Vô Tích (WUX)Quý Dương (KWE)2 giờ 50 phút
1397Quý Dương (KWE)Nam Thông (NTG)2 giờ 30 phút
1398Nam Thông (NTG)Quý Dương (KWE)3 giờ 10 phút
1146Quỳnh Hải (BAR)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút
1183Quảng Châu (CAN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
1023Quảng Châu (CAN)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 25 phút
1187Quảng Châu (CAN)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 30 phút
1033Quảng Châu (CAN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút
1001Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 15 phút
1111Quảng Châu (CAN)Tam Á (SYX)1 giờ 55 phút
1019Quảng Châu (CAN)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 0 phút
1115Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút
1184Trịnh Châu (CGO)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút
1183Trịnh Châu (CGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 40 phút
1310Trịnh Châu (CGO)Quý Dương (KWE)2 giờ 20 phút
1188Trường Xuân (CGQ)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 10 phút
1507Trường Sa (CSX)Lan Châu (LHW)2 giờ 30 phút
1548Đại Liên (DLC)Vũ Hán (WUH)2 giờ 25 phút
1024Hải Khẩu (HAK)Quảng Châu (CAN)1 giờ 25 phút
1507Hải Khẩu (HAK)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút
1184Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút
1429Hoài An (HIA)Vientiane (VTE)6 giờ 0 phút
1376Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút
1432Ngân Xuyên (INC)Nam Xương (KHN)2 giờ 50 phút
1344Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 20 phút
1431Nam Xương (KHN)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 50 phút
1309Quý Dương (KWE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút
1375Quý Dương (KWE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút
1331Quý Dương (KWE)Vô Tích (WUX)2 giờ 25 phút
1508Lan Châu (LHW)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút
1188Liên Vân Cảng (LYG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút
1187Liên Vân Cảng (LYG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 10 phút
1033Nam Kinh (NKG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 25 phút
1375Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 5 phút
1376Nam Kinh (NKG)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút
1555Nam Kinh (NKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút
1002Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 0 phút
1112Tam Á (SYX)Quảng Châu (CAN)1 giờ 45 phút
1020Thanh Đảo (TAO)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút
1411Đồng Nhân (TEN)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)4 giờ 0 phút
1556Thái Nguyên (TYN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút
1430Vientiane (VTE)Hoài An (HIA)4 giờ 0 phút
1440Vientiane (VTE)Diêm Thành (YNZ)4 giờ 0 phút
1547Vũ Hán (WUH)Đại Liên (DLC)2 giờ 25 phút
1331Vô Tích (WUX)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút
1106Tây An (XIY)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút
1439Diêm Thành (YNZ)Vientiane (VTE)5 giờ 55 phút
1422Trung Vệ (ZHY)Ôn Châu (WNZ)3 giờ 5 phút
1316Ninh Ba (NGB)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút
1433Hợp Phì (HFE)Luang Prabang (LPQ)5 giờ 30 phút
1417Quý Dương (KWE)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 30 phút
1434Luang Prabang (LPQ)Hợp Phì (HFE)3 giờ 50 phút
1405Trương Gia Giới (DYG)Vientiane (VTE)3 giờ 30 phút
1406Vientiane (VTE)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 30 phút
1652Ôn Châu (WNZ)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút
1041Quảng Châu (CAN)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 55 phút
1182Tần Hoàng Đảo (BPE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 15 phút
1147Quảng Châu (CAN)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 50 phút
1181Quảng Châu (CAN)Hợp Phì (HFE)2 giờ 15 phút
1159Quảng Châu (CAN)Gia Dục Quan (JGN)4 giờ 20 phút
1119Quảng Châu (CAN)Côn Minh (KMG)2 giờ 25 phút
1717Quảng Châu (CAN)Thượng Nhiêu (SQD)1 giờ 35 phút
1169Quảng Châu (CAN)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút
1161Quảng Châu (CAN)Hãn Châu (WUT)3 giờ 0 phút
1105Quảng Châu (CAN)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút
1170Thừa Đức (CDE)Vũ Hán (WUH)2 giờ 35 phút
1687Trịnh Châu (CGO)Tây Ninh (XNN)2 giờ 0 phút
1521Trường Sa (CSX)Nhật Chiếu (RIZ)2 giờ 5 phút
1718Đại Liên (DLC)Thượng Nhiêu (SQD)2 giờ 20 phút
1148Trương Gia Giới (DYG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 0 phút
1535Trương Gia Giới (DYG)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 15 phút
1414Phúc Châu (FOC)Đồng Nhân (TEN)2 giờ 10 phút
1181Hợp Phì (HFE)Tần Hoàng Đảo (BPE)2 giờ 5 phút
1182Hợp Phì (HFE)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút
1423Hợp Phì (HFE)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 55 phút
1352Hợp Phì (HFE)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút
1403Hoài An (HIA)Luang Prabang (LPQ)5 giờ 40 phút
1624Hành Dương (HNY)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 45 phút
1623Hành Dương (HNY)Vô Tích (WUX)2 giờ 15 phút
1162Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hãn Châu (WUT)2 giờ 55 phút
1160Gia Dục Quan (JGN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 50 phút
1623Tây Song Bản Nạp (JHG)Hành Dương (HNY)2 giờ 20 phút
1424Tuyền Châu (JJN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 50 phút
1120Côn Minh (KMG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút
1415Quý Dương (KWE)Quế Lâm (KWL)1 giờ 10 phút
1341Quý Dương (KWE)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 25 phút
1415Quế Lâm (KWL)Ninh Ba (NGB)2 giờ 15 phút
1404Luang Prabang (LPQ)Hoài An (HIA)3 giờ 20 phút
1522Nhật Chiếu (RIZ)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút
1536Thẩm Dương (SHE)Trương Gia Giới (DYG)3 giờ 30 phút
1718Thượng Nhiêu (SQD)Quảng Châu (CAN)1 giờ 50 phút
1717Thượng Nhiêu (SQD)Đại Liên (DLC)2 giờ 15 phút
1413Đồng Nhân (TEN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 0 phút
1474Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Tây An (XIY)3 giờ 25 phút
1461Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Gia Dục Quan (JGN)2 giờ 20 phút
1170Vũ Hán (WUH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút
1169Vũ Hán (WUH)Thừa Đức (CDE)2 giờ 30 phút
1162Hãn Châu (WUT)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút
1161Hãn Châu (WUT)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 25 phút
1624Vô Tích (WUX)Hành Dương (HNY)2 giờ 20 phút
1551Vô Tích (WUX)Dinh Khẩu (YKH)2 giờ 0 phút
1473Tây An (XIY)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)3 giờ 50 phút
1688Tây Ninh (XNN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút
1552Dinh Khẩu (YKH)Vô Tích (WUX)2 giờ 10 phút
1342Diêm Thành (YNZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 35 phút
1390Kiềm Tây Nam (ACX)Quý Dương (KWE)1 giờ 0 phút
1428An Thuận (AVA)Ninh Ba (NGB)2 giờ 25 phút
1208Băng Cốc (BKK)Quý Dương (KWE)1 giờ 50 phút
1101Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút
1065Quảng Châu (CAN)Lan Châu (LHW)3 giờ 20 phút
1037Quảng Châu (CAN)Ninh Ba (NGB)1 giờ 50 phút
1729Quảng Châu (CAN)3 giờ 5 phút
1721Quảng Châu (CAN)Duy Phường (WEF)3 giờ 25 phút
1590Xích Phong (CIF)Vô Tích (WUX)1 giờ 55 phút
1102Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút
1519Trường Sa (CSX)Tây Ninh (XNN)2 giờ 35 phút
1722Đại Liên (DLC)Duy Phường (WEF)1 giờ 5 phút
1425Hợp Phì (HFE)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)4 giờ 0 phút
1559Hợp Phì (HFE)Tùng Nguyên (YSQ)2 giờ 55 phút
1730Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 35 phút
1389Quý Dương (KWE)Kiềm Tây Nam (ACX)1 giờ 0 phút
1207Quý Dương (KWE)Băng Cốc (BKK)4 giờ 0 phút
1401Quý Dương (KWE)Tần Hoàng Đảo (SHF)4 giờ 25 phút
1305Quý Dương (KWE)Hạ Môn (XMN)2 giờ 10 phút
1066Lan Châu (LHW)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút
1479Lan Châu (LHW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 40 phút
1427Ninh Ba (NGB)An Thuận (AVA)2 giờ 45 phút
1038Ninh Ba (NGB)Quảng Châu (CAN)2 giờ 10 phút
1573Ninh Ba (NGB)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 50 phút
1574Thẩm Dương (SHE)Ninh Ba (NGB)2 giờ 20 phút
1730Quảng Châu (CAN)3 giờ 5 phút
1729Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút
1426Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Hợp Phì (HFE)4 giờ 0 phút
1480Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Lan Châu (LHW)2 giờ 40 phút
1722Duy Phường (WEF)Quảng Châu (CAN)2 giờ 55 phút
1721Duy Phường (WEF)Đại Liên (DLC)1 giờ 0 phút
1421Ôn Châu (WNZ)Trung Vệ (ZHY)3 giờ 30 phút
1167Vũ Hán (WUH)Trương Dịch (YZY)3 giờ 5 phút
1589Vô Tích (WUX)Xích Phong (CIF)2 giờ 10 phút
1306Hạ Môn (XMN)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút
1520Tây Ninh (XNN)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút
1560Tùng Nguyên (YSQ)Hợp Phì (HFE)2 giờ 55 phút
1168Trương Dịch (YZY)Vũ Hán (WUH)2 giờ 35 phút
1072Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút
1416Quế Lâm (KWL)Quý Dương (KWE)1 giờ 25 phút
1416Ninh Ba (NGB)Quế Lâm (KWL)2 giờ 20 phút
1239Nam Thông (NTG)Vientiane (VTE)4 giờ 40 phút
1402Tần Hoàng Đảo (SHF)Quý Dương (KWE)4 giờ 0 phút
1240Vientiane (VTE)Nam Thông (NTG)2 giờ 30 phút
1071Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
1578Kiềm Tây Nam (ACX)Ninh Ba (NGB)2 giờ 45 phút
1462Gia Dục Quan (JGN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 0 phút
1351Quý Dương (KWE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút
1213Quý Dương (KWE)Vientiane (VTE)3 giờ 25 phút
1577Ninh Ba (NGB)Kiềm Tây Nam (ACX)3 giờ 5 phút
1408Tây Ninh (XNN)2 giờ 0 phút
1420Tumxuk (TWC)Ôn Châu (WNZ)5 giờ 30 phút
1214Vientiane (VTE)Quý Dương (KWE)1 giờ 25 phút
1419Ôn Châu (WNZ)Tumxuk (TWC)5 giờ 30 phút
1407Tây Ninh (XNN)1 giờ 50 phút
Hiển thị thêm đường bay

9 Air thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay 9 Air

Thông tin của 9 Air

Mã IATAAQ
Tuyến đường251
Tuyến bay hàng đầuQuý Dương đến Ôn Châu
Sân bay được khai thác69
Sân bay hàng đầuQuảng Châu Baiyun
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.