Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa

LH

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa

1 người lớn

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Lufthansa

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Tháng Một

Mùa cao điểm

Tháng Năm

Chuyến bay rẻ nhất

7.565.975 ₫
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 3%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 5%.
Chuyến bay từ Frankfurt/ Main tới Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa

  • Đâu là hạn định do Lufthansa đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa bay đến đâu?

    Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 186 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Lufthansa khai thác những chuyến bay thẳng đến 186 thành phố ở 70 quốc gia khác nhau. Berlin, Frankfurt/ Main và Hăm-buốc là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa?

    Lufthansa tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Frankfurt/ Main.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa.

  • Các vé bay của hãng Lufthansa có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Lufthansa sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Năm.

  • Hãng Lufthansa có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Lufthansa được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Oslo đến Milan, với giá vé 1.588.522 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa?

  • Liệu Lufthansa có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Lufthansa là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Lufthansa có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa có các chuyến bay tới 189 điểm đến.

Hiện thêm Câu hỏi thường gặp

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Lufthansa

  • Nếu bạn đang tìm vé rẻ nhất của hãng Lufthansa, hãy thử bay từ Sân bay Frankfurt/ Main, địa điểm có vé bay rẻ nhất cho tới nay. Tuyến bay rẻ nhất từ nơi đây mà gần đây sẵn có là tuyến đến Sân bay Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat, và có giá vé 7.565.975 ₫.
  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Lufthansa là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Năm.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa

6,7
ỔnDựa trên 6.963 các đánh giá được xác minh của khách
7,5Phi hành đoàn
6,2Thức ăn
6,4Thư giãn, giải trí
6,9Lên máy bay
6,7Thư thái

Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa

Th. 5 4/3

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa - Lufthansa bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
Th. 5 4/3

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
2435Billund (BLL)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
755Thành phố Bangalore (BLR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 35 phút
757Mumbai (BOM)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
3631Dortmund (DTZ)Cologne (QKL)1 giờ 11 phút
754Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 55 phút
756Frankfurt/ Main (FRA)Mumbai (BOM)8 giờ 25 phút
442Frankfurt/ Main (FRA)Detroit (DTW)9 giờ 0 phút
402Frankfurt/ Main (FRA)Newark (EWR)8 giờ 20 phút
510Frankfurt/ Main (FRA)Buenos Aires (EZE)13 giờ 45 phút
506Frankfurt/ Main (FRA)Sao Paulo (GRU)11 giờ 45 phút
796Frankfurt/ Main (FRA)Hong Kong (HKG)12 giờ 5 phút
716Frankfurt/ Main (FRA)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 50 phút
440Frankfurt/ Main (FRA)Houston (IAH)10 giờ 35 phút
712Frankfurt/ Main (FRA)Incheon (ICN)11 giờ 25 phút
400Frankfurt/ Main (FRA)New York (JFK)8 giờ 50 phút
572Frankfurt/ Main (FRA)Johannesburg (JNB)10 giờ 30 phút
456Frankfurt/ Main (FRA)Los Angeles (LAX)11 giờ 30 phút
902Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút
498Frankfurt/ Main (FRA)Mexico City (MEX)11 giờ 55 phút
462Frankfurt/ Main (FRA)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 55 phút
430Frankfurt/ Main (FRA)Chicago (ORD)9 giờ 35 phút
3618Frankfurt/ Main (FRA)Cologne (QKL)1 giờ 3 phút
622Frankfurt/ Main (FRA)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 40 phút
780Frankfurt/ Main (FRA)Singapore (SIN)12 giờ 30 phút
492Frankfurt/ Main (FRA)Vancouver (YVR)10 giờ 0 phút
470Frankfurt/ Main (FRA)Toronto (YYZ)8 giờ 20 phút
1383Gdansk (GDN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
717Tô-ky-ô (HND)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 15 phút
715Tô-ky-ô (HND)Muy-ních (MUC)14 giờ 15 phút
713Incheon (ICN)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 5 phút
719Incheon (ICN)Muy-ních (MUC)12 giờ 50 phút
919London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
3641Miangas (MKF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 47 phút
2436Muy-ních (MUC)Billund (BLL)1 giờ 30 phút
424Muy-ních (MUC)Boston (BOS)8 giờ 20 phút
714Muy-ních (MUC)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 25 phút
718Muy-ních (MUC)Incheon (ICN)11 giờ 5 phút
452Muy-ních (MUC)Los Angeles (LAX)11 giờ 55 phút
2470Muy-ních (MUC)London (LHR)2 giờ 5 phút
434Muy-ních (MUC)Chicago (ORD)9 giờ 30 phút
726Muy-ních (MUC)Thượng Hải (PVG)11 giờ 30 phút
458Muy-ních (MUC)San Francisco (SFO)11 giờ 30 phút
1842Muy-ních (MUC)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 25 phút
3631Cologne (QKL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 6 phút
622Thủ Đô Riyadh (RUH)Dammam (DMM)1 giờ 0 phút
623Thủ Đô Riyadh (RUH)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 20 phút
691Tel Aviv (TLV)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 35 phút
1843Thành phố Valencia (VLC)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
1378Frankfurt/ Main (FRA)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
623Dammam (DMM)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 0 phút
443Detroit (DTW)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 15 phút
403Newark (EWR)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 30 phút
511Buenos Aires (EZE)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 20 phút
732Frankfurt/ Main (FRA)Thượng Hải (PVG)12 giờ 10 phút
507Sao Paulo (GRU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 35 phút
797Hong Kong (HKG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 30 phút
441Houston (IAH)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 40 phút
573Johannesburg (JNB)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 35 phút
453Los Angeles (LAX)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
499Mexico City (MEX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 55 phút
431Chicago (ORD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 35 phút
435Chicago (ORD)Muy-ních (MUC)8 giờ 30 phút
733Thượng Hải (PVG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 55 phút
727Thượng Hải (PVG)Muy-ních (MUC)13 giờ 5 phút
455San Francisco (SFO)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 45 phút
781Singapore (SIN)Frankfurt/ Main (FRA)12 giờ 55 phút
493Vancouver (YVR)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút
471Toronto (YYZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 40 phút
1825Thành phố Bilbao (BIO)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
2485London (LHR)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
763Niu Đê-li (DEL)Muy-ních (MUC)8 giờ 15 phút
762Muy-ních (MUC)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 25 phút
768Muy-ních (MUC)Singapore (SIN)12 giờ 20 phút
769Singapore (SIN)Muy-ních (MUC)12 giờ 35 phút
468Frankfurt/ Main (FRA)Austin (AUS)11 giờ 15 phút
752Frankfurt/ Main (FRA)Hyderabad (HYD)8 giờ 45 phút
758Frankfurt/ Main (FRA)Chennai (MAA)9 giờ 30 phút
590Frankfurt/ Main (FRA)Nairobi (NBO)8 giờ 30 phút
408Frankfurt/ Main (FRA)Raleigh (RDU)9 giờ 25 phút
601Tehran (IKA)Frankfurt/ Main (FRA)5 giờ 30 phút
469Austin (AUS)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 15 phút
543Bogotá (BOG)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 50 phút
542Frankfurt/ Main (FRA)Bogotá (BOG)11 giờ 10 phút
600Frankfurt/ Main (FRA)Tehran (IKA)4 giờ 55 phút
753Hyderabad (HYD)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 20 phút
759Chennai (MAA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 20 phút
409Raleigh (RDU)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 15 phút
2270Muy-ních (MUC)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
680Muy-ních (MUC)Tel Aviv (TLV)3 giờ 45 phút
1559Chisinau (RMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
767Mumbai (BOM)Muy-ních (MUC)8 giờ 15 phút
761Niu Đê-li (DEL)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 5 phút
766Muy-ních (MUC)Mumbai (BOM)7 giờ 50 phút
760Frankfurt/ Main (FRA)Niu Đê-li (DEL)8 giờ 15 phút
490Frankfurt/ Main (FRA)Seattle (SEA)10 giờ 40 phút
491Seattle (SEA)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 0 phút
576Frankfurt/ Main (FRA)Cape Town (CPT)11 giờ 15 phút
518Frankfurt/ Main (FRA)San José (SJO)12 giờ 0 phút
577Cape Town (CPT)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 15 phút
500Frankfurt/ Main (FRA)Rio de Janeiro (GIG)11 giờ 40 phút
1463Ljubljana (LJU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
519San José (SJO)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
501Rio de Janeiro (GIG)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 20 phút
1558Frankfurt/ Main (FRA)Chisinau (RMO)2 giờ 20 phút
3518Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (QDU)1 giờ 23 phút
3508Frankfurt/ Main (FRA)Siegburg (ZPY)0 giờ 49 phút
3529Düsseldorf (QDU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 26 phút
3508Siegburg (ZPY)Düsseldorf (QDU)0 giờ 44 phút
765Thành phố Bangalore (BLR)Muy-ních (MUC)9 giờ 10 phút
764Muy-ních (MUC)Thành phố Bangalore (BLR)8 giờ 50 phút
1703Sofia (SOF)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1404Frankfurt/ Main (FRA)Zagreb (ZAG)1 giờ 25 phút
1697Ljubljana (LJU)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1696Muy-ních (MUC)Ljubljana (LJU)0 giờ 55 phút
723Bắc Kinh (PEK)Muy-ních (MUC)11 giờ 50 phút
722Muy-ních (MUC)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 5 phút
996Frankfurt/ Main (FRA)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 10 phút
1405Zagreb (ZAG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
144Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)0 giờ 45 phút
3574Bregenz (XGZ)Muy-ních (ZMU)2 giờ 3 phút
3579Bregenz (XGZ)Zurich (ZRH)1 giờ 16 phút
3579Muy-ních (ZMU)Bregenz (XGZ)2 giờ 7 phút
3574Zurich (ZRH)Bregenz (XGZ)1 giờ 17 phút
1178Frankfurt/ Main (FRA)Porto (OPO)2 giờ 50 phút
1462Frankfurt/ Main (FRA)Ljubljana (LJU)1 giờ 10 phút
690Frankfurt/ Main (FRA)Tel Aviv (TLV)4 giờ 10 phút
210Frankfurt/ Main (FRA)Dresden (DRS)1 giờ 0 phút
631Dubai (DXB)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 55 phút
3620Cologne (QKL)Dortmund (DTZ)1 giờ 11 phút
3492Cologne (QKL)Aachen (XHJ)0 giờ 35 phút
3491Aachen (XHJ)Cologne (QKL)0 giờ 36 phút
1635Wroclaw (WRO)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
457Los Angeles (LAX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 55 phút
1849Alicante (ALC)Muy-ních (MUC)2 giờ 30 phút
630Frankfurt/ Main (FRA)Dubai (DXB)6 giờ 30 phút
2453Oslo (OSL)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
429Charlotte (CLT)Muy-ních (MUC)8 giờ 35 phút
447Denver (DEN)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 50 phút
2525Edinburgh (EDI)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
422Frankfurt/ Main (FRA)Boston (BOS)8 giờ 30 phút
446Frankfurt/ Main (FRA)Denver (DEN)10 giờ 25 phút
418Frankfurt/ Main (FRA)Washington (IAD)8 giờ 40 phút
454Frankfurt/ Main (FRA)San Francisco (SFO)11 giờ 15 phút
419Washington (IAD)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 50 phút
428Muy-ních (MUC)Charlotte (CLT)9 giờ 35 phút
2524Muy-ních (MUC)Edinburgh (EDI)2 giờ 20 phút
681Tel Aviv (TLV)Muy-ních (MUC)4 giờ 10 phút
1817Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
2431Gothenburg (GOT)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
423Boston (BOS)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 20 phút
3545Karlsruhe (KJR)Mannheim (MHJ)0 giờ 23 phút
3545Mannheim (MHJ)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 32 phút
1824Muy-ních (MUC)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 20 phút
2430Muy-ních (MUC)Gothenburg (GOT)1 giờ 50 phút
249Milan (MXP)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 20 phút
2271Nice (NCE)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
773Băng Cốc (BKK)Muy-ních (MUC)11 giờ 35 phút
3560Frankfurt/ Main (FRA)Mannheim (MHJ)0 giờ 32 phút
3560Mannheim (MHJ)Karlsruhe (KJR)0 giờ 24 phút
405New York (JFK)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 55 phút
2300Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút
289Bologna (BLQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
248Frankfurt/ Main (FRA)Milan (MXP)1 giờ 20 phút
772Muy-ních (MUC)Băng Cốc (BKK)11 giờ 0 phút
2452Muy-ních (MUC)Oslo (OSL)2 giờ 10 phút
444Frankfurt/ Main (FRA)Atlanta (ATL)10 giờ 5 phút
3607Dortmund (DTZ)Essen (ESZ)0 giờ 29 phút
3609Essen (ESZ)Düsseldorf (QDU)0 giờ 29 phút
3622Düsseldorf (QDU)Essen (ESZ)0 giờ 28 phút
3609Düsseldorf (QDU)Cologne (QKL)0 giờ 22 phút
3622Cologne (QKL)Düsseldorf (QDU)0 giờ 21 phút
445Atlanta (ATL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 55 phút
439Dallas (DFW)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 5 phút
438Frankfurt/ Main (FRA)Dallas (DFW)10 giờ 55 phút
1702Muy-ních (MUC)Sofia (SOF)1 giờ 50 phút
463Mai-a-mi (MIA)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 15 phút
461Mai-a-mi (MIA)Muy-ních (MUC)9 giờ 5 phút
460Muy-ních (MUC)Mai-a-mi (MIA)11 giờ 0 phút
356Frankfurt/ Main (FRA)Bremen (BRE)0 giờ 55 phút
595Abuja (ABV)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 10 phút
594Abuja (ABV)Port Harcourt (PHC)1 giờ 5 phút
594Frankfurt/ Main (FRA)Abuja (ABV)6 giờ 5 phút
2249Lyon (LYS)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
1816Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 10 phút
466Muy-ních (MUC)San Diego (SAN)11 giờ 40 phút
595Port Harcourt (PHC)Abuja (ABV)1 giờ 10 phút
467San Diego (SAN)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
591Nairobi (NBO)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 50 phút
997Am-xtéc-đam (AMS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
1284Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 50 phút
145Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
2301Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút
2248Muy-ních (MUC)Lyon (LYS)1 giờ 25 phút
1102Frankfurt/ Main (FRA)Salzburg (SZG)1 giờ 0 phút
1103Salzburg (SZG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1286Frankfurt/ Main (FRA)Thessaloníki (SKG)2 giờ 25 phút
1287Thessaloníki (SKG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
215Dresden (DRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
2466Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút
459San Francisco (SFO)Muy-ních (MUC)11 giờ 5 phút
1775Thessaloníki (SKG)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút
1349Warsaw (WAW)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
3698Frankfurt/ Main (FRA)Kassel (KWQ)1 giờ 42 phút
3700Frankfurt/ Main (FRA)Hannover (ZVR)2 giờ 31 phút
3703Kassel (KWQ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 41 phút
3698Kassel (KWQ)Göttingen (ZEU)0 giờ 19 phút
3703Göttingen (ZEU)Kassel (KWQ)0 giờ 20 phút
3698Göttingen (ZEU)Hannover (ZVR)0 giờ 36 phút
3703Hăm-buốc (ZMB)Hannover (ZVR)1 giờ 24 phút
3703Hannover (ZVR)Göttingen (ZEU)0 giờ 33 phút
3700Hannover (ZVR)Hăm-buốc (ZMB)1 giờ 24 phút
982Frankfurt/ Main (FRA)Dublin (DUB)2 giờ 5 phút
1774Muy-ních (MUC)Thessaloníki (SKG)2 giờ 5 phút
3437Augsburg (AGY)Ulm (QUL)0 giờ 44 phút
3430Augsburg (AGY)Muy-ních (ZMU)0 giờ 32 phút
3434Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (ZWS)1 giờ 17 phút
1848Muy-ních (MUC)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
3591Düsseldorf (QDU)Siegburg (ZPY)0 giờ 43 phút
3430Ulm (QUL)Augsburg (AGY)0 giờ 42 phút
3437Ulm (QUL)Stuttgart (ZWS)0 giờ 58 phút
3437Muy-ních (ZMU)Augsburg (AGY)0 giờ 33 phút
3591Siegburg (ZPY)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 53 phút
3437Stuttgart (ZWS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 33 phút
3430Stuttgart (ZWS)Ulm (QUL)0 giờ 56 phút
983Dublin (DUB)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
584Frankfurt/ Main (FRA)Cairo (CAI)4 giờ 10 phút
2467Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 40 phút
203Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
2233Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
3738Frankfurt/ Main (FRA)Erfurt (XIU)2 giờ 36 phút
2232Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 35 phút
3738Leipzig (XIT)Dresden (XIR)1 giờ 27 phút
3738Erfurt (XIU)Leipzig (XIT)0 giờ 44 phút
743Ô-sa-ka (KIX)Muy-ních (MUC)14 giờ 5 phút
3470Frankfurt/ Main (FRA)Wurzburg (QWU)1 giờ 30 phút
3468Frankfurt/ Main (FRA)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)1 giờ 55 phút
3470Wurzburg (QWU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)0 giờ 57 phút
3739Leipzig (XIT)Erfurt (XIU)0 giờ 43 phút
3739Erfurt (XIU)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 38 phút
3470Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Muy-ních (ZMU)1 giờ 12 phút
568Frankfurt/ Main (FRA)Lagos (LOS)6 giờ 30 phút
569Lagos (LOS)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 30 phút
568Lagos (LOS)Malabo (SSG)1 giờ 30 phút
742Muy-ních (MUC)Ô-sa-ka (KIX)11 giờ 50 phút
569Malabo (SSG)Lagos (LOS)1 giờ 25 phút
1654Muy-ních (MUC)Bucharest (OTP)2 giờ 0 phút
478Frankfurt/ Main (FRA)Montréal (YUL)7 giờ 40 phút
479Montréal (YUL)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 5 phút
1096Frankfurt/ Main (FRA)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút
1622Muy-ních (MUC)Krakow (KRK)1 giờ 20 phút
3592Düsseldorf (QDU)Dortmund (DTZ)0 giờ 55 phút
482Frankfurt/ Main (FRA)Minneapolis (MSP)9 giờ 5 phút
483Minneapolis (MSP)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 20 phút
2079Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
840Frankfurt/ Main (FRA)Billund (BLL)1 giờ 20 phút
3445Wurzburg (QWU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 28 phút
3741Dresden (XIR)Leipzig (XIT)1 giờ 40 phút
3693Hannover (ZVR)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 29 phút
585Cairo (CAI)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 30 phút
106Frankfurt/ Main (FRA)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
119Muy-ních (MUC)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
2559Tbilisi (TBS)Muy-ních (MUC)4 giờ 15 phút
5Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
833Copenhagen (CPH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
1623Krakow (KRK)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
413Newark (EWR)Muy-ních (MUC)7 giờ 45 phút
412Muy-ních (MUC)Newark (EWR)8 giờ 45 phút
2558Muy-ních (MUC)Tbilisi (TBS)4 giờ 0 phút
1187Zurich (ZRH)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 5 phút
1190Frankfurt/ Main (FRA)Zurich (ZRH)0 giờ 55 phút
1867Rome (FCO)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
1866Muy-ních (MUC)Rome (FCO)1 giờ 35 phút
3665Bremen (DHC)Osnabrück (ZPE)0 giờ 51 phút
34Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút
3656Frankfurt/ Main (FRA)Miangas (MKF)2 giờ 52 phút
128Frankfurt/ Main (FRA)Stuttgart (STR)0 giờ 40 phút
3656Miangas (MKF)Osnabrück (ZPE)0 giờ 24 phút
1097Tu-lu-dơ (TLS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
3656Osnabrück (ZPE)Bremen (DHC)0 giờ 53 phút
3665Osnabrück (ZPE)Miangas (MKF)0 giờ 23 phút
476Muy-ních (MUC)Vancouver (YVR)10 giờ 10 phút
477Vancouver (YVR)Muy-ních (MUC)9 giờ 45 phút
278Frankfurt/ Main (FRA)Milan (LIN)1 giờ 15 phút
1179Porto (OPO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
355Bremen (BRE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
2030Muy-ních (MUC)Düsseldorf (DUS)1 giờ 10 phút
1430Frankfurt/ Main (FRA)Sofia (SOF)2 giờ 10 phút
1499Faro (FAO)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
832Frankfurt/ Main (FRA)Copenhagen (CPH)1 giờ 25 phút
1160Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Valencia (VLC)2 giờ 25 phút
520Muy-ních (MUC)Mexico City (MEX)12 giờ 15 phút
242Frankfurt/ Main (FRA)Rome (FCO)1 giờ 50 phút
1679Budapest (BUD)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
1678Muy-ních (MUC)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút
1300Frankfurt/ Main (FRA)Istanbul (IST)3 giờ 5 phút
1301Istanbul (IST)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
841Billund (BLL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
521Mexico City (MEX)Muy-ních (MUC)11 giờ 10 phút
1666Muy-ních (MUC)Sibiu (SBZ)1 giờ 40 phút
127Stuttgart (STR)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
425Boston (BOS)Muy-ních (MUC)7 giờ 25 phút
1126Frankfurt/ Main (FRA)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 5 phút
174Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 10 phút
814Frankfurt/ Main (FRA)Gothenburg (GOT)1 giờ 35 phút
1292Frankfurt/ Main (FRA)Larnaca (LCA)3 giờ 45 phút
561Luanda (LAD)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 30 phút
279Milan (LIN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
1281Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút
390Frankfurt/ Main (FRA)Luxembourg (LUX)0 giờ 50 phút
1730Muy-ních (MUC)Zagreb (ZAG)1 giờ 5 phút
1727Zagreb (ZAG)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
73Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút
965Edinburgh (EDI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
560Frankfurt/ Main (FRA)Luanda (LAD)8 giờ 35 phút
1769Larnaca (LCA)Muy-ních (MUC)3 giờ 45 phút
1366Frankfurt/ Main (FRA)Krakow (KRK)1 giờ 35 phút
948Frankfurt/ Main (FRA)Manchester (MAN)1 giờ 45 phút
1454Frankfurt/ Main (FRA)Tirana (TIA)2 giờ 10 phút
1925Luqa (MLA)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
1928Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 5 phút
1924Muy-ních (MUC)Luqa (MLA)2 giờ 20 phút
1877Naples (NAP)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút
953Birmingham (BHX)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
952Frankfurt/ Main (FRA)Birmingham (BHX)1 giờ 35 phút
1125Bác-xê-lô-na (BCN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1904Muy-ních (MUC)Catania (CTA)2 giờ 10 phút
1822Muy-ních (MUC)Seville (SVQ)3 giờ 5 phút
1789Porto (OPO)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút
1391Poznan (POZ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1823Seville (SVQ)Muy-ních (MUC)3 giờ 0 phút
855Helsinki (HEL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
863Oslo (OSL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1929Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1027Paris (CDG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 15 phút
1909Catania (CTA)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1026Frankfurt/ Main (FRA)Paris (CDG)1 giờ 15 phút
964Frankfurt/ Main (FRA)Edinburgh (EDI)1 giờ 55 phút
326Frankfurt/ Main (FRA)Venice (VCE)1 giờ 20 phút
1352Frankfurt/ Main (FRA)Warsaw (WAW)1 giờ 35 phút
2147Stuttgart (STR)Muy-ních (MUC)0 giờ 45 phút
3632Siegburg (ZPY)Cologne (QKL)0 giờ 15 phút
1498Frankfurt/ Main (FRA)Faro (FAO)3 giờ 10 phút
1076Frankfurt/ Main (FRA)Lyon (LYS)1 giờ 20 phút
411New York (JFK)Muy-ních (MUC)7 giờ 55 phút
2070Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 15 phút
410Muy-ních (MUC)New York (JFK)8 giờ 50 phút
1782Muy-ních (MUC)Porto (OPO)3 giờ 0 phút
325Venice (VCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 30 phút
800Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 5 phút
88Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 50 phút
391Luxembourg (LUX)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 55 phút
1667Sibiu (SBZ)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1151Málaga (AGP)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 0 phút
1561Yerevan (EVN)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 40 phút
308Frankfurt/ Main (FRA)Catania (CTA)2 giờ 30 phút
848Frankfurt/ Main (FRA)Helsinki (HEL)2 giờ 25 phút
860Frankfurt/ Main (FRA)Oslo (OSL)2 giờ 0 phút
2200Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 10 phút
1636Muy-ních (MUC)Poznan (POZ)1 giờ 10 phút
1637Poznan (POZ)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút
876Frankfurt/ Main (FRA)Bergen (BGO)2 giờ 0 phút
1606Muy-ních (MUC)Rzeszow (RZE)1 giờ 25 phút
1400Frankfurt/ Main (FRA)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 0 phút
1876Muy-ních (MUC)Naples (NAP)1 giờ 45 phút
339Naples (NAP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1403Praha (Prague) (PRG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút
2123Dresden (DRS)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1168Frankfurt/ Main (FRA)Lisbon (LIS)3 giờ 10 phút
2122Muy-ních (MUC)Dresden (DRS)0 giờ 55 phút
1833Málaga (AGP)Muy-ních (MUC)3 giờ 5 phút
2511Birmingham (BHX)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1148Frankfurt/ Main (FRA)Málaga (AGP)3 giờ 0 phút
2510Muy-ních (MUC)Birmingham (BHX)2 giờ 0 phút
1455Tirana (TIA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1768Muy-ních (MUC)Larnaca (LCA)3 giờ 20 phút
1143Thành phố Bilbao (BIO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
288Frankfurt/ Main (FRA)Bologna (BLQ)1 giờ 25 phút
1647Gdansk (GDN)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
1293Larnaca (LCA)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 15 phút
949Manchester (MAN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1692Muy-ních (MUC)Praha (Prague) (PRG)0 giờ 50 phút
1630Muy-ních (MUC)Wroclaw (WRO)1 giờ 5 phút
1651Bucharest (OTP)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
1693Praha (Prague) (PRG)Muy-ních (MUC)0 giờ 55 phút
1779Lisbon (LIS)Muy-ních (MUC)3 giờ 10 phút
1778Muy-ních (MUC)Lisbon (LIS)3 giờ 20 phút
161Leipzig (LEJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
2401Basel (BSL)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút
2400Muy-ních (MUC)Basel (BSL)0 giờ 55 phút
1642Muy-ních (MUC)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút
231Rome (FCO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1142Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 10 phút
1422Frankfurt/ Main (FRA)Bucharest (OTP)2 giờ 20 phút
896Frankfurt/ Main (FRA)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút
415Washington (IAD)Muy-ních (MUC)8 giờ 5 phút
414Muy-ních (MUC)Washington (IAD)8 giờ 55 phút
1856Muy-ních (MUC)Milan (MXP)1 giờ 10 phút
2148Muy-ních (MUC)Stuttgart (STR)0 giờ 45 phút
1857Milan (MXP)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1543Skopje (SKP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1335Budapest (BUD)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
1334Frankfurt/ Main (FRA)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút
1832Muy-ních (MUC)Málaga (AGP)3 giờ 5 phút
1415Belgrade (BEG)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 5 phút
2445Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
334Frankfurt/ Main (FRA)Naples (NAP)2 giờ 0 phút
1056Frankfurt/ Main (FRA)Nantes (NTE)1 giờ 35 phút
1542Frankfurt/ Main (FRA)Skopje (SKP)2 giờ 15 phút
882Frankfurt/ Main (FRA)Tallinn (TLL)2 giờ 20 phút
2444Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút
1057Nantes (NTE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút
1421Bucharest (OTP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
883Tallinn (TLL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
897Vilnius (VNO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
646Almaty (ALA)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 5 phút
1201Basel (BSL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
2019Düsseldorf (DUS)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
1200Frankfurt/ Main (FRA)Basel (BSL)0 giờ 50 phút
2097Hannover (HAJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút
2316Muy-ních (MUC)Luxembourg (LUX)1 giờ 5 phút
1744Muy-ních (MUC)Tunis (TUN)2 giờ 10 phút
1745Tunis (TUN)Muy-ních (MUC)2 giờ 15 phút
2417Stockholm (ARN)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
1751Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 40 phút
1735Belgrade (BEG)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
1671Cluj Napoca (CLJ)Muy-ních (MUC)2 giờ 5 phút
646Frankfurt/ Main (FRA)Astana (NQZ)6 giờ 45 phút
890Frankfurt/ Main (FRA)Riga (RIX)2 giờ 5 phút
1077Lyon (LYS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1750Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 30 phút
646Astana (NQZ)Almaty (ALA)1 giờ 50 phút
3603Cologne (QKL)Siegburg (ZPY)0 giờ 14 phút
1163Thành phố Valencia (VLC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1993Cologne (CGN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1976Muy-ních (MUC)Cologne (CGN)1 giờ 5 phút
1605Rzeszow (RZE)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
154Frankfurt/ Main (FRA)Leipzig (LEJ)1 giờ 0 phút
877Bergen (BGO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút
1173Lisbon (LIS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 5 phút
2323Luxembourg (LUX)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
1115Ma-đrít (MAD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
1672Muy-ních (MUC)Cluj Napoca (CLJ)1 giờ 40 phút
587Cairo (CAI)Muy-ních (MUC)4 giờ 0 phút
1390Frankfurt/ Main (FRA)Poznan (POZ)1 giờ 15 phút
878Frankfurt/ Main (FRA)Tromsø (TOS)3 giờ 20 phút
1322Frankfurt/ Main (FRA)Tunis (TUN)2 giờ 25 phút
973Glasgow (GLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
1369Krakow (KRK)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
1315Luqa (MLA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút
1734Muy-ních (MUC)Belgrade (BEG)1 giờ 30 phút
2220Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút
2221Tu-lu-dơ (TLS)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
879Tromsø (TOS)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
801Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 15 phút
1610Muy-ních (MUC)Warsaw (WAW)1 giờ 30 phút
893Riga (RIX)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
54Frankfurt/ Main (FRA)Hannover (HAJ)0 giờ 50 phút
1310Frankfurt/ Main (FRA)Luqa (MLA)2 giờ 35 phút
1801Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút
2501Manchester (MAN)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút
1800Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 45 phút
2500Muy-ních (MUC)Manchester (MAN)2 giờ 5 phút
474Muy-ních (MUC)Montréal (YUL)8 giờ 0 phút
1059Nice (NCE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 40 phút
475Montréal (YUL)Muy-ních (MUC)7 giờ 20 phút
2193Bremen (BRE)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
309Catania (CTA)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút
2263Mác-xây (MRS)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút
2262Muy-ních (MUC)Mác-xây (MRS)1 giờ 40 phút
1787Faro (FAO)Muy-ních (MUC)3 giờ 10 phút
819Gothenburg (GOT)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 50 phút
1786Muy-ních (MUC)Faro (FAO)3 giờ 15 phút
3681Berlin (QPP)Wolfsburg (ZQU)1 giờ 23 phút
3473Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
3471Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)Wurzburg (QWU)0 giờ 55 phút
3678Göttingen (ZEU)Wolfsburg (ZQU)1 giờ 10 phút
3473Muy-ních (ZMU)Nürnberg (Nuremberg) (ZAQ)1 giờ 10 phút
3678Wolfsburg (ZQU)Berlin (QPP)1 giờ 18 phút
3681Wolfsburg (ZQU)Göttingen (ZEU)1 giờ 14 phút
1547Sarajevo (SJJ)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 0 phút
3596Essen (ESZ)Dortmund (DTZ)0 giờ 28 phút
2141Münster (FMO)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút
1120Frankfurt/ Main (FRA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút
1242Frankfurt/ Main (FRA)Vienna (VIE)1 giờ 25 phút
2140Muy-ních (MUC)Münster (FMO)1 giờ 10 phút
1323Tunis (TUN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1243Vienna (VIE)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 25 phút
1613Warsaw (WAW)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút
2517Dublin (DUB)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút
972Frankfurt/ Main (FRA)Glasgow (GLA)2 giờ 0 phút
320Frankfurt/ Main (FRA)Olbia (OLB)1 giờ 55 phút
1158Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 15 phút
1546Frankfurt/ Main (FRA)Sarajevo (SJJ)1 giờ 45 phút
59Hannover (HAJ)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
2516Muy-ních (MUC)Dublin (DUB)2 giờ 30 phút
321Olbia (OLB)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
1159Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 20 phút
1058Frankfurt/ Main (FRA)Nice (NCE)1 giờ 30 phút
2414Muy-ních (MUC)Stockholm (ARN)2 giờ 10 phút
481Denver (DEN)Muy-ních (MUC)9 giờ 40 phút
868Frankfurt/ Main (FRA)Stavanger (SVG)1 giờ 50 phút
1089Mác-xây (MRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
480Muy-ních (MUC)Denver (DEN)10 giờ 25 phút
2096Muy-ních (MUC)Hannover (HAJ)1 giờ 5 phút
2180Muy-ních (MUC)Paderborn (PAD)1 giờ 0 phút
2181Paderborn (PAD)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút
869Stavanger (SVG)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 55 phút
1005Brussels (BRU)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 0 phút
1331Casablanca (CMN)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 25 phút
968Frankfurt/ Main (FRA)Newcastle upon Tyne (NCL)1 giờ 45 phút
969Newcastle upon Tyne (NCL)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút
3630Cologne (QKL)Essen (ESZ)0 giờ 50 phút
1431Sofia (SOF)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 30 phút
1912Muy-ních (MUC)Olbia (OLB)1 giờ 45 phút
1913Olbia (OLB)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút
844Frankfurt/ Main (FRA)Reykjavik (KEF)3 giờ 45 phút
613Baku (GYD)Frankfurt/ Main (FRA)5 giờ 20 phút
845Reykjavik (KEF)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 30 phút
1318Frankfurt/ Main (FRA)Algiers (ALG)2 giờ 35 phút
612Frankfurt/ Main (FRA)Baku (GYD)4 giờ 50 phút
1086Frankfurt/ Main (FRA)Mác-xây (MRS)1 giờ 35 phút
2259Boóc-đô (BOD)Muy-ních (MUC)1 giờ 50 phút
1687Debrecen (DEB)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút
322Frankfurt/ Main (FRA)Palermo (PMO)2 giờ 15 phút
2258Muy-ních (MUC)Boóc-đô (BOD)1 giờ 55 phút
1686Muy-ních (MUC)Debrecen (DEB)1 giờ 30 phút
323Palermo (PMO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 25 phút
1175Alicante (ALC)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 40 phút
1174Frankfurt/ Main (FRA)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút
1330Frankfurt/ Main (FRA)Casablanca (CMN)3 giờ 40 phút
1004Frankfurt/ Main (FRA)Brussels (BRU)1 giờ 0 phút
1140Frankfurt/ Main (FRA)Seville (SVQ)2 giờ 55 phút
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Lufthansa

Thông tin của Lufthansa

Mã IATALH
Tuyến đường568
Tuyến bay hàng đầuSân bay Frankfurt/ Main đến Berlin
Sân bay được khai thác187
Sân bay hàng đầuFrankfurt/ Main
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.