
QV
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lao Airlines
Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Lao Airlines
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lao Airlines
Đánh giá của khách hàng Lao Airlines
Trạng thái chuyến bay của Lao Airlines
Bản đồ tuyến bay của hãng Lao Airlines - Lao Airlines bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Lao Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lao Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng Lao Airlines
Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
701 | Vientiane (VTE) | Sam Neua (NEU) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
702 | Sam Neua (NEU) | Vientiane (VTE) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
101 | Vientiane (VTE) | Luang Prabang (LPQ) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
102 | Luang Prabang (LPQ) | Vientiane (VTE) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
602 | Luang Namtha (LXG) | Vientiane (VTE) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
311 | Vientiane (VTE) | Hà Nội (HAN) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
901 | Vientiane (VTE) | Belfort (BOR) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
601 | Vientiane (VTE) | Luang Namtha (LXG) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4518 | Hồ Chí Minh (SGN) | Vientiane (VTE) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4517 | Vientiane (VTE) | Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
224 | Sa Vẳn Na Khệt (ZVK) | Vientiane (VTE) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
902 | Belfort (BOR) | Vientiane (VTE) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
312 | Hà Nội (HAN) | Vientiane (VTE) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
306 | Pắc Xế (PKZ) | Vientiane (VTE) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
305 | Vientiane (VTE) | Pắc Xế (PKZ) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
515 | Pắc Xế (PKZ) | Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
516 | Hồ Chí Minh (SGN) | Pắc Xế (PKZ) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
923 | Vientiane (VTE) | Incheon (ICN) | 5 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
924 | Incheon (ICN) | Vientiane (VTE) | 4 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
223 | Vientiane (VTE) | Sa Vẳn Na Khệt (ZVK) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
636 | Chiềng Mai (CNX) | Luang Prabang (LPQ) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
816 | Côn Minh (KMG) | Vientiane (VTE) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
815 | Vientiane (VTE) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
313 | Luang Prabang (LPQ) | Hà Nội (HAN) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
635 | Luang Prabang (LPQ) | Chiềng Mai (CNX) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
314 | Hà Nội (HAN) | Luang Prabang (LPQ) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
634 | Băng Cốc (BKK) | Luang Prabang (LPQ) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
633 | Luang Prabang (LPQ) | Băng Cốc (BKK) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
882 | Quảng Châu (CAN) | Vientiane (VTE) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
881 | Vientiane (VTE) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
885 | Vientiane (VTE) | Thường Châu (CZX) | 3 giờ 20 phút | • | • | |||||
886 | Thường Châu (CZX) | Vientiane (VTE) | 3 giờ 20 phút | • | • | |||||
856 | Trường Sa (CSX) | Vientiane (VTE) | 2 giờ 25 phút | • | • | |||||
855 | Vientiane (VTE) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 15 phút | • | • | |||||
513 | Pắc Xế (PKZ) | Siem Reap (SAI) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
514 | Siem Reap (SAI) | Pắc Xế (PKZ) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
514 | Pắc Xế (PKZ) | Luang Prabang (LPQ) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
513 | Luang Prabang (LPQ) | Pắc Xế (PKZ) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
445 | Vientiane (VTE) | Băng Cốc (BKK) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
446 | Băng Cốc (BKK) | Vientiane (VTE) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
889 | Quảng Châu (CAN) | Pắc Xế (PKZ) | 2 giờ 0 phút | • |
Lao Airlines thông tin liên hệ
- QVMã IATA
- +856 21 212051-54Gọi điện
- laoairlines.comTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Lao Airlines
Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam
Thông tin của Lao Airlines
Mã IATA | QV |
---|---|
Tuyến đường | 48 |
Tuyến bay hàng đầu | Sân bay Băng Cốc Suvarnabhumi đến Vientiane |
Sân bay được khai thác | 20 |
Sân bay hàng đầu | Vientiane Wattay |
