Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Air India Express

IX

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Air India Express

1 người lớn

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Air India Express

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Air India Express

  • Đâu là hạn định do Air India Express đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Air India Express, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Air India Express sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Air India Express bay đến đâu?

    Air India Express khai thác những chuyến bay thẳng đến 53 thành phố ở 9 quốc gia khác nhau. Air India Express khai thác những chuyến bay thẳng đến 53 thành phố ở 9 quốc gia khác nhau. Thành phố Bangalore, Hyderabad và Lucknow là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Air India Express.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Air India Express?

    Air India Express tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thành phố Bangalore.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Air India Express?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Air India Express.

  • Hãng Air India Express có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Air India Express được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Guwahati đến Dimāpur, với giá vé 922.367 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Air India Express?

  • Liệu Air India Express có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Air India Express không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Air India Express có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Air India Express có các chuyến bay tới 54 điểm đến.

Hiện thêm Câu hỏi thường gặp

Đánh giá của khách hàng Air India Express

5,9
Tạm đượcDựa trên 9 các đánh giá được xác minh của khách
6,8Lên máy bay
7,5Thư thái
7,7Phi hành đoàn
6,4Thức ăn
5,5Thư giãn, giải trí

Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Air India Express

Th. 6 4/4

Bản đồ tuyến bay của hãng Air India Express - Air India Express bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Air India Express thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Air India Express có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
Th. 6 4/4

Tất cả các tuyến bay của hãng Air India Express

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
483Thành phố Bangalore (BLR)Dammam (DMM)5 giờ 10 phút
281Mumbai (BOM)Dammam (DMM)4 giờ 5 phút
385Kozhikode (CCJ)Dammam (DMM)4 giờ 50 phút
321Kozhikode (CCJ)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 0 phút
484Dammam (DMM)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 30 phút
1625Tiruchirappalli (TRZ)Chennai (MAA)1 giờ 0 phút
698Kuwait City (KWI)Chennai (MAA)5 giờ 20 phút
697Chennai (MAA)Kuwait City (KWI)5 giờ 40 phút
322Thủ Đô Riyadh (RUH)Kozhikode (CCJ)4 giờ 55 phút
1624Bhubaneswar (BBI)2 giờ 15 phút
1621Bhubaneswar (BBI)2 giờ 25 phút
1624Chennai (MAA)2 giờ 55 phút
1621Chennai (MAA)3 giờ 10 phút
1624Chennai (MAA)Tiruchirappalli (TRZ)1 giờ 0 phút
2509Can-cút-ta (CCU)Srinagar (SXR)3 giờ 0 phút
393Kozhikode (CCJ)Kuwait City (KWI)5 giờ 10 phút
481Kochi (COK)Dammam (DMM)5 giờ 5 phút
482Dammam (DMM)Kochi (COK)4 giờ 35 phút
394Kuwait City (KWI)Kozhikode (CCJ)5 giờ 0 phút
582Dammam (DMM)Thiruvananthapuram (TRV)5 giờ 0 phút
492Abu Dhabi (AUH)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 15 phút
2758Bhubaneswar (BBI)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 15 phút
1240Bhubaneswar (BBI)Mumbai (BOM)2 giờ 35 phút
1597Bhubaneswar (BBI)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 15 phút
1596Bhubaneswar (BBI)Kochi (COK)2 giờ 35 phút
1152Bhubaneswar (BBI)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 35 phút
1612Bhubaneswar (BBI)Hyderabad (HYD)1 giờ 45 phút
1611Bhubaneswar (BBI)Port Blair (IXZ)2 giờ 20 phút
491Thành phố Bangalore (BLR)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 0 phút
2795Thành phố Bangalore (BLR)Bhubaneswar (BBI)2 giờ 10 phút
2758Thành phố Bangalore (BLR)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 50 phút
2697Thành phố Bangalore (BLR)Kochi (COK)1 giờ 20 phút
2747Thành phố Bangalore (BLR)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 0 phút
2791Thành phố Bangalore (BLR)Guwahati (GAU)3 giờ 10 phút
2973Thành phố Bangalore (BLR)Vasco da Gama (GOI)1 giờ 20 phút
2542Thành phố Bangalore (BLR)Gwalior (GWL)2 giờ 45 phút
1970Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 55 phút
2673Thành phố Bangalore (BLR)Hyderabad (HYD)1 giờ 30 phút
2971Thành phố Bangalore (BLR)Bagdogra (IXB)2 giờ 55 phút
2708Thành phố Bangalore (BLR)Mangalore (IXE)1 giờ 15 phút
2936Thành phố Bangalore (BLR)Patna (PAT)2 giờ 50 phút
2720Thành phố Bangalore (BLR)Pune (PNQ)1 giờ 40 phút
2742Thành phố Bangalore (BLR)Varanasi (VNS)2 giờ 45 phút
2743Thành phố Bangalore (BLR)Visakhapatnam (VTZ)1 giờ 45 phút
1124Mumbai (BOM)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 20 phút
1240Mumbai (BOM)Vasco da Gama (GOI)1 giờ 15 phút
1214Mumbai (BOM)Jaipur (JAI)1 giờ 55 phút
1219Mumbai (BOM)Lucknow (LKO)2 giờ 15 phút
235Mumbai (BOM)Muscat (MCT)2 giờ 50 phút
347Kozhikode (CCJ)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 0 phút
375Kozhikode (CCJ)Doha (DOH)4 giờ 30 phút
337Kozhikode (CCJ)Muscat (MCT)3 giờ 35 phút
1596Can-cút-ta (CCU)Bhubaneswar (BBI)1 giờ 10 phút
2756Can-cút-ta (CCU)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 45 phút
1511Can-cút-ta (CCU)2 giờ 20 phút
1595Can-cút-ta (CCU)Bagdogra (IXB)1 giờ 15 phút
1594Can-cút-ta (CCU)Chennai (MAA)2 giờ 30 phút
715Kannur (CNN)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 0 phút
743Kannur (CNN)Sharjah (SHJ)4 giờ 10 phút
419Kochi (COK)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 10 phút
1597Kochi (COK)Bhubaneswar (BBI)2 giờ 40 phút
2542Kochi (COK)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 25 phút
1142Kochi (COK)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 10 phút
475Kochi (COK)Doha (DOH)4 giờ 40 phút
2836Kochi (COK)Hyderabad (HYD)1 giờ 50 phút
441Kochi (COK)Muscat (MCT)3 giờ 45 phút
1151Niu Đê-li (DEL)Bhubaneswar (BBI)2 giờ 25 phút
2748Niu Đê-li (DEL)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 0 phút
1163Niu Đê-li (DEL)Mumbai (BOM)2 giờ 30 phút
1141Niu Đê-li (DEL)Kochi (COK)3 giờ 15 phút
1200Niu Đê-li (DEL)Guwahati (GAU)2 giờ 45 phút
1125Niu Đê-li (DEL)Vasco da Gama (GOI)2 giờ 35 phút
1552Niu Đê-li (DEL)Bagdogra (IXB)2 giờ 15 phút
2752Niu Đê-li (DEL)Mangalore (IXE)2 giờ 55 phút
2564Niu Đê-li (DEL)Jammu (IXJ)1 giờ 25 phút
1199Niu Đê-li (DEL)Ranchi (IXR)1 giờ 55 phút
1014Niu Đê-li (DEL)Patna (PAT)1 giờ 50 phút
1130Niu Đê-li (DEL)Pune (PNQ)2 giờ 10 phút
135Niu Đê-li (DEL)Sharjah (SHJ)3 giờ 50 phút
1122Niu Đê-li (DEL)Surat (STV)2 giờ 0 phút
1152Niu Đê-li (DEL)Srinagar (SXR)1 giờ 40 phút
1187Niu Đê-li (DEL)Varanasi (VNS)1 giờ 35 phút
1187Dibrugarh (DIB)Guwahati (GAU)1 giờ 10 phút
282Dammam (DMM)Mumbai (BOM)4 giờ 0 phút
376Doha (DOH)Kozhikode (CCJ)4 giờ 30 phút
476Doha (DOH)Kochi (COK)4 giờ 35 phút
192Dubai (DXB)Amritsar (ATQ)3 giờ 20 phút
748Dubai (DXB)Kannur (CNN)4 giờ 0 phút
814Dubai (DXB)Mangalore (IXE)3 giờ 55 phút
194Dubai (DXB)Lucknow (LKO)3 giờ 55 phút
612Dubai (DXB)Tiruchirappalli (TRZ)4 giờ 30 phút
2792Guwahati (GAU)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 20 phút
1201Guwahati (GAU)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 10 phút
1186Guwahati (GAU)Dibrugarh (DIB)1 giờ 10 phút
1142Guwahati (GAU)Imphal (IMF)1 giờ 10 phút
1191Guwahati (GAU)Agartala (IXA)1 giờ 10 phút
2656Guwahati (GAU)Chennai (MAA)3 giờ 10 phút
2974Vasco da Gama (GOI)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 25 phút
1214Vasco da Gama (GOI)Mumbai (BOM)1 giờ 30 phút
1126Vasco da Gama (GOI)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 40 phút
2792Vasco da Gama (GOI)Surat (STV)1 giờ 35 phút
2743Gwalior (GWL)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 45 phút
1971Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 5 phút
1511Vasco da Gama (GOI)2 giờ 45 phút
1611Hyderabad (HYD)Bhubaneswar (BBI)1 giờ 50 phút
2650Hyderabad (HYD)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 30 phút
2837Hyderabad (HYD)Kochi (COK)1 giờ 45 phút
2887Hyderabad (HYD)Indore (IDR)1 giờ 30 phút
2883Hyderabad (HYD)Bagdogra (IXB)2 giờ 40 phút
2673Hyderabad (HYD)Ranchi (IXR)1 giờ 55 phút
2815Hyderabad (HYD)Lucknow (LKO)2 giờ 10 phút
2881Hyderabad (HYD)Chennai (MAA)1 giờ 30 phút
2886Hyderabad (HYD)Patna (PAT)2 giờ 20 phút
2645Hyderabad (HYD)Pune (PNQ)1 giờ 20 phút
2882Hyderabad (HYD)Vijayawada (VGA)1 giờ 0 phút
2835Hyderabad (HYD)Varanasi (VNS)2 giờ 10 phút
2885Hyderabad (HYD)Visakhapatnam (VTZ)1 giờ 20 phút
1937Indore (IDR)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 40 phút
1143Imphal (IMF)Guwahati (GAU)1 giờ 15 phút
1192Agartala (IXA)Guwahati (GAU)0 giờ 55 phút
2747Bagdogra (IXB)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 0 phút
1952Bagdogra (IXB)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 15 phút
1113Bagdogra (IXB)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 25 phút
815Mangalore (IXE)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 50 phút
2752Mangalore (IXE)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 20 phút
1236Mangalore (IXE)Mumbai (BOM)1 giờ 55 phút
1552Mangalore (IXE)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 55 phút
813Mangalore (IXE)Dubai (DXB)3 giờ 55 phút
2564Jammu (IXJ)Srinagar (SXR)1 giờ 10 phút
2976Ranchi (IXR)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 25 phút
1200Ranchi (IXR)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 0 phút
1612Port Blair (IXZ)Bhubaneswar (BBI)2 giờ 10 phút
2696Port Blair (IXZ)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 50 phút
1219Jaipur (JAI)Mumbai (BOM)2 giờ 5 phút
1199Jaipur (JAI)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 15 phút
1235Lucknow (LKO)Mumbai (BOM)2 giờ 30 phút
193Lucknow (LKO)Dubai (DXB)4 giờ 15 phút
1589Chennai (MAA)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 40 phút
1637Chennai (MAA)Kochi (COK)1 giờ 25 phút
2655Chennai (MAA)Guwahati (GAU)2 giờ 50 phút
2882Chennai (MAA)Hyderabad (HYD)1 giờ 30 phút
1634Chennai (MAA)Patna (PAT)2 giờ 45 phút
678Chennai (MAA)Singapore (SIN)4 giờ 25 phút
1636Chennai (MAA)Varanasi (VNS)2 giờ 40 phút
1010Patna (PAT)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 50 phút
2887Patna (PAT)Hyderabad (HYD)2 giờ 30 phút
1635Patna (PAT)Chennai (MAA)2 giờ 50 phút
1150Pune (PNQ)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 20 phút
2650Pune (PNQ)Hyderabad (HYD)1 giờ 20 phút
136Sharjah (SHJ)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 40 phút
184Sharjah (SHJ)Varanasi (VNS)4 giờ 5 phút
689Singapore (SIN)Tiruchirappalli (TRZ)4 giờ 25 phút
2793Surat (STV)Vasco da Gama (GOI)1 giờ 35 phút
1153Srinagar (SXR)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 50 phút
581Thiruvananthapuram (TRV)Dammam (DMM)5 giờ 10 phút
690Tiruchirappalli (TRZ)Singapore (SIN)4 giờ 25 phút
2883Vijayawada (VGA)Hyderabad (HYD)1 giờ 5 phút
2517Varanasi (VNS)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 55 phút
1203Varanasi (VNS)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 35 phút
2834Varanasi (VNS)Hyderabad (HYD)2 giờ 10 phút
1637Varanasi (VNS)Chennai (MAA)2 giờ 45 phút
183Varanasi (VNS)Sharjah (SHJ)4 giờ 25 phút
2886Visakhapatnam (VTZ)Hyderabad (HYD)1 giờ 25 phút
2743Visakhapatnam (VTZ)Vijayawada (VGA)0 giờ 55 phút
1123Surat (STV)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 5 phút
251Mumbai (BOM)Sharjah (SHJ)3 giờ 25 phút
1067Guwahati (GAU)Dimāpur (DMU)1 giờ 10 phút
2892Guwahati (GAU)Hyderabad (HYD)3 giờ 0 phút
2891Hyderabad (HYD)Guwahati (GAU)2 giờ 50 phút
2892Hyderabad (HYD)Jaipur (JAI)2 giờ 20 phút
2890Jaipur (JAI)Hyderabad (HYD)2 giờ 10 phút
2816Lucknow (LKO)Hyderabad (HYD)2 giờ 15 phút
1068Dimāpur (DMU)Guwahati (GAU)1 giờ 10 phút
338Muscat (MCT)Kozhikode (CCJ)3 giờ 35 phút
331Kozhikode (CCJ)Ras Al Khaimah (RKT)4 giờ 0 phút
747Kannur (CNN)Dubai (DXB)3 giờ 45 phút
2750Surat (STV)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 5 phút
816Abu Dhabi (AUH)Mangalore (IXE)3 giờ 50 phút
332Ras Al Khaimah (RKT)Kozhikode (CCJ)4 giờ 5 phút
677Singapore (SIN)Chennai (MAA)4 giờ 25 phút
386Dammam (DMM)Kozhikode (CCJ)4 giờ 40 phút
127Niu Đê-li (DEL)Dammam (DMM)4 giờ 10 phút
474Manama (BAH)Kozhikode (CCJ)4 giờ 30 phút
2754Thành phố Bangalore (BLR)Srinagar (SXR)3 giờ 35 phút
473Kozhikode (CCJ)Manama (BAH)4 giờ 40 phút
345Kozhikode (CCJ)Dubai (DXB)4 giờ 10 phút
1956Can-cút-ta (CCU)Guwahati (GAU)1 giờ 35 phút
1198Niu Đê-li (DEL)Jaipur (JAI)1 giờ 5 phút
346Dubai (DXB)Kozhikode (CCJ)4 giờ 10 phút
1954Guwahati (GAU)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 35 phút
1956Guwahati (GAU)Jaipur (JAI)2 giờ 40 phút
110Hyderabad (HYD)Thị trấn Phuket (HKT)3 giờ 50 phút
2674Hyderabad (HYD)Srinagar (SXR)3 giờ 5 phút
2674Ranchi (IXR)Hyderabad (HYD)1 giờ 50 phút
1954Jaipur (JAI)Guwahati (GAU)2 giờ 45 phút
2755Srinagar (SXR)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 35 phút
2675Srinagar (SXR)Hyderabad (HYD)3 giờ 10 phút
1182Srinagar (SXR)Jammu (IXJ)1 giờ 15 phút
420Abu Dhabi (AUH)Kochi (COK)4 giờ 10 phút
2672Thành phố Bangalore (BLR)Ranchi (IXR)2 giờ 25 phút
711Kannur (CNN)Muscat (MCT)3 giờ 30 phút
537Thiruvananthapuram (TRV)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 30 phút
695Chennai (MAA)Dammam (DMM)5 giờ 0 phút
996Thủ Đô Riyadh (RUH)Hyderabad (HYD)5 giờ 0 phút
696Dammam (DMM)Chennai (MAA)5 giờ 0 phút
545Thiruvananthapuram (TRV)Sharjah (SHJ)4 giờ 25 phút
716Abu Dhabi (AUH)Kannur (CNN)4 giờ 5 phút
2671Thành phố Bangalore (BLR)Kozhikode (CCJ)1 giờ 25 phút
2672Kozhikode (CCJ)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 20 phút
773Kannur (CNN)Doha (DOH)4 giờ 35 phút
145Niu Đê-li (DEL)Manama (BAH)4 giờ 20 phút
163Niu Đê-li (DEL)Muscat (MCT)3 giờ 20 phút
774Doha (DOH)Kannur (CNN)4 giờ 25 phút
839Vasco da Gama (GOI)Dubai (DXB)3 giờ 20 phút
195Jaipur (JAI)Dubai (DXB)3 giờ 50 phút
191Amritsar (ATQ)Dubai (DXB)3 giờ 40 phút
137Amritsar (ATQ)Sharjah (SHJ)3 giờ 40 phút
146Manama (BAH)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 50 phút
493Kochi (COK)Kuwait City (KWI)5 giờ 15 phút
138Sharjah (SHJ)Amritsar (ATQ)3 giờ 20 phút
712Muscat (MCT)Kannur (CNN)3 giờ 25 phút
164Muscat (MCT)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 10 phút
2342Lucknow (LKO)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 55 phút
2794Thành phố Bangalore (BLR)Lucknow (LKO)3 giờ 0 phút
885Mangalore (IXE)Dammam (DMM)4 giờ 30 phút
196Dubai (DXB)Jaipur (JAI)3 giờ 20 phút
2827Hyderabad (HYD)Surat (STV)1 giờ 50 phút
255Indore (IDR)Sharjah (SHJ)3 giờ 25 phút
817Mangalore (IXE)Muscat (MCT)3 giờ 30 phút
2565Jammu (IXJ)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 30 phút
818Muscat (MCT)Mangalore (IXE)3 giờ 25 phút
742Sharjah (SHJ)Kannur (CNN)4 giờ 0 phút
256Sharjah (SHJ)Indore (IDR)3 giờ 15 phút
1242Tiruchirappalli (TRZ)Mumbai (BOM)2 giờ 5 phút
263Băng Cốc (BKK)Surat (STV)4 giờ 30 phút
1241Mumbai (BOM)Tiruchirappalli (TRZ)2 giờ 5 phút
1681Chennai (MAA)Surat (STV)2 giờ 10 phút
252Sharjah (SHJ)Mumbai (BOM)3 giờ 15 phút
264Surat (STV)Băng Cốc (BKK)4 giờ 30 phút
105Băng Cốc (BKK)Lucknow (LKO)4 giờ 20 phút
257Mumbai (BOM)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 15 phút
106Lucknow (LKO)Băng Cốc (BKK)3 giờ 50 phút
793Kannur (CNN)Kuwait City (KWI)5 giờ 10 phút
1238Mumbai (BOM)Bhubaneswar (BBI)2 giờ 25 phút
1237Mumbai (BOM)Ranchi (IXR)2 giờ 20 phút
1183Niu Đê-li (DEL)Indore (IDR)1 giờ 50 phút
1238Ranchi (IXR)Mumbai (BOM)2 giờ 30 phút
2739Pune (PNQ)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 45 phút
241Băng Cốc (BKK)Pune (PNQ)4 giờ 20 phút
1241Mumbai (BOM)Kannur (CNN)1 giờ 50 phút
1675Chennai (MAA)Pune (PNQ)1 giờ 40 phút
242Pune (PNQ)Băng Cốc (BKK)4 giờ 20 phút
1676Pune (PNQ)Chennai (MAA)2 giờ 0 phút
168Amritsar (ATQ)Băng Cốc (BKK)4 giờ 50 phút
167Băng Cốc (BKK)Amritsar (ATQ)5 giờ 25 phút
1975Thành phố Bangalore (BLR)Amritsar (ATQ)3 giờ 25 phút
1242Kannur (CNN)Mumbai (BOM)1 giờ 50 phút
374Doha (DOH)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 40 phút
172Sharjah (SHJ)Surat (STV)3 giờ 5 phút
1682Surat (STV)Chennai (MAA)2 giờ 10 phút
171Surat (STV)Sharjah (SHJ)3 giờ 25 phút
373Thiruvananthapuram (TRV)Doha (DOH)4 giờ 50 phút
1976Amritsar (ATQ)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 15 phút
258Abu Dhabi (AUH)Mumbai (BOM)3 giờ 10 phút
2712Kochi (COK)Pune (PNQ)1 giờ 55 phút
150Muscat (MCT)Lucknow (LKO)3 giờ 30 phút
149Lucknow (LKO)Muscat (MCT)4 giờ 10 phút
2759Bhubaneswar (BBI)Jaipur (JAI)2 giờ 45 phút
2760Jaipur (JAI)Bhubaneswar (BBI)2 giờ 25 phút
2713Pune (PNQ)Kochi (COK)2 giờ 0 phút
886Dammam (DMM)Mangalore (IXE)4 giờ 20 phút
1065Can-cút-ta (CCU)Imphal (IMF)1 giờ 30 phút
975Vijayawada (VGA)Sharjah (SHJ)4 giờ 20 phút
472Manama (BAH)Kochi (COK)4 giờ 45 phút
335Kozhikode (CCJ)Al Ain (AAN)3 giờ 55 phút
471Kochi (COK)Manama (BAH)4 giờ 50 phút
822Doha (DOH)Mangalore (IXE)4 giờ 10 phút
821Mangalore (IXE)Doha (DOH)4 giờ 10 phút
645Chennai (MAA)Muscat (MCT)4 giờ 0 phút
646Muscat (MCT)Chennai (MAA)4 giờ 5 phút
353Kozhikode (CCJ)Sharjah (SHJ)4 giờ 5 phút
995Hyderabad (HYD)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 15 phút
619Tiruchirappalli (TRZ)Muscat (MCT)4 giờ 10 phút
620Muscat (MCT)Tiruchirappalli (TRZ)4 giờ 0 phút
543Thiruvananthapuram (TRV)Dubai (DXB)4 giờ 40 phút
1066Imphal (IMF)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 30 phút
2510Srinagar (SXR)Can-cút-ta (CCU)3 giờ 0 phút
2759Bhubaneswar (BBI)Lucknow (LKO)2 giờ 0 phút
2760Lucknow (LKO)Bhubaneswar (BBI)1 giờ 50 phút
1324Thành phố Bangalore (BLR)Thiruvananthapuram (TRV)1 giờ 30 phút
2749Thành phố Bangalore (BLR)Surat (STV)2 giờ 0 phút
709Kannur (CNN)Dammam (DMM)4 giờ 35 phút
753Kannur (CNN)Ras Al Khaimah (RKT)4 giờ 0 phút
437Kochi (COK)Dubai (DXB)4 giờ 30 phút
710Dammam (DMM)Kannur (CNN)4 giờ 35 phút
2913Hyderabad (HYD)Mangalore (IXE)1 giờ 50 phút
2915Mangalore (IXE)Hyderabad (HYD)1 giờ 50 phút
462Kuwait City (KWI)Kochi (COK)5 giờ 15 phút
754Ras Al Khaimah (RKT)Kannur (CNN)4 giờ 5 phút
2801Bhubaneswar (BBI)Patna (PAT)1 giờ 40 phút
1451Thành phố Bangalore (BLR)Indore (IDR)2 giờ 20 phút
1023Mumbai (BOM)Mangalore (IXE)1 giờ 45 phút
2546Mumbai (BOM)Varanasi (VNS)2 giờ 20 phút
2642Can-cút-ta (CCU)Agartala (IXA)1 giờ 10 phút
2641Can-cút-ta (CCU)Port Blair (IXZ)2 giờ 25 phút
438Dubai (DXB)Kochi (COK)4 giờ 20 phút
1591Agartala (IXA)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 15 phút
2613Bagdogra (IXB)Chennai (MAA)2 giờ 55 phút
2642Port Blair (IXZ)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 25 phút
2611Port Blair (IXZ)Chennai (MAA)2 giờ 20 phút
2801Chennai (MAA)Bhubaneswar (BBI)2 giờ 5 phút
2611Chennai (MAA)Bagdogra (IXB)2 giờ 50 phút
2610Chennai (MAA)Port Blair (IXZ)2 giờ 20 phút
2613Chennai (MAA)Jaipur (JAI)2 giờ 50 phút
2914Patna (PAT)Bhubaneswar (BBI)1 giờ 40 phút
2937Patna (PAT)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 0 phút
1513Patna (PAT)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 15 phút
2420Tiruchirappalli (TRZ)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 15 phút
2547Varanasi (VNS)Mumbai (BOM)2 giờ 15 phút
336Al Ain (AAN)Kozhikode (CCJ)3 giờ 50 phút
790Manama (BAH)Mangalore (IXE)4 giờ 20 phút
1055Can-cút-ta (CCU)Jaipur (JAI)2 giờ 45 phút
1223Jaipur (JAI)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 30 phút
522Thủ Đô Riyadh (RUH)Thiruvananthapuram (TRV)5 giờ 20 phút
521Thiruvananthapuram (TRV)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 15 phút
1057Hyderabad (HYD)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 25 phút
2889Indore (IDR)Hyderabad (HYD)1 giờ 40 phút
2884Bagdogra (IXB)Hyderabad (HYD)2 giờ 35 phút
1058Can-cút-ta (CCU)Hyderabad (HYD)2 giờ 25 phút
1097Bhubaneswar (BBI)Pune (PNQ)2 giờ 20 phút
1223Can-cút-ta (CCU)Kochi (COK)3 giờ 5 phút
1512Can-cút-ta (CCU)Patna (PAT)1 giờ 15 phút
1224Kochi (COK)Can-cút-ta (CCU)3 giờ 5 phút
1638Kochi (COK)Chennai (MAA)1 giờ 25 phút
1512Vasco da Gama (GOI)2 giờ 45 phút
1512Can-cút-ta (CCU)2 giờ 20 phút
1454Indore (IDR)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 30 phút
1098Pune (PNQ)Bhubaneswar (BBI)2 giờ 20 phút
2692Jaipur (JAI)Chennai (MAA)2 giờ 45 phút
109Thị trấn Phuket (HKT)Hyderabad (HYD)3 giờ 50 phút
611Tiruchirappalli (TRZ)Dubai (DXB)4 giờ 35 phút
348Abu Dhabi (AUH)Kozhikode (CCJ)4 giờ 5 phút
397Kozhikode (CCJ)Jeddah (JED)6 giờ 10 phút
997Hyderabad (HYD)Jeddah (JED)6 giờ 30 phút
398Jeddah (JED)Kozhikode (CCJ)5 giờ 40 phút
998Jeddah (JED)Hyderabad (HYD)5 giờ 40 phút
352Sharjah (SHJ)Kozhikode (CCJ)4 giờ 0 phút
613Tiruchirappalli (TRZ)Sharjah (SHJ)4 giờ 35 phút
614Sharjah (SHJ)Tiruchirappalli (TRZ)4 giờ 30 phút
411Kochi (COK)Sharjah (SHJ)4 giờ 20 phút
840Dubai (DXB)Vasco da Gama (GOI)3 giờ 30 phút
1176Mumbai (BOM)2 giờ 20 phút
1178Mumbai (BOM)2 giờ 15 phút
236Muscat (MCT)Mumbai (BOM)2 giờ 50 phút
2513Faizābād (AYJ)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 30 phút
2802Bhubaneswar (BBI)Chennai (MAA)1 giờ 50 phút
2511Niu Đê-li (DEL)Faizābād (AYJ)1 giờ 40 phút
2664Vasco da Gama (GOI)Chennai (MAA)1 giờ 40 phút
1118Indore (IDR)Pune (PNQ)1 giờ 25 phút
2802Chennai (MAA)Vasco da Gama (GOI)1 giờ 45 phút
412Sharjah (SHJ)Kochi (COK)4 giờ 20 phút
186Ras Al Khaimah (RKT)Lucknow (LKO)3 giờ 50 phút
2015Thành phố Bangalore (BLR)Faizābād (AYJ)2 giờ 45 phút
2725Faizābād (AYJ)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 50 phút
2714Pune (PNQ)Jaipur (JAI)1 giờ 55 phút
1119Lucknow (LKO)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 15 phút
185Lucknow (LKO)Ras Al Khaimah (RKT)3 giờ 50 phút
1119Pune (PNQ)Lucknow (LKO)2 giờ 10 phút
2734Thiruvananthapuram (TRV)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 25 phút
2744Vijayawada (VGA)Visakhapatnam (VTZ)1 giờ 15 phút
2744Visakhapatnam (VTZ)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 40 phút
2729Jaipur (JAI)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 50 phút
2694Thành phố Bangalore (BLR)Port Blair (IXZ)2 giờ 45 phút
2933Vasco da Gama (GOI)Hyderabad (HYD)1 giờ 30 phút
2932Hyderabad (HYD)Vasco da Gama (GOI)1 giờ 20 phút
2933Hyderabad (HYD)Thiruvananthapuram (TRV)2 giờ 5 phút
546Sharjah (SHJ)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 25 phút
2934Thiruvananthapuram (TRV)Hyderabad (HYD)2 giờ 0 phút
639Tiruchirappalli (TRZ)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 30 phút
799Kannur (CNN)Jeddah (JED)6 giờ 10 phút
174Dubai (DXB)Surat (STV)3 giờ 0 phút
442Muscat (MCT)Kochi (COK)3 giờ 45 phút
173Surat (STV)Dubai (DXB)3 giờ 25 phút
2811Surat (STV)Hyderabad (HYD)1 giờ 45 phút
640Abu Dhabi (AUH)Tiruchirappalli (TRZ)4 giờ 25 phút
544Dubai (DXB)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 25 phút
538Abu Dhabi (AUH)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 25 phút
549Thiruvananthapuram (TRV)Muscat (MCT)4 giờ 0 phút
2985Thành phố Bangalore (BLR)Chennai (MAA)1 giờ 15 phút
2984Chennai (MAA)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 15 phút
550Muscat (MCT)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 5 phút
798Jeddah (JED)Kannur (CNN)5 giờ 50 phút
794Kuwait City (KWI)Kannur (CNN)5 giờ 0 phút
2421Thành phố Bangalore (BLR)Tiruchirappalli (TRZ)1 giờ 15 phút
976Sharjah (SHJ)Vijayawada (VGA)4 giờ 10 phút
Hiển thị thêm đường bay

Air India Express thông tin liên hệ

Thông tin của Air India Express

Mã IATAIX
Tuyến đường455
Tuyến bay hàng đầuLucknow đến Thành phố Bangalore
Sân bay được khai thác54
Sân bay hàng đầuThành phố Bangalore Bengaluru Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.