Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Juneyao Airlines

HO

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Juneyao Airlines

1 người lớn

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Juneyao Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Juneyao Airlines

  • Đâu là hạn định do Juneyao Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Juneyao Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Juneyao Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Juneyao Airlines bay đến đâu?

    Juneyao Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 94 thành phố ở 19 quốc gia khác nhau. Juneyao Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 94 thành phố ở 19 quốc gia khác nhau. Ô-sa-ka, Thượng Hải và Hải Khẩu là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Juneyao Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Juneyao Airlines?

    Juneyao Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thượng Hải.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Juneyao Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Juneyao Airlines.

  • Hãng Juneyao Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Juneyao Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Vũ Hán đến Thượng Hải, với giá vé 2.427.184 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Juneyao Airlines?

  • Liệu Juneyao Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Juneyao Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Juneyao Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Juneyao Airlines có các chuyến bay tới 98 điểm đến.

Hiện thêm Câu hỏi thường gặp

Đánh giá của khách hàng Juneyao Airlines

8,0
Rất tốtDựa trên 3 các đánh giá được xác minh của khách
9,3Lên máy bay
6,6Thư thái
6,6Thức ăn
9,3Phi hành đoàn
4,6Thư giãn, giải trí

Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Juneyao Airlines

Th. 4 4/2

Bản đồ tuyến bay của hãng Juneyao Airlines - Juneyao Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Juneyao Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Juneyao Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
Th. 4 4/2

Tất cả các tuyến bay của hãng Juneyao Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
2013Vô Tích (WUX)Quế Lâm (KWL)2 giờ 30 phút
2016Trường Xuân (CGQ)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 5 phút
1802Trường Sa (CSX)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút
1080Trường Sa (CSX)Thượng Hải (PVG)1 giờ 55 phút
2008Trường Sa (CSX)Vô Tích (WUX)1 giờ 50 phút
1991Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút
1332Ô-sa-ka (KIX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút
2210Côn Minh (KMG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 20 phút
2014Quế Lâm (KWL)Vô Tích (WUX)2 giờ 10 phút
1080Lệ Giang (LJG)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút
1946Lệ Giang (LJG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút
1331Thượng Hải (PVG)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 20 phút
2209Thượng Hải (PVG)Côn Minh (KMG)3 giờ 25 phút
1601Thượng Hải (PVG)Singapore (SIN)5 giờ 40 phút
1602Singapore (SIN)Thượng Hải (PVG)5 giờ 40 phút
1945Thẩm Quyến (SZX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 50 phút
2015Thanh Đảo (TAO)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 55 phút
2016Thanh Đảo (TAO)Vô Tích (WUX)1 giờ 30 phút
1992Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút
2007Vô Tích (WUX)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
2015Vô Tích (WUX)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 30 phút
1093Trịnh Châu (CGO)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)1 giờ 55 phút
2036Xích Phong (CIF)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
2035Hàng Châu (HGH)Xích Phong (CIF)2 giờ 40 phút
1022Hán Trung (HZG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút
1102Kim Xương (JIC)Lan Châu (LHW)0 giờ 55 phút
1101Lan Châu (LHW)Kim Xương (JIC)1 giờ 10 phút
1102Lan Châu (LHW)Thượng Hải (PVG)3 giờ 5 phút
1801Nam Kinh (NKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút
1093Thượng Hải (PVG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 25 phút
1021Thượng Hải (PVG)Hán Trung (HZG)2 giờ 50 phút
1101Thượng Hải (PVG)Lan Châu (LHW)3 giờ 20 phút
1007Thượng Hải (PVG)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
2042Du Lâm (UYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
2152Du Lâm (UYN)Tây An (XIY)1 giờ 15 phút
2151Tây An (XIY)Du Lâm (UYN)1 giờ 15 phút
1007Tây An (XIY)Trung Vệ (ZHY)1 giờ 30 phút
1026Hình Đài (XNT)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút
1292Hong Kong (HKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút
1644Ô-sa-ka (KIX)Vô Tích (WUX)2 giờ 35 phút
1380Tô-ky-ô (NRT)Thượng Hải (PVG)3 giờ 5 phút
1291Thượng Hải (PVG)Hong Kong (HKG)2 giờ 50 phút
1379Thượng Hải (PVG)Tô-ky-ô (NRT)2 giờ 50 phút
1643Vô Tích (WUX)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 20 phút
1607Thượng Hải (PVG)Helsinki (HEL)9 giờ 30 phút
1008Tây An (XIY)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút
1008Trung Vệ (ZHY)Tây An (XIY)1 giờ 25 phút
1094Trịnh Châu (CGO)Thượng Hải (PVG)1 giờ 55 phút
1094Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút
1383Thượng Hải (PVG)Xa-pô-rô (CTS)3 giờ 30 phút
1608Helsinki (HEL)Thượng Hải (PVG)8 giờ 45 phút
2056Bao Đầu (BAV)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút
2055Trịnh Châu (CGO)Bao Đầu (BAV)1 giờ 40 phút
2056Trịnh Châu (CGO)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 10 phút
2039Hàng Châu (HGH)Lâm Phần (LFQ)2 giờ 25 phút
2055Ôn Châu (WNZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút
1667Trịnh Châu (CGO)Milan (MXP)11 giờ 15 phút
1668Milan (MXP)Trịnh Châu (CGO)10 giờ 30 phút
2041Hàng Châu (HGH)Du Lâm (UYN)2 giờ 40 phút
1025Thượng Hải (PVG)Hình Đài (XNT)2 giờ 25 phút
1661Thượng Hải (PVG)Manchester (MAN)11 giờ 55 phút
1356Denpasar (DPS)Thượng Hải (PVG)6 giờ 50 phút
1142Quý Dương (KWE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút
1148Quế Lâm (KWL)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút
1712Lệ Giang (LJG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 55 phút
1689Nam Kinh (NKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
1366Penang (PEN)Thượng Hải (PVG)5 giờ 20 phút
1163Thượng Hải (PVG)Đại Liên (DLC)2 giờ 0 phút
1141Thượng Hải (PVG)Quý Dương (KWE)2 giờ 50 phút
1365Thượng Hải (PVG)Penang (PEN)5 giờ 25 phút
1145Thượng Hải (PVG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút
1147Thượng Hải (SHA)Quế Lâm (KWL)2 giờ 25 phút
1157Thượng Hải (SHA)Châu Hải (ZUH)2 giờ 35 phút
2006Tam Á (SYX)Vô Tích (WUX)3 giờ 20 phút
1690Thẩm Quyến (SZX)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút
1145Vũ Hán (WUH)Lệ Giang (LJG)2 giờ 35 phút
2005Vô Tích (WUX)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút
2006Vô Tích (WUX)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
1194Tây An (XIY)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
2005Tây An (XIY)Vô Tích (WUX)2 giờ 25 phút
1164Đại Liên (DLC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút
1386Tô-ky-ô (HND)Thượng Hải (PVG)3 giờ 10 phút
1385Thượng Hải (PVG)Tô-ky-ô (HND)3 giờ 0 phút
1662Manchester (MAN)Thượng Hải (PVG)11 giờ 10 phút
1059Thượng Hải (SHA)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút
1239Thượng Hải (SHA)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 15 phút
1060Thành Đô (TFU)Thượng Hải (SHA)2 giờ 50 phút
1240Thái Nguyên (TYN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 10 phút
1086Trường Sa (CSX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 5 phút
1274Hải Khẩu (HAK)Thượng Hải (PVG)3 giờ 30 phút
1258Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút
1151Thượng Hải (PVG)Quế Lâm (KWL)2 giờ 40 phút
1257Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút
1085Thượng Hải (SHA)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút
1901Huệ Châu (HUZ)Quý Dương (KWE)1 giờ 45 phút
1092Huệ Châu (HUZ)Thượng Hải (SHA)2 giờ 10 phút
1902Quý Dương (KWE)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 45 phút
1901Quý Dương (KWE)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút
1091Thượng Hải (SHA)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút
1902Tây An (XIY)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút
2040Lâm Phần (LFQ)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
1074Ôn Châu (WNZ)Thượng Hải (PVG)1 giờ 15 phút
1355Thượng Hải (PVG)Denpasar (DPS)6 giờ 55 phút
1158Châu Hải (ZUH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút
1073Thượng Hải (PVG)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 30 phút
1035Thượng Hải (PVG)Xích Phong (CIF)3 giờ 5 phút
1036Xích Phong (CIF)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút
1238Lệ Giang (LJG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 35 phút
1031Thượng Hải (PVG)Lâm Phần (LFQ)2 giờ 45 phút
1718Nam Kinh (NKG)Nam Ninh (NNG)2 giờ 50 phút
1718Thẩm Dương (SHE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút
1273Thượng Hải (PVG)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 15 phút
1188Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 50 phút
1188Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút
1079Trường Sa (CSX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 20 phút
1079Thượng Hải (PVG)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút
1210Quý Dương (KWE)Thượng Hải (SHA)2 giờ 35 phút
1209Thượng Hải (SHA)Quý Dương (KWE)2 giờ 55 phút
1129Thượng Hải (SHA)Tam Á (SYX)3 giờ 15 phút
1063Thượng Hải (SHA)Tương Dương (XFN)2 giờ 5 phút
1235Thượng Hải (SHA)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
1130Tam Á (SYX)Thượng Hải (SHA)3 giờ 20 phút
1064Tương Dương (XFN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 50 phút
1187Thượng Hải (PVG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 30 phút
1187Thẩm Dương (SHE)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 55 phút
1786Xích Phong (CIF)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút
1692Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút
1931Trường Sa (CSX)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 25 phút
1548Thị trấn Phuket (HKT)Thượng Hải (PVG)5 giờ 5 phút
1806Côn Minh (KMG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 45 phút
1691Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút
1805Nam Kinh (NKG)Côn Minh (KMG)2 giờ 55 phút
1547Thượng Hải (PVG)Thị trấn Phuket (HKT)5 giờ 15 phút
1255Thượng Hải (SHA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 25 phút
1931Thanh Đảo (TAO)Xích Phong (CIF)1 giờ 40 phút
1256Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thượng Hải (SHA)4 giờ 45 phút
1719Đại Liên (DLC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 50 phút
1719Nam Kinh (NKG)Liễu Châu (LZH)2 giờ 55 phút
1328Hồ Chí Minh (SGN)Thượng Hải (PVG)4 giờ 20 phút
1373Thượng Hải (PVG)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 30 phút
1932Xích Phong (CIF)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 40 phút
1785Quý Dương (KWE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút
1744Quế Lâm (KWL)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút
1785Nam Kinh (NKG)Xích Phong (CIF)2 giờ 30 phút
1703Nam Kinh (NKG)Quý Dương (KWE)2 giờ 25 phút
1749Nam Kinh (NKG)Quế Lâm (KWL)2 giờ 10 phút
1744Nam Kinh (NKG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 20 phút
1932Thanh Đảo (TAO)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút
2198Trường Trị (CIH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút
1376Thành phố Jeju (CJU)Thượng Hải (PVG)1 giờ 35 phút
1612Ô-sa-ka (KIX)Nam Kinh (NKG)2 giờ 45 phút
1392Na-gôi-a (NGO)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút
1612Nam Kinh (NKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút
2197Thượng Hải (PVG)Trường Trị (CIH)2 giờ 20 phút
1391Thượng Hải (PVG)Na-gôi-a (NGO)2 giờ 25 phút
1327Thượng Hải (PVG)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 35 phút
1624Ô-sa-ka (KIX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 15 phút
1625Bắc Kinh (PKX)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 5 phút
1196Thanh Đảo (TAO)Thượng Hải (PVG)1 giờ 35 phút
1032Lâm Phần (LFQ)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút
1146Lệ Giang (LJG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 35 phút
1711Nam Kinh (NKG)Lệ Giang (LJG)3 giờ 10 phút
1683Nam Kinh (NKG)Du Lâm (UYN)2 giờ 15 phút
1684Du Lâm (UYN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút
1146Vũ Hán (WUH)Thượng Hải (PVG)1 giờ 40 phút
1854Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 25 phút
1687Nam Kinh (NKG)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút
1784Nam Kinh (NKG)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 15 phút
1611Nam Kinh (NKG)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 45 phút
1055Thượng Hải (SHA)Đại Đồng (DAT)2 giờ 45 phút
1885Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút
1886Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút
1611Thành Đô (TFU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút
1784Thái Nguyên (TYN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
1232Thành Đô (TFU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút
1034Tây Song Bản Nạp (JHG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 50 phút
1033Thượng Hải (PVG)Tây Song Bản Nạp (JHG)4 giờ 0 phút
1282Trường Xuân (CGQ)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút
1075Thượng Hải (PVG)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 40 phút
1853Thượng Hải (SHA)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút
1310Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút
1330Hà Nội (HAN)Thượng Hải (PVG)3 giờ 25 phút
1105Thượng Hải (PVG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút
1106Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 50 phút
1616Na-gôi-a (NGO)Nam Kinh (NKG)3 giờ 5 phút
1615Nam Kinh (NKG)Na-gôi-a (NGO)2 giờ 55 phút
1159Thượng Hải (PVG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 45 phút
1914Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vô Tích (WUX)3 giờ 0 phút
2199Thượng Hải (PVG)Trương Gia Giới (DYG)2 giờ 30 phút
1329Thượng Hải (PVG)Hà Nội (HAN)3 giờ 45 phút
1914Vô Tích (WUX)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút
1112Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút
1791Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút
1503Thượng Hải (PVG)Phu-ku-ô-ka (FUK)2 giờ 0 phút
1792Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 45 phút
1913Huệ Châu (HUZ)Vô Tích (WUX)2 giờ 25 phút
1913Vô Tích (WUX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút
1776Lâm Phần (LFQ)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
1309Thượng Hải (PVG)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 5 phút
1056Đại Đồng (DAT)Thượng Hải (SHA)2 giờ 25 phút
1504Phu-ku-ô-ka (FUK)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút
1720Liễu Châu (LZH)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút
1720Nam Kinh (NKG)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút
1237Thượng Hải (PVG)Lệ Giang (LJG)4 giờ 10 phút
1670Sydney (SYD)Thượng Hải (PVG)10 giờ 30 phút
1688Tây An (XIY)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút
1231Thượng Hải (PVG)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút
1250Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút
1249Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 5 phút
1108Lan Châu (LHW)Lũng Nam (LNL)1 giờ 10 phút
1874Lệ Giang (LJG)Tây An (XIY)2 giờ 15 phút
1108Lũng Nam (LNL)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút
1659Thượng Hải (PVG)Brussels (BRU)11 giờ 55 phút
1111Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
1669Thượng Hải (PVG)Sydney (SYD)10 giờ 5 phút
1223Thượng Hải (PVG)Du Lâm (UYN)2 giờ 55 phút
1224Du Lâm (UYN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút
1783Huệ Châu (HUZ)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút
2001Vô Tích (WUX)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút
1172Nam Ninh (NNG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 45 phút
1357Thượng Hải (PVG)Băng Cốc (BKK)4 giờ 25 phút
1171Thượng Hải (SHA)Nam Ninh (NNG)3 giờ 5 phút
1184Thượng Hải (PVG)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 30 phút
1262Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thượng Hải (PVG)3 giờ 10 phút
1254Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 5 phút
1655Thượng Hải (PVG)Melbourne (MEL)10 giờ 30 phút
1253Thượng Hải (SHA)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 15 phút
1775Nam Kinh (NKG)Lâm Phần (LFQ)1 giờ 55 phút
2012Nam Ninh (NNG)Vô Tích (WUX)2 giờ 40 phút
2002Thành Đô (TFU)Vô Tích (WUX)2 giờ 40 phút
1783Nam Kinh (NKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 50 phút
1660Brussels (BRU)Thượng Hải (PVG)11 giờ 0 phút
2200Trương Gia Giới (DYG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút
1028Hưng An, Nội Mông (HLH)Thượng Hải (PVG)3 giờ 20 phút
1732Nam Ninh (NNG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút
1261Thượng Hải (PVG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 55 phút
2031Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 0 phút
2034Huệ Châu (HUZ)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
1714Nam Kinh (NKG)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 50 phút
2011Vô Tích (WUX)Nam Ninh (NNG)3 giờ 0 phút
1873Tây An (XIY)Lệ Giang (LJG)2 giờ 40 phút
Hiển thị thêm đường bay

Juneyao Airlines thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Juneyao Airlines

Thông tin của Juneyao Airlines

Mã IATAHO
Tuyến đường370
Tuyến bay hàng đầuSân bay Thượng Hải Pu Dong đến Sân bay Ô-sa-ka Kansai Intl
Sân bay được khai thác98
Sân bay hàng đầuThượng Hải Pu Dong
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.