
LT
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng LongJiang Airlines
Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng LongJiang Airlines
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng LongJiang Airlines
Đánh giá của khách hàng LongJiang Airlines
Trạng thái chuyến bay của LongJiang Airlines
Bản đồ tuyến bay của hãng LongJiang Airlines - LongJiang Airlines bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng LongJiang Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng LongJiang Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng LongJiang Airlines
Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4310 | Châu Hải (ZUH) | Thường Châu (CZX) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4310 | Thường Châu (CZX) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4309 | Thường Châu (CZX) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4309 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thường Châu (CZX) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4322 | Quý Dương (KWE) | Ngân Xuyên (INC) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
4321 | Ngân Xuyên (INC) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
4322 | Ngân Xuyên (INC) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
4321 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Ngân Xuyên (INC) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
1366 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
1365 | Thái Nguyên (TYN) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
4385 | Thiên Tân (TSN) | Quế Lâm (KWL) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
4386 | Thiên Tân (TSN) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
4386 | Quế Lâm (KWL) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
1365 | Trường Sa (CSX) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
4385 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
1366 | Trường Sa (CSX) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
5614 | Đồng Nhân (TEN) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
5613 | Đồng Nhân (TEN) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
5613 | Ninh Ba (NGB) | Đồng Nhân (TEN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
5614 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Đồng Nhân (TEN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
5611 | Ninh Ba (NGB) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
5655 | Trường Sa (CSX) | Lâm Phần (LFQ) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
5612 | Trường Sa (CSX) | Ninh Ba (NGB) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
5656 | Lâm Phần (LFQ) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4383 | Thái Nguyên (TYN) | Quế Lâm (KWL) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
4349 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Hợp Phì (HFE) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
4350 | Nam Ninh (NNG) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
4383 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
4350 | Hợp Phì (HFE) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
4349 | Hợp Phì (HFE) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
4384 | Quế Lâm (KWL) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
8887 | Lâm Phần (LFQ) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
8888 | Hải Khẩu (HAK) | Lâm Phần (LFQ) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
4384 | Thái Nguyên (TYN) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
8894 | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
8893 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
4319 | Ngân Xuyên (INC) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
8893 | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | Hải Khẩu (HAK) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
8894 | Hải Khẩu (HAK) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
1364 | Thanh Đảo (TAO) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
1367 | Thanh Đảo (TAO) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 4 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
1368 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Thanh Đảo (TAO) | 4 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
1363 | Thái Nguyên (TYN) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 55 phút | • | • | • |
LongJiang Airlines thông tin liên hệ
- LTMã IATA
- +8645181181111Gọi điện
- longjianghk.comTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay LongJiang Airlines
Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam
Thông tin của LongJiang Airlines
Mã IATA | LT |
---|---|
Tuyến đường | 62 |
Tuyến bay hàng đầu | Trường Sa đến Ninh Ba |
Sân bay được khai thác | 22 |
Sân bay hàng đầu | Cáp Nhĩ Tân Harbin |
