
FY
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Firefly
Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Firefly
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Firefly
Đánh giá của khách hàng Firefly
Trạng thái chuyến bay của Firefly
Bản đồ tuyến bay của hãng Firefly - Firefly bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Firefly thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Firefly có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng Firefly
Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3125 | Singapore (XSP) | Kuala Lumpur (SZB) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1263 | Kuala Terengganu (TGG) | Kuala Lumpur (SZB) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3124 | Kuala Lumpur (SZB) | Singapore (XSP) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1262 | Kuala Lumpur (SZB) | Kuala Terengganu (TGG) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1424 | Kuala Lumpur (SZB) | Penang (PEN) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3621 | Băng Cốc (BKK) | Penang (PEN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1578 | Kuala Lumpur (SZB) | Langkawi (LGK) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1146 | Kuala Lumpur (SZB) | Kota Bharu (KBR) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1348 | Kuala Lumpur (SZB) | Johor Bahru (JHB) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1445 | Penang (PEN) | Kuala Lumpur (SZB) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1339 | Johor Bahru (JHB) | Kuala Lumpur (SZB) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2446 | Penang (PEN) | Kota Bharu (KBR) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1147 | Kota Bharu (KBR) | Kuala Lumpur (SZB) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3620 | Penang (PEN) | Băng Cốc (BKK) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1579 | Langkawi (LGK) | Kuala Lumpur (SZB) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3224 | Penang (PEN) | Banda Aceh (BTJ) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
3225 | Banda Aceh (BTJ) | Penang (PEN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
2852 | Penang (PEN) | Kota Kinabalu (BKI) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2703 | Langkawi (LGK) | Penang (PEN) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2552 | Kuala Lumpur (SZB) | Kota Kinabalu (BKI) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2520 | Kota Kinabalu (BKI) | Tawau (TWU) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2553 | Kota Kinabalu (BKI) | Kuala Lumpur (SZB) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2911 | Johor Bahru (JHB) | Penang (PEN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2702 | Penang (PEN) | Langkawi (LGK) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2910 | Penang (PEN) | Johor Bahru (JHB) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2851 | Kota Kinabalu (BKI) | Penang (PEN) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2521 | Tawau (TWU) | Kota Kinabalu (BKI) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2803 | Kuching (KCH) | Kuala Lumpur (SZB) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2802 | Kuala Lumpur (SZB) | Kuching (KCH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2681 | Miri (MYY) | Kuching (KCH) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
2680 | Kuching (KCH) | Miri (MYY) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
2447 | Kota Bharu (KBR) | Penang (PEN) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1675 | Alor Setar (AOR) | Kuala Lumpur (SZB) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1674 | Kuala Lumpur (SZB) | Alor Setar (AOR) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2562 | Kota Kinabalu (BKI) | Kuching (KCH) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
2563 | Kuching (KCH) | Kota Kinabalu (BKI) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
3601 | Thị trấn Phuket (HKT) | Penang (PEN) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
3600 | Penang (PEN) | Thị trấn Phuket (HKT) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
3679 | Singapore (SIN) | Kuala Lumpur (SZB) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
3678 | Kuala Lumpur (SZB) | Singapore (SIN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
3847 | Trùng Khánh (CKG) | Penang (PEN) | 4 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
2603 | Sandakan (SDK) | Kota Kinabalu (BKI) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
2602 | Kota Kinabalu (BKI) | Sandakan (SDK) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
3846 | Penang (PEN) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 25 phút | • | • | • |
Firefly thông tin liên hệ
- FYMã IATA
- +603 7845 4543Gọi điện
- fireflyz.comTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Firefly
Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam
Thông tin của Firefly
Mã IATA | FY |
---|---|
Tuyến đường | 48 |
Tuyến bay hàng đầu | Langkawi đến Penang |
Sân bay được khai thác | 20 |
Sân bay hàng đầu | Kuala Lumpur Subang |
