
GK
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Jetstar Japan
Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Jetstar Japan
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Jetstar Japan
Đánh giá của khách hàng Jetstar Japan
Trạng thái chuyến bay của Jetstar Japan
Bản đồ tuyến bay của hãng Jetstar Japan - Jetstar Japan bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Jetstar Japan thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Jetstar Japan có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng Jetstar Japan
Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
404 | Matsuyama (MYJ) | Tô-ky-ô (NRT) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
335 | Tô-ky-ô (NRT) | Okinawa (OKA) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
645 | Tô-ky-ô (NRT) | Na-ga-sa-ki (NGS) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
405 | Tô-ky-ô (NRT) | Matsuyama (MYJ) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
41 | Tô-ky-ô (NRT) | Manila (MNL) | 5 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
625 | Tô-ky-ô (NRT) | Kagoshima (KOJ) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
449 | Tô-ky-ô (NRT) | Takamatsu (TAK) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
631 | Tô-ky-ô (NRT) | Miyazaki (KMI) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
223 | Tô-ky-ô (NRT) | Ô-sa-ka (KIX) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
509 | Tô-ky-ô (NRT) | Phu-ku-ô-ka (FUK) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
115 | Tô-ky-ô (NRT) | Xa-pô-rô (CTS) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
800 | Asahikawa (AKJ) | Tô-ky-ô (NRT) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
640 | Na-ga-sa-ki (NGS) | Tô-ky-ô (NRT) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
381 | Na-gôi-a (NGO) | Okinawa (OKA) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
587 | Na-gôi-a (NGO) | Phu-ku-ô-ka (FUK) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
40 | Manila (MNL) | Tô-ky-ô (NRT) | 4 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
624 | Kagoshima (KOJ) | Tô-ky-ô (NRT) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
352 | Okinawa (OKA) | Ô-sa-ka (KIX) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
632 | Miyazaki (KMI) | Tô-ky-ô (NRT) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
380 | Okinawa (OKA) | Na-gôi-a (NGO) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
351 | Ô-sa-ka (KIX) | Okinawa (OKA) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
224 | Ô-sa-ka (KIX) | Tô-ky-ô (NRT) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
159 | Ô-sa-ka (KIX) | Xa-pô-rô (CTS) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
528 | Phu-ku-ô-ka (FUK) | Tô-ky-ô (NRT) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
580 | Phu-ku-ô-ka (FUK) | Na-gôi-a (NGO) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
440 | Takamatsu (TAK) | Tô-ky-ô (NRT) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
126 | Xa-pô-rô (CTS) | Tô-ky-ô (NRT) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
156 | Xa-pô-rô (CTS) | Ô-sa-ka (KIX) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
984 | Xa-pô-rô (CTS) | Phu-ku-ô-ka (FUK) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
801 | Tô-ky-ô (NRT) | Asahikawa (AKJ) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
35 | Tô-ky-ô (NRT) | Thượng Hải (PVG) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
51 | Ô-sa-ka (KIX) | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
54 | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | Ô-sa-ka (KIX) | 2 giờ 35 phút | • | ||||||
11 | Tô-ky-ô (NRT) | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | 3 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
336 | Okinawa (OKA) | Tô-ky-ô (NRT) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
615 | Tô-ky-ô (NRT) | Kumamoto (KMJ) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
616 | Kumamoto (KMJ) | Tô-ky-ô (NRT) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
14 | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | Tô-ky-ô (NRT) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
983 | Phu-ku-ô-ka (FUK) | Xa-pô-rô (CTS) | 2 giờ 25 phút | • | • |
Jetstar Japan thông tin liên hệ
- GKMã IATA
- 0570 550 538Gọi điện
- jetstar.comTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Jetstar Japan
Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam
Thông tin của Jetstar Japan
Mã IATA | GK |
---|---|
Tuyến đường | 45 |
Tuyến bay hàng đầu | Sân bay Tô-ky-ô Narita đến Phu-ku-ô-ka |
Sân bay được khai thác | 18 |
Sân bay hàng đầu | Tô-ky-ô Narita |
