
G5
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng China Express Airlines
Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng China Express Airlines
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng China Express Airlines
Đánh giá của khách hàng China Express Airlines
Trạng thái chuyến bay của China Express Airlines
Bản đồ tuyến bay của hãng China Express Airlines - China Express Airlines bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng China Express Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng China Express Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng China Express Airlines
Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4683 | A Khắc Tô (AKU) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2670 | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4683 | Trùng Khánh (CKG) | Cù Châu (JUZ) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2669 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2669 | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2670 | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4648 | Tần Hoàng Đảo (SHF) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
4524 | Kiềm Tây Nam (ACX) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4102 | A Khắc Tô (AKU) | A Khắc Tô (KCA) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4415 | A Khắc Tô (AKU) | Khách Thập (QSZ) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4019 | Trùng Khánh (CKG) | Lan Châu (LHW) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4642 | Bạch Thành (DBC) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2660 | Tửu Tuyền (DNH) | Cáp Mật (HMI) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4436 | Trương Gia Giới (DYG) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4560 | Tích Lâm Quách Lặc (ERL) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4559 | Tích Lâm Quách Lặc (ERL) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4559 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Tích Lâm Quách Lặc (ERL) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4251 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4252 | Hô Luân Bối Nhĩ (HLD) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2659 | Cáp Mật (HMI) | Tửu Tuyền (DNH) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2615 | Cáp Mật (HMI) | Berkeley (JBK) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4101 | Cáp Mật (HMI) | A Khắc Tô (KCA) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2660 | Cáp Mật (HMI) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2615 | Berkeley (JBK) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4876 | Gia Dục Quan (JGN) | Kim Xương (JIC) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4875 | Kim Xương (JIC) | Gia Dục Quan (JGN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4876 | Kim Xương (JIC) | Lan Châu (LHW) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4384 | A Khắc Tô (KCA) | A Khắc Tô (AKU) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4102 | A Khắc Tô (KCA) | Cáp Mật (HMI) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4383 | A Khắc Tô (KCA) | Tần Hoàng Đảo (SHF) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2659 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Cáp Mật (HMI) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4523 | Quý Dương (KWE) | Kiềm Tây Nam (ACX) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4335 | Quý Dương (KWE) | Vu Hồ (WHA) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4875 | Lan Châu (LHW) | Kim Xương (JIC) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4416 | Khách Thập (QSZ) | A Khắc Tô (AKU) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4384 | Tần Hoàng Đảo (SHF) | A Khắc Tô (KCA) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4641 | Thiên Tân (TSN) | Bạch Thành (DBC) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4648 | Tumxuk (TWC) | 0 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
4336 | Vu Hồ (WHA) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4436 | Vũ Hán (WUH) | Trương Gia Giới (DYG) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4560 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Tích Lâm Quách Lặc (ERL) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4252 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4251 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Hô Luân Bối Nhĩ (HLD) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4136 | A Lặc Thái (AAT) | Cáp Mật (HMI) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2880 | Hòa Điền (HTN) | Tần Hoàng Đảo (SHF) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4381 | Ba Âm Quách Lăng (IQM) | Hòa Điền (HTN) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4381 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Ba Âm Quách Lăng (IQM) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2880 | Tần Hoàng Đảo (SHF) | A Lặc Thái (AAT) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4908 | A Lặc Thái (AAT) | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2879 | A Lặc Thái (AAT) | Tần Hoàng Đảo (SHF) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2620 | A Lặc Thái (AAT) | Tháp Thành (TCG) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2710 | A Khắc Tô (AKU) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
2709 | Hòa Điền (HTN) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
4792 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
4647 | Tumxuk (TWC) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
4791 | Y Lê (YIN) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
2709 | A Khắc Tô (AKU) | 0 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
4907 | A Khắc Tô (AKU) | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4112 | A Khắc Tô (AKU) | Khách Thập (KHG) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4111 | A Khắc Tô (AKU) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4089 | A Khắc Tô (AKU) | Tumxuk (TWC) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4325 | A Khắc Tô (AKU) | Y Lê (YIN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4297 | A Khắc Tô (AKU) | South Trout Lake (ZFL) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4907 | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | A Lặc Thái (AAT) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4908 | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | A Khắc Tô (AKU) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4190 | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4189 | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | Tháp Thành (TCG) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4435 | Trương Gia Giới (DYG) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4181 | A Lặc Thái (FYN) | A Lặc Thái (KJI) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4182 | A Lặc Thái (FYN) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4135 | Cáp Mật (HMI) | A Lặc Thái (AAT) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2710 | Hòa Điền (HTN) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
4382 | Hòa Điền (HTN) | Ba Âm Quách Lăng (IQM) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4469 | Hòa Điền (HTN) | A Khắc Tô (KCA) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4364 | Hòa Điền (HTN) | Khách Thập (QSZ) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4382 | Ba Âm Quách Lăng (IQM) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4780 | Ba Âm Quách Lăng (IQM) | Ba Âm Quách Lăng (RQA) | 0 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2616 | Berkeley (JBK) | Cáp Mật (HMI) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4470 | A Khắc Tô (KCA) | Hòa Điền (HTN) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4209 | A Khắc Tô (KCA) | Khách Thập (KHG) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4210 | A Khắc Tô (KCA) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4469 | A Khắc Tô (KCA) | Y Lê (YIN) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4298 | A Khắc Tô (KCA) | South Trout Lake (ZFL) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4111 | Khách Thập (KHG) | A Khắc Tô (AKU) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4210 | Khách Thập (KHG) | A Khắc Tô (KCA) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4822 | Khách Thập (KHG) | Khách Thập (QSZ) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4090 | Khách Thập (KHG) | Tumxuk (TWC) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4312 | Khách Thập (KHG) | Hòa Điền (YTW) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4182 | A Lặc Thái (KJI) | A Lặc Thái (FYN) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4791 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
4112 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | A Khắc Tô (AKU) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4189 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4181 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | A Lặc Thái (FYN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2616 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Berkeley (JBK) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4209 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | A Khắc Tô (KCA) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4821 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Khách Thập (QSZ) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4779 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Ba Âm Quách Lăng (RQA) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4835 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Tần Hoàng Đảo (SHF) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4705 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Tumxuk (TWC) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4311 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Hòa Điền (YTW) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2783 | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | Y Lê (YIN) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4435 | Quý Dương (KWE) | Trương Gia Giới (DYG) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4363 | Khách Thập (QSZ) | Hòa Điền (HTN) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4821 | Khách Thập (QSZ) | Khách Thập (KHG) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4822 | Khách Thập (QSZ) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4779 | Ba Âm Quách Lăng (RQA) | Ba Âm Quách Lăng (IQM) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4780 | Ba Âm Quách Lăng (RQA) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4647 | Tần Hoàng Đảo (SHF) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
2879 | Tần Hoàng Đảo (SHF) | Hòa Điền (HTN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4836 | Tần Hoàng Đảo (SHF) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2619 | Tháp Thành (TCG) | A Lặc Thái (AAT) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4190 | Tháp Thành (TCG) | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2620 | Tháp Thành (TCG) | Y Lê (YIN) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4090 | Tumxuk (TWC) | A Khắc Tô (AKU) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4089 | Tumxuk (TWC) | Khách Thập (KHG) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4706 | Tumxuk (TWC) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4705 | Tumxuk (TWC) | Y Lê (YIN) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4792 | Y Lê (YIN) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
4602 | Y Lê (YIN) | A Khắc Tô (AKU) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4470 | Y Lê (YIN) | A Khắc Tô (KCA) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2784 | Y Lê (YIN) | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2619 | Y Lê (YIN) | Tháp Thành (TCG) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4706 | Y Lê (YIN) | Tumxuk (TWC) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4311 | Hòa Điền (YTW) | Khách Thập (KHG) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4312 | Hòa Điền (YTW) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4298 | South Trout Lake (ZFL) | A Khắc Tô (AKU) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4297 | South Trout Lake (ZFL) | A Khắc Tô (KCA) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2663 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Hô Luân Bối Nhĩ (NZH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
2664 | Hô Luân Bối Nhĩ (NZH) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
4672 | Kiềm Tây Nam (ACX) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
4671 | Kiềm Tây Nam (ACX) | Huệ Châu (HUZ) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
4310 | A Khắc Tô (AKU) | Tây Ninh (XNN) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
4881 | Bao Đầu (BAV) | Xích Phong (CIF) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
4117 | Bao Đầu (BAV) | Hưng An, Nội Mông (HLH) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
2813 | Bao Đầu (BAV) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
4892 | Thường Đức (CGD) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
4208 | Thường Đức (CGD) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
2776 | Trịnh Châu (CGO) | Cù Châu (JUZ) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
4928 | Trịnh Châu (CGO) | Lâm Phần (LFQ) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2775 | Trịnh Châu (CGO) | Miên Dương (MIG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
4882 | Xích Phong (CIF) | Bao Đầu (BAV) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
4881 | Xích Phong (CIF) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2902 | Xích Phong (CIF) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
2903 | Trường Trị (CIH) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
4671 | Trùng Khánh (CKG) | Kiềm Tây Nam (ACX) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
4891 | Trùng Khánh (CKG) | Thường Đức (CGD) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
4301 | Trùng Khánh (CKG) | Hàm Đan (HDG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
4701 | Trùng Khánh (CKG) | Hành Dương (HNY) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
4115 | Trùng Khánh (CKG) | Thiều Quan (HSC) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
4257 | Trùng Khánh (CKG) | Thai Châu (HYN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
4317 | Trùng Khánh (CKG) | Lâm Phần (LFQ) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
4933 | Trùng Khánh (CKG) | Kinh Châu (SHS) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
4943 | Trùng Khánh (CKG) | Trạch Gia Trang (SJW) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
2643 | Trùng Khánh (CKG) | Ô Lan Sát (UCB) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
4213 | Trùng Khánh (CKG) | Thập Yển (WDS) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2763 | Trùng Khánh (CKG) | Thiệu Dương (WGN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
4309 | Trùng Khánh (CKG) | Tây Ninh (XNN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
4552 | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | ||||
2612 | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | Lâm Phần (LFQ) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
4889 | Diên An (ENY) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
4890 | Diên An (ENY) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
4702 | Phúc Châu (FOC) | Hành Dương (HNY) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
4301 | Hàm Đan (HDG) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2903 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Trường Trị (CIH) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
4890 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Diên An (ENY) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
4927 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Lâm Phần (LFQ) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2697 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Thông Liêu (TGO) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
4118 | Hưng An, Nội Mông (HLH) | Bao Đầu (BAV) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
4117 | Hưng An, Nội Mông (HLH) | Thẩm Dương (SHE) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2905 | Cáp Mật (HMI) | Tần Hoàng Đảo (SHF) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
4702 | Hành Dương (HNY) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
4701 | Hành Dương (HNY) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
4882 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Xích Phong (CIF) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
4742 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Du Lâm (UYN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
4115 | Thiều Quan (HSC) | Yết Dương (SWA) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
4964 | Chu Sơn (HSN) | Cù Châu (JUZ) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
4672 | Huệ Châu (HUZ) | Kiềm Tây Nam (ACX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
4258 | Thai Châu (HYN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
4934 | Thai Châu (HYN) | Kinh Châu (SHS) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
4257 | Thai Châu (HYN) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
4195 | Hán Trung (HZG) | Ngân Xuyên (INC) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
4196 | Hán Trung (HZG) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
4196 | Ngân Xuyên (INC) | Hán Trung (HZG) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2818 | Tế Ninh (JNG) | Cù Châu (JUZ) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
2775 | Cù Châu (JUZ) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
4963 | Cù Châu (JUZ) | Chu Sơn (HSN) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
2817 | Cù Châu (JUZ) | Tế Ninh (JNG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
2818 | Cù Châu (JUZ) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
4233 | Cù Châu (JUZ) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
4159 | A Khắc Tô (KCA) | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
4160 | A Khắc Tô (KCA) | Khách Thập (QSZ) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
4547 | Côn Minh (KMG) | Văn Sơn (WNH) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
4160 | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | A Khắc Tô (KCA) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
4207 | Quý Dương (KWE) | Thường Đức (CGD) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
4889 | Quý Dương (KWE) | Diên An (ENY) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
4195 | Quý Dương (KWE) | Hán Trung (HZG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
2817 | Quý Dương (KWE) | Cù Châu (JUZ) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
2611 | Quý Dương (KWE) | Lâm Phần (LFQ) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
4271 | Quý Dương (KWE) | Kinh Châu (SHS) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2839 | Quý Dương (KWE) | Tương Dương (XFN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
4927 | Lâm Phần (LFQ) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
4318 | Lâm Phần (LFQ) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
2611 | Lâm Phần (LFQ) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
4928 | Lâm Phần (LFQ) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2612 | Lâm Phần (LFQ) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
4317 | Lâm Phần (LFQ) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2776 | Miên Dương (MIG) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
4472 | Hô Luân Bối Nhĩ (NZH) | Thông Liêu (TGO) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
4159 | Khách Thập (QSZ) | A Khắc Tô (KCA) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
4118 | Thẩm Dương (SHE) | Hưng An, Nội Mông (HLH) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2906 | Tần Hoàng Đảo (SHF) | Cáp Mật (HMI) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
4934 | Kinh Châu (SHS) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
4933 | Kinh Châu (SHS) | Thai Châu (HYN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
4272 | Kinh Châu (SHS) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
4271 | Kinh Châu (SHS) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
4943 | Trạch Gia Trang (SJW) | Xích Phong (CIF) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
4552 | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | ||||
4258 | Thanh Đảo (TAO) | Thai Châu (HYN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
2698 | Thông Liêu (TGO) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
4472 | Thông Liêu (TGO) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
2814 | Tế Nam (TNA) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
4318 | Thiên Tân (TSN) | Lâm Phần (LFQ) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
4272 | Thiên Tân (TSN) | Kinh Châu (SHS) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
2840 | Thiên Tân (TSN) | Tương Dương (XFN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
4234 | Thái Nguyên (TYN) | Cù Châu (JUZ) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2643 | Ô Lan Sát (UCB) | Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
4742 | Du Lâm (UYN) | Tây An (XIY) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
4213 | Thập Yển (WDS) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2763 | Thiệu Dương (WGN) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
4547 | Văn Sơn (WNH) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
2840 | Tương Dương (XFN) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
2839 | Tương Dương (XFN) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
2814 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Bao Đầu (BAV) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2901 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Xích Phong (CIF) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
2813 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
4309 | Tây Ninh (XNN) | A Khắc Tô (AKU) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
4310 | Tây Ninh (XNN) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
4709 | Từ Châu (XUZ) | Chu Sơn (HSN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
4034 | Cáp Mật (HMI) | Lan Châu (LHW) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4034 | Lan Châu (LHW) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4851 | Trùng Khánh (CKG) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 4 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
4867 | Bao Đầu (BAV) | Ba Trung (BZX) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
4505 | Bao Đầu (BAV) | Thông Liêu (TGO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
4868 | Ba Trung (BZX) | Bao Đầu (BAV) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
4867 | Ba Trung (BZX) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
2908 | Trịnh Châu (CGO) | Diên An (ENY) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
2798 | Trường Xuân (CGQ) | Du Lâm (UYN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
2926 | Xích Phong (CIF) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
2925 | Xích Phong (CIF) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
4427 | Xích Phong (CIF) | Hưng An, Nội Mông (HLH) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
4367 | Trùng Khánh (CKG) | Đông Dinh (DOY) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
4157 | Trùng Khánh (CKG) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
4065 | Trùng Khánh (CKG) | Sâm Châu (HCZ) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
2913 | Trùng Khánh (CKG) | Liên Vân Cảng (LYG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
4645 | Trùng Khánh (CKG) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
2805 | Trùng Khánh (CKG) | Vientiane (VTE) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
4246 | Trường Sa (CSX) | Vu Hồ (WHA) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
4807 | Đại Liên (DLC) | Bạch Sơn (NBS) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
4808 | Đại Liên (DLC) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
4367 | Đông Dinh (DOY) | Thiên Tân (TSN) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
4158 | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
4153 | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
4360 | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | Hán Trung (HZG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
4154 | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
4157 | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
4790 | Ngạc Châu (EHU) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
2908 | Diên An (ENY) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
4066 | Phúc Châu (FOC) | Sâm Châu (HCZ) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
4066 | Sâm Châu (HCZ) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
4065 | Sâm Châu (HCZ) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
4854 | Hàm Đan (HDG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
4853 | Hàm Đan (HDG) | Yên Đài (YNT) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
2925 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Xích Phong (CIF) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
4154 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
2651 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Hưng An, Nội Mông (HLH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
4688 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Ô Hải (WUA) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
2926 | Hàng Châu (HGH) | Xích Phong (CIF) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
4506 | Hô Luân Bối Nhĩ (HLD) | Thông Liêu (TGO) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
4428 | Hưng An, Nội Mông (HLH) | Xích Phong (CIF) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
2652 | Hưng An, Nội Mông (HLH) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
4212 | Huệ Châu (HUZ) | Đồng Nhân (TEN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
4715 | Thai Châu (HYN) | Từ Châu (XUZ) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
4716 | Thai Châu (HYN) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
4359 | Hán Trung (HZG) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
4992 | Ngân Xuyên (INC) | Lâm Phần (LFQ) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
2852 | Gia Dục Quan (JGN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
2883 | Cù Châu (JUZ) | Châu Hải (ZUH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
4592 | Nam Xương (KHN) | Lâm Phần (LFQ) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
2852 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Gia Dục Quan (JGN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
4868 | Quý Dương (KWE) | Ba Trung (BZX) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
4153 | Quý Dương (KWE) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
4211 | Quý Dương (KWE) | Đồng Nhân (TEN) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
2893 | Quý Dương (KWE) | Trùng Khánh (WSK) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
4591 | Lâm Phần (LFQ) | Nam Xương (KHN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
4033 | Lan Châu (LHW) | Cáp Mật (HMI) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
2914 | Liên Vân Cảng (LYG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
4808 | Bạch Sơn (NBS) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
4646 | Thượng Hải (PVG) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
2604 | Khách Thập (QSZ) | Tumxuk (TWC) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
4651 | Kinh Châu (SHS) | Ninh Ba (NGB) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
4211 | Đồng Nhân (TEN) | Huệ Châu (HUZ) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
4212 | Đồng Nhân (TEN) | Quý Dương (KWE) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
4506 | Thông Liêu (TGO) | Bao Đầu (BAV) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
4505 | Thông Liêu (TGO) | Hô Luân Bối Nhĩ (HLD) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
4807 | Thiên Tân (TSN) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
2603 | Tumxuk (TWC) | Khách Thập (QSZ) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
2797 | Du Lâm (UYN) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
2806 | Vientiane (VTE) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
4245 | Vu Hồ (WHA) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
4790 | Ôn Châu (WNZ) | Ngạc Châu (EHU) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
2894 | Trùng Khánh (WSK) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
2893 | Trùng Khánh (WSK) | Yên Đài (YNT) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
4688 | Ô Hải (WUA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
4158 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
4281 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
2797 | Tây An (XIY) | Du Lâm (UYN) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
4716 | Từ Châu (XUZ) | Thai Châu (HYN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
4854 | Yên Đài (YNT) | Hàm Đan (HDG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
2894 | Yên Đài (YNT) | Trùng Khánh (WSK) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
4715 | Châu Hải (ZUH) | Thai Châu (HYN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
2884 | Châu Hải (ZUH) | Cù Châu (JUZ) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
4684 | Trùng Khánh (CKG) | A Khắc Tô (AKU) | 4 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
4684 | Cù Châu (JUZ) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
2755 | Trùng Khánh (CKG) | Gia Dục Quan (JGN) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
4548 | Trùng Khánh (CKG) | Văn Sơn (WNH) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
2764 | Trường Sa (CSX) | Thiệu Dương (WGN) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
2755 | Gia Dục Quan (JGN) | Tửu Tuyền (DNH) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
2764 | Thiệu Dương (WGN) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
4548 | Văn Sơn (WNH) | Côn Minh (KMG) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
4711 | Trùng Khánh (CKG) | Vu Hồ (WHA) | 2 giờ 5 phút | • | • | |||||
4687 | Trùng Khánh (CKG) | Ô Hải (WUA) | 2 giờ 15 phút | • | • | |||||
2851 | Gia Dục Quan (JGN) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
4712 | Tuyền Châu (JJN) | Vu Hồ (WHA) | 1 giờ 25 phút | • | • | |||||
4991 | Lâm Phần (LFQ) | Ngân Xuyên (INC) | 1 giờ 30 phút | • | • | |||||
4652 | Ninh Ba (NGB) | Kinh Châu (SHS) | 1 giờ 50 phút | • | • | |||||
4712 | Vu Hồ (WHA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
4711 | Vu Hồ (WHA) | Tuyền Châu (JJN) | 1 giờ 35 phút | • | • | |||||
4687 | Ô Hải (WUA) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 10 phút | • | • | |||||
2807 | Trùng Khánh (CKG) | Từ Châu (XUZ) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
4214 | Tuyền Châu (JJN) | Thập Yển (WDS) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
4996 | Kê Tây (JXA) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 55 phút | • | • | |||||
4471 | Thông Liêu (TGO) | Hô Luân Bối Nhĩ (NZH) | 1 giờ 30 phút | • | • | |||||
4471 | Thiên Tân (TSN) | Thông Liêu (TGO) | 1 giờ 35 phút | • | • | |||||
4214 | Thập Yển (WDS) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 15 phút | • | • | |||||
4368 | Đông Dinh (DOY) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | ||||||
4852 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 40 phút | • | ||||||
4368 | Thiên Tân (TSN) | Đông Dinh (DOY) | 1 giờ 10 phút | • | ||||||
4995 | Đại Liên (DLC) | Kê Tây (JXA) | 1 giờ 55 phút | • | ||||||
4116 | Thiều Quan (HSC) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 55 phút | • | ||||||
4116 | Yết Dương (SWA) | Thiều Quan (HSC) | 1 giờ 15 phút | • | ||||||
2759 | Chu Sơn (HSN) | Cám Châu (KOW) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
4710 | Chu Sơn (HSN) | Từ Châu (XUZ) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
2760 | Cám Châu (KOW) | Chu Sơn (HSN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
2680 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Từ Châu (XUZ) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
2679 | Từ Châu (XUZ) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
2633 | Trùng Khánh (CKG) | Trùng Khánh (JIQ) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
2634 | Trùng Khánh (JIQ) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
4950 | Alxa (AXF) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4957 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Alxa (AXF) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4590 | Tần Hoàng Đảo (BPE) | Tây An (XIY) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
4789 | Trùng Khánh (CKG) | Ngạc Châu (EHU) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
2636 | Trùng Khánh (CKG) | Thiên Thủy (THQ) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
4785 | Trùng Khánh (CKG) | Tuân Nghĩa (WMT) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
4789 | Ngạc Châu (EHU) | Ôn Châu (WNZ) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
2635 | Thiên Thủy (THQ) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
2636 | Thiên Thủy (THQ) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
2635 | Thiên Tân (TSN) | Thiên Thủy (THQ) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
4785 | Tuân Nghĩa (WMT) | Trạm Giang (ZHA) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
4589 | Tây An (XIY) | Tần Hoàng Đảo (BPE) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
4551 | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | ||||
4551 | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | ||||
2881 | Cù Châu (JUZ) | Trạm Giang (ZHA) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
4786 | Tuân Nghĩa (WMT) | Trùng Khánh (CKG) | 0 giờ 50 phút | • | • | |||||
2882 | Trạm Giang (ZHA) | Cù Châu (JUZ) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
4786 | Trạm Giang (ZHA) | Tuân Nghĩa (WMT) | 1 giờ 40 phút | • | • | |||||
4944 | Xích Phong (CIF) | Trạch Gia Trang (SJW) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
4695 | Trùng Khánh (CKG) | Băng Cốc (DMK) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
4696 | Băng Cốc (DMK) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
2892 | Lữ Lương (LLV) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
4944 | Trạch Gia Trang (SJW) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
2892 | Thiên Tân (TSN) | Lữ Lương (LLV) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
4741 | Du Lâm (UYN) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
2907 | Trùng Khánh (CKG) | Diên An (ENY) | 1 giờ 40 phút | • | ||||||
2907 | Diên An (ENY) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 40 phút | • | ||||||
2613 | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | Cáp Mật (HMI) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
2614 | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | Khách Thập (KHG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
2614 | Cáp Mật (HMI) | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
2613 | Khách Thập (KHG) | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
2701 | Khách Thập (KHG) | Tần Hoàng Đảo (SHF) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
4495 | Khách Thập (KHG) | Y Lê (YIN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
4503 | Khách Thập (QSZ) | Y Lê (YIN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
2702 | Tần Hoàng Đảo (SHF) | Khách Thập (KHG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
2701 | Tần Hoàng Đảo (SHF) | Tháp Thành (TCG) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
2702 | Tháp Thành (TCG) | Tần Hoàng Đảo (SHF) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
4495 | Y Lê (YIN) | Cáp Mật (HMI) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
2808 | Từ Châu (XUZ) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | |||||
4282 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
4879 | Cám Châu (KOW) | Từ Châu (XUZ) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
4880 | Từ Châu (XUZ) | Cám Châu (KOW) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
4936 | Trường Trị (CIH) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 20 phút | • | ||||||
4936 | Đại Liên (DLC) | Trường Trị (CIH) | 1 giờ 50 phút | • | ||||||
4031 | Thành Đô (TFU) | Dương Châu (YTY) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
4756 | A Lặc Thái (AAT) | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
4496 | Cáp Mật (HMI) | Y Lê (YIN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
4755 | Khách Thập (KHG) | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
4755 | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | A Lặc Thái (AAT) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
4756 | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | Khách Thập (KHG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
4496 | Y Lê (YIN) | Khách Thập (KHG) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
4504 | Y Lê (YIN) | Khách Thập (QSZ) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
4032 | Dương Châu (YTY) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 45 phút | • | • | |||||
4581 | Trùng Khánh (CKG) | Chiêu Thông (ZAT) | 1 giờ 15 phút | • | • | |||||
4581 | Chiêu Thông (ZAT) | Văn Sơn (WNH) | 1 giờ 20 phút | • | • | |||||
2849 | Tây An (XIY) | Tam Minh (SQJ) | 2 giờ 25 phút | • | • |
China Express Airlines thông tin liên hệ
- G5Mã IATA
- +86 400 600 6633Gọi điện
- chinaexpressair.comTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay China Express Airlines
Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam
Thông tin của China Express Airlines
Mã IATA | G5 |
---|---|
Tuyến đường | 568 |
Tuyến bay hàng đầu | Trùng Khánh đến Từ Châu |
Sân bay được khai thác | 135 |
Sân bay hàng đầu | Trùng Khánh Jiangbei Intl |
