
EU
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Chengdu Airlines
Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Chengdu Airlines
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Chengdu Airlines
Đánh giá của khách hàng Chengdu Airlines
Trạng thái chuyến bay của Chengdu Airlines
Bản đồ tuyến bay của hãng Chengdu Airlines - Chengdu Airlines bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Chengdu Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Chengdu Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng Chengdu Airlines
Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2249 | Thành Đô (CTU) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2250 | Hô Luân Bối Nhĩ (HLD) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2289 | Thành Đô (TFU) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1958 | Tế Nam (TNA) | Ôn Châu (WNZ) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2250 | Thiên Tân (TSN) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2249 | Thiên Tân (TSN) | Hô Luân Bối Nhĩ (HLD) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1958 | Ôn Châu (WNZ) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2722 | Trường Xuân (CGQ) | Uy Hải (WEH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2290 | Tế Nam (TNA) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2722 | Uy Hải (WEH) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2209 | Bao Đầu (BAV) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2210 | Bao Đầu (BAV) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1858 | Bắc Hải (BHY) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2834 | Tần Hoàng Đảo (BPE) | Trạch Gia Trang (SJW) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2236 | Quảng Châu (CAN) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2762 | Trịnh Châu (CGO) | Lạp Tát (LXA) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1927 | Trịnh Châu (CGO) | Ôn Châu (WNZ) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1802 | Trường Sa (CSX) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1826 | Trường Sa (CSX) | Lệ Giang (LJG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2772 | Trường Sa (CSX) | Thẩm Dương (SHE) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2771 | Trường Sa (CSX) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2235 | Thành Đô (CTU) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1801 | Thành Đô (CTU) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2241 | Thành Đô (CTU) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1813 | Thành Đô (CTU) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1835 | Thành Đô (CTU) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6665 | Thành Đô (CTU) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6667 | Thành Đô (CTU) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2757 | Thành Đô (CTU) | Thẩm Dương (SHE) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2219 | Thành Đô (CTU) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2711 | Thành Đô (CTU) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2279 | Đại Liên (DLC) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2242 | Phúc Châu (FOC) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2778 | Phúc Châu (FOC) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1927 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1814 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2714 | Hợp Phì (HFE) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2713 | Hợp Phì (HFE) | Tam Á (SYX) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2280 | Hàng Châu (HGH) | Đại Liên (DLC) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2712 | Thai Châu (HYN) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2774 | Thai Châu (HYN) | Nghi Xương (YIH) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1885 | Côn Minh (KMG) | Ôn Châu (WNZ) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1957 | Quý Dương (KWE) | Ôn Châu (WNZ) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1825 | Lệ Giang (LJG) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2761 | Lạp Tát (LXA) | Trịnh Châu (CGO) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1836 | Lạp Tát (LXA) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1950 | Lạp Tát (LXA) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6666 | Bắc Kinh (PKX) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2210 | Thẩm Dương (SHE) | Bao Đầu (BAV) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2771 | Thẩm Dương (SHE) | Trường Sa (CSX) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2758 | Thẩm Dương (SHE) | Thành Đô (CTU) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2713 | Thẩm Dương (SHE) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1857 | Thẩm Dương (SHE) | Vũ Hán (WUH) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2833 | Trạch Gia Trang (SJW) | Tần Hoàng Đảo (BPE) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2834 | Trạch Gia Trang (SJW) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2772 | Tam Á (SYX) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2714 | Tam Á (SYX) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2220 | Thẩm Quyến (SZX) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1822 | Thanh Đảo (TAO) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2209 | Thành Đô (TFU) | Bao Đầu (BAV) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2413 | Thành Đô (TFU) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1887 | Thành Đô (TFU) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2821 | Thành Đô (TFU) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1949 | Thành Đô (TFU) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2833 | Thành Đô (TFU) | Trạch Gia Trang (SJW) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1821 | Thành Đô (TFU) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2721 | Thành Đô (TFU) | Uy Hải (WEH) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2721 | Uy Hải (WEH) | Trường Xuân (CGQ) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1957 | Ôn Châu (WNZ) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1857 | Vũ Hán (WUH) | Bắc Hải (BHY) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2712 | Vũ Hán (WUH) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2711 | Vũ Hán (WUH) | Thai Châu (HYN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1858 | Vũ Hán (WUH) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2774 | Nghi Xương (YIH) | Thành Đô (CTU) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2770 | Trịnh Châu (CGO) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
6668 | Thượng Hải (PVG) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
2770 | Thẩm Dương (SHE) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
2773 | Thành Đô (CTU) | Nghi Xương (YIH) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
2773 | Nghi Xương (YIH) | Thai Châu (HYN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
2769 | Trịnh Châu (CGO) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
2288 | Trường Xuân (CGQ) | Diêm Thành (YNZ) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
2769 | Quý Dương (KWE) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2287 | Thành Đô (TFU) | Diêm Thành (YNZ) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2287 | Diêm Thành (YNZ) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2288 | Diêm Thành (YNZ) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
2723 | Tế Ninh (JNG) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
2723 | Thành Đô (TFU) | Tế Ninh (JNG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
1851 | Kiềm Tây Nam (ACX) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
1852 | Kiềm Tây Nam (ACX) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
2262 | A Khắc Tô (AKU) | Thành Đô (TFU) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
2790 | An Khánh (AQG) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
2789 | An Khánh (AQG) | Ôn Châu (WNZ) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2238 | Trịnh Châu (CGO) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2237 | Trịnh Châu (CGO) | Tháp Thành (TCG) | 4 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
2738 | Trùng Khánh (CKG) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
2261 | Trường Sa (CSX) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
2433 | Trường Sa (CSX) | Tây An (XIY) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
2259 | Thành Đô (CTU) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
6661 | Thành Đô (CTU) | Hành Dương (HNY) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
2755 | Thành Đô (CTU) | Liên Vân Cảng (LYG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
2207 | Thành Đô (CTU) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
2805 | Thành Đô (CTU) | Y Lê (YIN) | 4 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
1911 | Thường Châu (CZX) | Lô Châu (LZO) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
1912 | Thường Châu (CZX) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2724 | Đại Liên (DLC) | Tế Ninh (JNG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
2434 | Tửu Tuyền (DNH) | Tây An (XIY) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
2237 | Phúc Châu (FOC) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
2246 | Phúc Châu (FOC) | Cát An (JGS) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
2794 | Phúc Châu (FOC) | Ngô Châu (WUZ) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
1960 | Giai Mộc Tư (FYJ) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2738 | Hải Khẩu (HAK) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
2263 | Hải Khẩu (HAK) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
2414 | Hải Khẩu (HAK) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
1932 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2260 | Hàng Châu (HGH) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2264 | Hàng Châu (HGH) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
6662 | Hành Dương (HNY) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
6661 | Hành Dương (HNY) | Tuyền Châu (JJN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
1812 | Hành Dương (HNY) | Lệ Giang (LJG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
1811 | Hành Dương (HNY) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
1959 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Giai Mộc Tư (FYJ) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
1960 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thành Đô (TFU) | 4 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2310 | Berkeley (JBK) | Lan Châu (LHW) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
2245 | Cát An (JGS) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
2246 | Cát An (JGS) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
1852 | Tuyền Châu (JJN) | Kiềm Tây Nam (ACX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
6662 | Tuyền Châu (JJN) | Hành Dương (HNY) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
2724 | Tế Ninh (JNG) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
2986 | Kê Tây (JXA) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
2777 | Quý Dương (KWE) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
1931 | Quý Dương (KWE) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2309 | Lan Châu (LHW) | Berkeley (JBK) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
2310 | Lan Châu (LHW) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
1811 | Lệ Giang (LJG) | Hành Dương (HNY) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2745 | Lạp Tát (LXA) | Vũ Hán (WUH) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2756 | Liên Vân Cảng (LYG) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
2755 | Liên Vân Cảng (LYG) | Thẩm Dương (SHE) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
1912 | Lô Châu (LZO) | Thường Châu (CZX) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
1812 | Ninh Ba (NGB) | Hành Dương (HNY) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2728 | Ninh Ba (NGB) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
1931 | Nam Kinh (NKG) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
1932 | Nam Kinh (NKG) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
1911 | Thẩm Dương (SHE) | Thường Châu (CZX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2756 | Thẩm Dương (SHE) | Liên Vân Cảng (LYG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
2208 | Tam Á (SYX) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
2238 | Tháp Thành (TCG) | Trịnh Châu (CGO) | 4 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
1851 | Thành Đô (TFU) | Kiềm Tây Nam (ACX) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
2261 | Thành Đô (TFU) | A Khắc Tô (AKU) | 4 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
2789 | Thành Đô (TFU) | An Khánh (AQG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
2262 | Thành Đô (TFU) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
1959 | Thành Đô (TFU) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
2245 | Thành Đô (TFU) | Cát An (JGS) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
2309 | Thành Đô (TFU) | Lan Châu (LHW) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
2727 | Thành Đô (TFU) | Ninh Ba (NGB) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
2899 | Thành Đô (TFU) | Thổ Lỗ Phiên (TLQ) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
2793 | Thành Đô (TFU) | Ngô Châu (WUZ) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
2900 | Thổ Lỗ Phiên (TLQ) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
2985 | Tế Nam (TNA) | Kê Tây (JXA) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
2790 | Ôn Châu (WNZ) | An Khánh (AQG) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2746 | Vũ Hán (WUH) | Lạp Tát (LXA) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
2793 | Ngô Châu (WUZ) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
2794 | Ngô Châu (WUZ) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
2434 | Tây An (XIY) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2433 | Tây An (XIY) | Tửu Tuyền (DNH) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
1970 | Hạ Môn (XMN) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
2806 | Y Lê (YIN) | Thành Đô (CTU) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
3057 | Khách Thập (KHG) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
3058 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Khách Thập (KHG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
1906 | Bắc Hải (BHY) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
1905 | Thành Đô (TFU) | Bắc Hải (BHY) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
1870 | Hải Khẩu (HAK) | Diêm Thành (YNZ) | 3 giờ 5 phút | • | • | |||||
1869 | Thẩm Dương (SHE) | Diêm Thành (YNZ) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
1869 | Diêm Thành (YNZ) | Hải Khẩu (HAK) | 3 giờ 25 phút | • | • | |||||
1870 | Diêm Thành (YNZ) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 10 phút | • | • | |||||
2240 | Bắc Hải (BHY) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 10 phút | • | ||||||
1937 | Hưng An, Nội Mông (HLH) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1895 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Hô Luân Bối Nhĩ (JGD) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1895 | Hô Luân Bối Nhĩ (JGD) | Đại Hưng An Lĩnh (OHE) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1995 | Thành Đô (CTU) | Đạt Châu (DZH) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1996 | Đạt Châu (DZH) | Thành Đô (CTU) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2797 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Hắc Hà (HEK) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1896 | Hô Luân Bối Nhĩ (JGD) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1896 | Đại Hưng An Lĩnh (OHE) | Hô Luân Bối Nhĩ (JGD) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1928 | Trịnh Châu (CGO) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1888 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1928 | Ôn Châu (WNZ) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2752 | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
1859 | Đạt Châu (DZH) | Yết Dương (SWA) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
2820 | Hắc Hà (HEK) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
2819 | Hắc Hà (HEK) | Đại Hưng An Lĩnh (OHE) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
1938 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Hưng An, Nội Mông (HLH) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
1894 | Hưng An, Nội Mông (HLH) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
1893 | Hưng An, Nội Mông (HLH) | Trạch Gia Trang (SJW) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2917 | Hưng An, Nội Mông (HLH) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
1893 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Hưng An, Nội Mông (HLH) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2853 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Nghi Xuân (LDS) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2854 | Nghi Xuân (LDS) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2853 | Nghi Xuân (LDS) | Đại Hưng An Lĩnh (OHE) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
2820 | Đại Hưng An Lĩnh (OHE) | Hắc Hà (HEK) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
2854 | Đại Hưng An Lĩnh (OHE) | Nghi Xuân (LDS) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
1894 | Trạch Gia Trang (SJW) | Hưng An, Nội Mông (HLH) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
3067 | Thổ Lỗ Phiên (TLQ) | Khách Thập (KHG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2918 | Ô Hải (WUA) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
2751 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2918 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Hưng An, Nội Mông (HLH) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
2917 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Ô Hải (WUA) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
1860 | Yết Dương (SWA) | Đạt Châu (DZH) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
2983 | Thành Đô (CTU) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2983 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Khách Thập (KHG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1838 | Trịnh Châu (CGO) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
1837 | Thành Đô (TFU) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
2984 | Khách Thập (KHG) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
2984 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
1853 | Trường Sa (CSX) | Nam Ninh (NNG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2412 | Nam Xương (KHN) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2411 | Nam Xương (KHN) | Diêm Thành (YNZ) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1854 | Nam Ninh (NNG) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2411 | Nam Ninh (NNG) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2412 | Diêm Thành (YNZ) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2848 | Đại Khánh (DQA) | Hắc Hà (HEK) | 1 giờ 15 phút | • | • | |||||
2847 | Hắc Hà (HEK) | Đại Khánh (DQA) | 1 giờ 20 phút | • | • | |||||
1961 | Phúc Châu (FOC) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
1969 | Thành Đô (CTU) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
1861 | Cố Nguyên (GYU) | Trạch Gia Trang (SJW) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
1862 | Cố Nguyên (GYU) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
1862 | Trạch Gia Trang (SJW) | Cố Nguyên (GYU) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
1861 | Thành Đô (TFU) | Cố Nguyên (GYU) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
3022 | Thổ Lỗ Phiên (TLQ) | Y Lê (YIN) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | ||
1962 | Vũ Hán (WUH) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
1847 | Quý Dương (KWE) | Lữ Lương (LLV) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
1848 | Lữ Lương (LLV) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
1847 | Lữ Lương (LLV) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
1848 | Thẩm Dương (SHE) | Lữ Lương (LLV) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
2822 | Côn Minh (KMG) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
1886 | Ôn Châu (WNZ) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • |
Chengdu Airlines thông tin liên hệ
- EUMã IATA
- +86 028 66668888Gọi điện
- cdal.com.cnTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Chengdu Airlines
Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam
Thông tin của Chengdu Airlines
Mã IATA | EU |
---|---|
Tuyến đường | 601 |
Tuyến bay hàng đầu | Hắc Hà đến Cáp Nhĩ Tân |
Sân bay được khai thác | 123 |
Sân bay hàng đầu | Thành Đô Chengdu Tianfu Intl |
