
OQ
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Chongqing Airlines
Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Chongqing Airlines
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Chongqing Airlines
Đánh giá của khách hàng Chongqing Airlines
Trạng thái chuyến bay của Chongqing Airlines
Bản đồ tuyến bay của hãng Chongqing Airlines - Chongqing Airlines bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Chongqing Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Chongqing Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng Chongqing Airlines
Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2095 | Trùng Khánh (CKG) | Singapore (SIN) | 5 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2096 | Singapore (SIN) | Trùng Khánh (CKG) | 5 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2340 | Quảng Châu (CAN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2129 | Quảng Châu (CAN) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2125 | Quảng Châu (CAN) | Lệ Giang (LJG) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2133 | Quảng Châu (CAN) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2131 | Quảng Châu (CAN) | Trạch Gia Trang (SJW) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2123 | Quảng Châu (CAN) | Thiên Tân (TSN) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2204 | Trịnh Châu (CGO) | Ngân Xuyên (INC) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2355 | Trùng Khánh (CKG) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2029 | Trùng Khánh (CKG) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2101 | Trùng Khánh (CKG) | Địch Khánh (DIG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2013 | Trùng Khánh (CKG) | Thai Châu (HYN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2009 | Trùng Khánh (CKG) | Khách Thập (KHG) | 5 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2119 | Trùng Khánh (CKG) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2315 | Trùng Khánh (CKG) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2001 | Trùng Khánh (CKG) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2307 | Trùng Khánh (CKG) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2331 | Trùng Khánh (CKG) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2333 | Trùng Khánh (CKG) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2032 | Trường Sa (CSX) | Thai Châu (HYN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2029 | Trường Sa (CSX) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2023 | Đại Lý (DLU) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2342 | Hải Khẩu (HAK) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2014 | Thai Châu (HYN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2031 | Thai Châu (HYN) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2128 | Ngân Xuyên (INC) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2203 | Ngân Xuyên (INC) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2130 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2120 | Côn Minh (KMG) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2126 | Lệ Giang (LJG) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2366 | Lạp Tát (LXA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2134 | Ninh Ba (NGB) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2316 | Ninh Ba (NGB) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2101 | Bắc Kinh (PKX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2308 | Thượng Hải (PVG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2074 | Thẩm Dương (SHE) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2075 | Thẩm Dương (SHE) | Tây An (XIY) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2132 | Trạch Gia Trang (SJW) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2066 | Thẩm Quyến (SZX) | Thai Châu (HYN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2333 | Thanh Đảo (TAO) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2124 | Thiên Tân (TSN) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2076 | Tây An (XIY) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2392 | Kim Hoa (YIW) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2008 | A Khắc Tô (AKU) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2127 | Quảng Châu (CAN) | Ngân Xuyên (INC) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2334 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2010 | Khách Thập (KHG) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2334 | Thanh Đảo (TAO) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2312 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2391 | Trùng Khánh (CKG) | Kim Hoa (YIW) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2385 | Trùng Khánh (CKG) | Châu Hải (ZUH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2081 | Trùng Khánh (CKG) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
2386 | Châu Hải (ZUH) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
2209 | Huệ Châu (HUZ) | Nam Sung (NAO) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
2210 | Nam Sung (NAO) | Huệ Châu (HUZ) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
2024 | Thành Đô (TFU) | Đại Lý (DLU) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
2025 | Quảng Châu (CAN) | Đức Hoành (LUM) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
2026 | Đức Hoành (LUM) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
2051 | Trùng Khánh (CKG) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
2052 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
2051 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Thông Liêu (TGO) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
2052 | Thông Liêu (TGO) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
2039 | Quảng Châu (CAN) | Đại Lý (DLU) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
2040 | Đại Lý (DLU) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
2092 | Ô-sa-ka (KIX) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
2007 | Trùng Khánh (CKG) | A Khắc Tô (AKU) | 4 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
2341 | Trùng Khánh (CKG) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
2389 | Trùng Khánh (CKG) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
2373 | Trùng Khánh (CKG) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
2091 | Trùng Khánh (CKG) | Ô-sa-ka (KIX) | 3 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
2365 | Trùng Khánh (CKG) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
2363 | Trùng Khánh (CKG) | Lâm Nghi (LYI) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
2321 | Trùng Khánh (CKG) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2073 | Trùng Khánh (CKG) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
2345 | Trùng Khánh (CKG) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
2311 | Trùng Khánh (CKG) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
2359 | Trùng Khánh (CKG) | Ôn Châu (WNZ) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2377 | Trùng Khánh (CKG) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
2047 | Trùng Khánh (CKG) | Y Xuân (YIC) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
2019 | Trùng Khánh (CKG) | Y Lê (YIN) | 4 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
2030 | Trường Sa (CSX) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
2207 | Đại Đồng (DAT) | Ninh Ba (NGB) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
2364 | Đại Liên (DLC) | Lâm Nghi (LYI) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
2348 | Đại Lý (DLU) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
2089 | Hàng Châu (HGH) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
2338 | Huệ Châu (HUZ) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
2065 | Thai Châu (HYN) | Thẩm Quyến (SZX) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
2374 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
2090 | Quý Dương (KWE) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
2364 | Lâm Nghi (LYI) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
2363 | Lâm Nghi (LYI) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
2201 | Lâm Nghi (LYI) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
2208 | Ninh Ba (NGB) | Đại Đồng (DAT) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
2322 | Nam Kinh (NKG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
2332 | Tam Á (SYX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
2346 | Thẩm Quyến (SZX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
2082 | Thiên Tân (TSN) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
2360 | Ôn Châu (WNZ) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
2177 | Ôn Châu (WNZ) | Trùng Khánh (WXN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2377 | Vũ Hán (WUH) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
2202 | Vũ Hán (WUH) | Lâm Nghi (LYI) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
2178 | Trùng Khánh (WXN) | Ôn Châu (WNZ) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2030 | Hạ Môn (XMN) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
2047 | Y Xuân (YIC) | Ôn Châu (WNZ) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
2020 | Y Lê (YIN) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
2380 | Hàng Châu (HGH) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
2048 | Ôn Châu (WNZ) | Y Xuân (YIC) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
2048 | Y Xuân (YIC) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
2378 | Trường Xuân (CGQ) | Vũ Hán (WUH) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2378 | Vũ Hán (WUH) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
2087 | Quảng Châu (CAN) | Thần Nông Giá (HPG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
2088 | Thần Nông Giá (HPG) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
2102 | Địch Khánh (DIG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
2347 | Trùng Khánh (CKG) | Đại Lý (DLU) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
2337 | Trùng Khánh (CKG) | Huệ Châu (HUZ) | 1 giờ 50 phút | • | • | |||||
2349 | Trùng Khánh (CKG) | Yết Dương (SWA) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
2350 | Yết Dương (SWA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 45 phút | • | • |
Chongqing Airlines thông tin liên hệ
- OQMã IATA
- +86-4008695539-1-4Gọi điện
- csair.com/en/Truy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Chongqing Airlines
Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam
Thông tin của Chongqing Airlines
Mã IATA | OQ |
---|---|
Tuyến đường | 174 |
Tuyến bay hàng đầu | Quảng Châu đến Trùng Khánh |
Sân bay được khai thác | 62 |
Sân bay hàng đầu | Trùng Khánh Jiangbei Intl |
