Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Chengdu Airlines

EU

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Chengdu Airlines

1 người lớn

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Chengdu Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Chengdu Airlines

  • Đâu là hạn định do Chengdu Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Chengdu Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Chengdu Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Chengdu Airlines bay đến đâu?

    Chengdu Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 103 thành phố ở 6 quốc gia khác nhau. Chengdu Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 103 thành phố ở 6 quốc gia khác nhau. Cáp Nhĩ Tân, Hắc Hà và Lan Châu là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Chengdu Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Chengdu Airlines?

    Chengdu Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thành Đô.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Chengdu Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Chengdu Airlines.

  • Hãng Chengdu Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Chengdu Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Vũ Hán đến Phúc Châu, với giá vé 3.142.565 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Chengdu Airlines?

  • Liệu Chengdu Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Chengdu Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Chengdu Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Chengdu Airlines có các chuyến bay tới 123 điểm đến.

Hiện thêm Câu hỏi thường gặp

Đánh giá của khách hàng Chengdu Airlines

0,0
KémDựa trên 0 các đánh giá được xác minh của khách

Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Chengdu Airlines

Th. 4 4/2

Bản đồ tuyến bay của hãng Chengdu Airlines - Chengdu Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Chengdu Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Chengdu Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
Th. 4 4/2

Tất cả các tuyến bay của hãng Chengdu Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
2249Thành Đô (CTU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 45 phút
2250Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút
2289Thành Đô (TFU)Tế Nam (TNA)2 giờ 40 phút
1958Tế Nam (TNA)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 0 phút
2250Thiên Tân (TSN)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút
2249Thiên Tân (TSN)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 25 phút
1958Ôn Châu (WNZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút
2722Trường Xuân (CGQ)Uy Hải (WEH)1 giờ 45 phút
2290Tế Nam (TNA)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút
2722Uy Hải (WEH)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút
2209Bao Đầu (BAV)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút
2210Bao Đầu (BAV)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
1858Bắc Hải (BHY)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
2834Tần Hoàng Đảo (BPE)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 5 phút
2236Quảng Châu (CAN)Thành Đô (CTU)2 giờ 25 phút
2762Trịnh Châu (CGO)Lạp Tát (LXA)3 giờ 25 phút
1927Trịnh Châu (CGO)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 10 phút
1802Trường Sa (CSX)Thành Đô (CTU)2 giờ 5 phút
1826Trường Sa (CSX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 5 phút
2772Trường Sa (CSX)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 15 phút
2771Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút
2235Thành Đô (CTU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút
1801Thành Đô (CTU)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút
2241Thành Đô (CTU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút
1813Thành Đô (CTU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 35 phút
1835Thành Đô (CTU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 25 phút
6665Thành Đô (CTU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 50 phút
6667Thành Đô (CTU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút
2757Thành Đô (CTU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút
2219Thành Đô (CTU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút
2711Thành Đô (CTU)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút
2279Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
2242Phúc Châu (FOC)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút
2778Phúc Châu (FOC)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút
1927Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 25 phút
1814Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút
2714Hợp Phì (HFE)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 30 phút
2713Hợp Phì (HFE)Tam Á (SYX)3 giờ 0 phút
2280Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 5 phút
2712Thai Châu (HYN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 30 phút
2774Thai Châu (HYN)Nghi Xương (YIH)2 giờ 10 phút
1885Côn Minh (KMG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 50 phút
1957Quý Dương (KWE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 20 phút
1825Lệ Giang (LJG)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút
2761Lạp Tát (LXA)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 35 phút
1836Lạp Tát (LXA)Thành Đô (CTU)2 giờ 25 phút
1950Lạp Tát (LXA)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút
6666Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (CTU)3 giờ 0 phút
2210Thẩm Dương (SHE)Bao Đầu (BAV)2 giờ 10 phút
2771Thẩm Dương (SHE)Trường Sa (CSX)3 giờ 30 phút
2758Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (CTU)4 giờ 0 phút
2713Thẩm Dương (SHE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 35 phút
1857Thẩm Dương (SHE)Vũ Hán (WUH)3 giờ 10 phút
2833Trạch Gia Trang (SJW)Tần Hoàng Đảo (BPE)1 giờ 5 phút
2834Trạch Gia Trang (SJW)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút
2772Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút
2714Tam Á (SYX)Hợp Phì (HFE)2 giờ 45 phút
2220Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 40 phút
1822Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút
2209Thành Đô (TFU)Bao Đầu (BAV)2 giờ 20 phút
2413Thành Đô (TFU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 5 phút
1887Thành Đô (TFU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 40 phút
2821Thành Đô (TFU)Côn Minh (KMG)1 giờ 15 phút
1949Thành Đô (TFU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 30 phút
2833Thành Đô (TFU)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 10 phút
1821Thành Đô (TFU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 55 phút
2721Thành Đô (TFU)Uy Hải (WEH)3 giờ 5 phút
2721Uy Hải (WEH)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 45 phút
1957Ôn Châu (WNZ)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút
1857Vũ Hán (WUH)Bắc Hải (BHY)2 giờ 5 phút
2712Vũ Hán (WUH)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút
2711Vũ Hán (WUH)Thai Châu (HYN)1 giờ 30 phút
1858Vũ Hán (WUH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 55 phút
2774Nghi Xương (YIH)Thành Đô (CTU)1 giờ 50 phút
2770Trịnh Châu (CGO)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút
6668Thượng Hải (PVG)Thành Đô (CTU)3 giờ 30 phút
2770Thẩm Dương (SHE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút
2773Thành Đô (CTU)Nghi Xương (YIH)1 giờ 30 phút
2773Nghi Xương (YIH)Thai Châu (HYN)2 giờ 15 phút
2769Trịnh Châu (CGO)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút
2288Trường Xuân (CGQ)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 25 phút
2769Quý Dương (KWE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
2287Thành Đô (TFU)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 20 phút
2287Diêm Thành (YNZ)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 20 phút
2288Diêm Thành (YNZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút
2723Tế Ninh (JNG)Đại Liên (DLC)1 giờ 35 phút
2723Thành Đô (TFU)Tế Ninh (JNG)2 giờ 25 phút
1851Kiềm Tây Nam (ACX)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 20 phút
1852Kiềm Tây Nam (ACX)Thành Đô (TFU)1 giờ 15 phút
2262A Khắc Tô (AKU)Thành Đô (TFU)4 giờ 0 phút
2790An Khánh (AQG)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
2789An Khánh (AQG)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 10 phút
2238Trịnh Châu (CGO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 20 phút
2237Trịnh Châu (CGO)Tháp Thành (TCG)4 giờ 40 phút
2738Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 50 phút
2261Trường Sa (CSX)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút
2433Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút
2259Thành Đô (CTU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút
6661Thành Đô (CTU)Hành Dương (HNY)1 giờ 55 phút
2755Thành Đô (CTU)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 45 phút
2207Thành Đô (CTU)Tam Á (SYX)2 giờ 45 phút
2805Thành Đô (CTU)Y Lê (YIN)4 giờ 15 phút
1911Thường Châu (CZX)Lô Châu (LZO)2 giờ 50 phút
1912Thường Châu (CZX)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 10 phút
2724Đại Liên (DLC)Tế Ninh (JNG)1 giờ 30 phút
2434Tửu Tuyền (DNH)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
2237Phúc Châu (FOC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút
2246Phúc Châu (FOC)Cát An (JGS)1 giờ 25 phút
2794Phúc Châu (FOC)Ngô Châu (WUZ)2 giờ 5 phút
1960Giai Mộc Tư (FYJ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 20 phút
2738Hải Khẩu (HAK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút
2263Hải Khẩu (HAK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
2414Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút
1932Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút
2260Hàng Châu (HGH)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút
2264Hàng Châu (HGH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 55 phút
6662Hành Dương (HNY)Thành Đô (CTU)2 giờ 5 phút
6661Hành Dương (HNY)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút
1812Hành Dương (HNY)Lệ Giang (LJG)2 giờ 25 phút
1811Hành Dương (HNY)Ninh Ba (NGB)2 giờ 5 phút
1959Cáp Nhĩ Tân (HRB)Giai Mộc Tư (FYJ)1 giờ 25 phút
1960Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thành Đô (TFU)4 giờ 20 phút
2310Berkeley (JBK)Lan Châu (LHW)2 giờ 25 phút
2245Cát An (JGS)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
2246Cát An (JGS)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút
1852Tuyền Châu (JJN)Kiềm Tây Nam (ACX)2 giờ 20 phút
6662Tuyền Châu (JJN)Hành Dương (HNY)2 giờ 0 phút
2724Tế Ninh (JNG)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút
2986Kê Tây (JXA)Tế Nam (TNA)2 giờ 30 phút
2777Quý Dương (KWE)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút
1931Quý Dương (KWE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút
2309Lan Châu (LHW)Berkeley (JBK)2 giờ 45 phút
2310Lan Châu (LHW)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút
1811Lệ Giang (LJG)Hành Dương (HNY)2 giờ 10 phút
2745Lạp Tát (LXA)Vũ Hán (WUH)3 giờ 10 phút
2756Liên Vân Cảng (LYG)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút
2755Liên Vân Cảng (LYG)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 50 phút
1912Lô Châu (LZO)Thường Châu (CZX)2 giờ 55 phút
1812Ninh Ba (NGB)Hành Dương (HNY)2 giờ 10 phút
2728Ninh Ba (NGB)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút
1931Nam Kinh (NKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 35 phút
1932Nam Kinh (NKG)Quý Dương (KWE)2 giờ 35 phút
1911Thẩm Dương (SHE)Thường Châu (CZX)2 giờ 10 phút
2756Thẩm Dương (SHE)Liên Vân Cảng (LYG)1 giờ 50 phút
2208Tam Á (SYX)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút
2238Tháp Thành (TCG)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 10 phút
1851Thành Đô (TFU)Kiềm Tây Nam (ACX)1 giờ 25 phút
2261Thành Đô (TFU)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 25 phút
2789Thành Đô (TFU)An Khánh (AQG)2 giờ 15 phút
2262Thành Đô (TFU)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút
1959Thành Đô (TFU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 0 phút
2245Thành Đô (TFU)Cát An (JGS)1 giờ 55 phút
2309Thành Đô (TFU)Lan Châu (LHW)1 giờ 40 phút
2727Thành Đô (TFU)Ninh Ba (NGB)3 giờ 0 phút
2899Thành Đô (TFU)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)3 giờ 30 phút
2793Thành Đô (TFU)Ngô Châu (WUZ)2 giờ 5 phút
2900Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
2985Tế Nam (TNA)Kê Tây (JXA)2 giờ 25 phút
2790Ôn Châu (WNZ)An Khánh (AQG)1 giờ 20 phút
2746Vũ Hán (WUH)Lạp Tát (LXA)3 giờ 30 phút
2793Ngô Châu (WUZ)Phúc Châu (FOC)1 giờ 55 phút
2794Ngô Châu (WUZ)Thành Đô (TFU)1 giờ 50 phút
2434Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút
2433Tây An (XIY)Tửu Tuyền (DNH)2 giờ 35 phút
1970Hạ Môn (XMN)Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút
2806Y Lê (YIN)Thành Đô (CTU)4 giờ 0 phút
3057Khách Thập (KHG)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 30 phút
3058Ba Âm Quách Lăng (KRL)Khách Thập (KHG)1 giờ 40 phút
1906Bắc Hải (BHY)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút
1905Thành Đô (TFU)Bắc Hải (BHY)2 giờ 5 phút
1870Hải Khẩu (HAK)Diêm Thành (YNZ)3 giờ 5 phút
1869Thẩm Dương (SHE)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 20 phút
1869Diêm Thành (YNZ)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 25 phút
1870Diêm Thành (YNZ)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 10 phút
2240Bắc Hải (BHY)Thành Đô (CTU)2 giờ 10 phút
1937Hưng An, Nội Mông (HLH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút
1895Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)1 giờ 25 phút
1895Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)0 giờ 45 phút
1995Thành Đô (CTU)Đạt Châu (DZH)0 giờ 50 phút
1996Đạt Châu (DZH)Thành Đô (CTU)1 giờ 5 phút
2797Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hắc Hà (HEK)1 giờ 15 phút
1896Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 25 phút
1896Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)0 giờ 50 phút
1928Trịnh Châu (CGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút
1888Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút
1928Ôn Châu (WNZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút
2752Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 15 phút
1859Đạt Châu (DZH)Yết Dương (SWA)2 giờ 25 phút
2820Hắc Hà (HEK)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 25 phút
2819Hắc Hà (HEK)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)0 giờ 55 phút
1938Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hưng An, Nội Mông (HLH)2 giờ 0 phút
1894Hưng An, Nội Mông (HLH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 10 phút
1893Hưng An, Nội Mông (HLH)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 20 phút
2917Hưng An, Nội Mông (HLH)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 15 phút
1893Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 20 phút
2853Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nghi Xuân (LDS)1 giờ 20 phút
2854Nghi Xuân (LDS)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 20 phút
2853Nghi Xuân (LDS)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)2 giờ 5 phút
2820Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Hắc Hà (HEK)0 giờ 50 phút
2854Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Nghi Xuân (LDS)2 giờ 0 phút
1894Trạch Gia Trang (SJW)Hưng An, Nội Mông (HLH)2 giờ 15 phút
3067Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Khách Thập (KHG)2 giờ 10 phút
2918Ô Hải (WUA)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 30 phút
2751Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)1 giờ 20 phút
2918Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 5 phút
2917Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Ô Hải (WUA)1 giờ 35 phút
1860Yết Dương (SWA)Đạt Châu (DZH)2 giờ 40 phút
2983Thành Đô (CTU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 30 phút
2983Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)1 giờ 55 phút
1838Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút
1837Thành Đô (TFU)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 45 phút
2984Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 55 phút
2984Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút
1853Trường Sa (CSX)Nam Ninh (NNG)1 giờ 50 phút
2412Nam Xương (KHN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 10 phút
2411Nam Xương (KHN)Diêm Thành (YNZ)1 giờ 30 phút
1854Nam Ninh (NNG)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
2411Nam Ninh (NNG)Nam Xương (KHN)1 giờ 50 phút
2412Diêm Thành (YNZ)Nam Xương (KHN)1 giờ 25 phút
2848Đại Khánh (DQA)Hắc Hà (HEK)1 giờ 15 phút
2847Hắc Hà (HEK)Đại Khánh (DQA)1 giờ 20 phút
1961Phúc Châu (FOC)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút
1969Thành Đô (CTU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
1861Cố Nguyên (GYU)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 20 phút
1862Cố Nguyên (GYU)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút
1862Trạch Gia Trang (SJW)Cố Nguyên (GYU)1 giờ 40 phút
1861Thành Đô (TFU)Cố Nguyên (GYU)1 giờ 30 phút
3022Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Y Lê (YIN)1 giờ 25 phút
1962Vũ Hán (WUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút
1847Quý Dương (KWE)Lữ Lương (LLV)2 giờ 5 phút
1848Lữ Lương (LLV)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút
1847Lữ Lương (LLV)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút
1848Thẩm Dương (SHE)Lữ Lương (LLV)2 giờ 10 phút
2822Côn Minh (KMG)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút
1886Ôn Châu (WNZ)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút
Hiển thị thêm đường bay

Chengdu Airlines thông tin liên hệ

  • EUMã IATA
  • +86 028 66668888Gọi điện
  • cdal.com.cnTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Chengdu Airlines

Thông tin của Chengdu Airlines

Mã IATAEU
Tuyến đường601
Tuyến bay hàng đầuHắc Hà đến Cáp Nhĩ Tân
Sân bay được khai thác123
Sân bay hàng đầuThành Đô Chengdu Tianfu Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.