
BX
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Air Busan
Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Air Busan
Bạn nên biết
Mùa thấp điểm | Tháng Hai |
---|---|
Mùa cao điểm | Tháng Sáu |
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Air Busan
Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Air Busan
Đánh giá của khách hàng Air Busan
Trạng thái chuyến bay của Air Busan
Bản đồ tuyến bay của hãng Air Busan - Air Busan bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Air Busan thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Air Busan có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng Air Busan
Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
748 | Băng Cốc (BKK) | Incheon (ICN) | 5 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
751 | Busan (PUS) | Nha Trang (CXR) | 5 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
752 | Nha Trang (CXR) | Busan (PUS) | 5 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8015 | Seoul (GMP) | Thành phố Jeju (CJU) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
747 | Incheon (ICN) | Băng Cốc (BKK) | 6 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
711 | Busan (PUS) | Thành phố Cebu (CEB) | 4 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8115 | Busan (PUS) | Thành phố Jeju (CJU) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8827 | Seoul (GMP) | Busan (PUS) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8816 | Busan (PUS) | Seoul (GMP) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8108 | Thành phố Jeju (CJU) | Busan (PUS) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8010 | Thành phố Jeju (CJU) | Seoul (GMP) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
601 | Busan (PUS) | Denpasar (DPS) | 6 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
602 | Denpasar (DPS) | Busan (PUS) | 6 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
703 | Busan (PUS) | Thành phố Panglao (TAG) | 4 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
787 | Incheon (ICN) | Nha Trang (CXR) | 5 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
773 | Busan (PUS) | Đà Nẵng (DAD) | 5 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
172 | Incheon (ICN) | Ô-sa-ka (KIX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
171 | Ô-sa-ka (KIX) | Incheon (ICN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
761 | Busan (PUS) | Kota Kinabalu (BKI) | 5 giờ 0 phút | • | • | |||||
157 | Phu-ku-ô-ka (FUK) | Incheon (ICN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
156 | Incheon (ICN) | Phu-ku-ô-ka (FUK) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
381 | Busan (PUS) | Macau (Ma Cao) (MFM) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
144 | Busan (PUS) | Phu-ku-ô-ka (FUK) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
795 | Busan (PUS) | Cao Hùng (KHH) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
725 | Busan (PUS) | Băng Cốc (BKK) | 5 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
796 | Cao Hùng (KHH) | Busan (PUS) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
143 | Phu-ku-ô-ka (FUK) | Busan (PUS) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
165 | Tô-ky-ô (NRT) | Incheon (ICN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
125 | Ô-sa-ka (KIX) | Busan (PUS) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
166 | Incheon (ICN) | Tô-ky-ô (NRT) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | ||
124 | Busan (PUS) | Ô-sa-ka (KIX) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
793 | Busan (PUS) | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
794 | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | Busan (PUS) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
371 | Busan (PUS) | Trương Gia Giới (DYG) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
372 | Trương Gia Giới (DYG) | Busan (PUS) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
373 | Busan (PUS) | Tam Á (SYX) | 4 giờ 30 phút | • | • | |||||
726 | Băng Cốc (BKK) | Busan (PUS) | 5 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
133 | Matsuyama (MYJ) | Busan (PUS) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
134 | Busan (PUS) | Matsuyama (MYJ) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
182 | Busan (PUS) | Xa-pô-rô (CTS) | 2 giờ 35 phút | • | ||||||
111 | Tô-ky-ô (NRT) | Busan (PUS) | 2 giờ 20 phút | • | ||||||
112 | Busan (PUS) | Tô-ky-ô (NRT) | 2 giờ 10 phút | • | ||||||
181 | Xa-pô-rô (CTS) | Busan (PUS) | 2 giờ 50 phút | • |
Air Busan thông tin liên hệ
- BXMã IATA
- 0236-383-2626Gọi điện
- airbusan.comTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Air Busan
Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam
Thông tin của Air Busan
Mã IATA | BX |
---|---|
Tuyến đường | 68 |
Tuyến bay hàng đầu | Thành phố Jeju đến Busan |
Sân bay được khai thác | 27 |
Sân bay hàng đầu | Busan Gimhae |
