
BK
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Okay Airways
Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Okay Airways
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Okay Airways
Đánh giá của khách hàng Okay Airways
Trạng thái chuyến bay của Okay Airways
Bản đồ tuyến bay của hãng Okay Airways - Okay Airways bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Okay Airways thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Okay Airways có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng Okay Airways
Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3036 | Ngân Xuyên (INC) | Nam Ninh (NNG) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3036 | Nam Ninh (NNG) | Tam Á (SYX) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2951 | Kiềm Tây Nam (ACX) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2952 | Kiềm Tây Nam (ACX) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2703 | Quảng Châu (CAN) | Thiên Tân (TSN) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2797 | Trường Sa (CSX) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2952 | Hàng Châu (HGH) | Kiềm Tây Nam (ACX) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3072 | Hàng Châu (HGH) | Tây An (XIY) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2951 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Kiềm Tây Nam (ACX) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2764 | Cửu Giang (JIU) | Tây An (XIY) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2798 | Côn Minh (KMG) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3035 | Nam Ninh (NNG) | Ngân Xuyên (INC) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3035 | Tam Á (SYX) | Nam Ninh (NNG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2764 | Thẩm Quyến (SZX) | Cửu Giang (JIU) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2703 | Thiên Tân (TSN) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2884 | Thiên Tân (TSN) | Tây An (XIY) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3071 | Tây An (XIY) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2883 | Tây An (XIY) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2704 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
2763 | Cửu Giang (JIU) | Thẩm Quyến (SZX) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
2704 | Thiên Tân (TSN) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
2763 | Tây An (XIY) | Cửu Giang (JIU) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
2736 | Trường Sa (CSX) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3008 | Ninh Ba (NGB) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3115 | Trường Xuân (CGQ) | Dương Châu (YTY) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
2841 | Trường Sa (CSX) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
2842 | Đại Liên (DLC) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
3063 | Ngạc Châu (EHU) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
3064 | Ngạc Châu (EHU) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
3163 | Hải Khẩu (HAK) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
3164 | Ngân Xuyên (INC) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
3055 | Côn Minh (KMG) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
3164 | Quý Dương (KWE) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
3163 | Quý Dương (KWE) | Ngân Xuyên (INC) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
3056 | Nam Kinh (NKG) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
3064 | Thẩm Quyến (SZX) | Ngạc Châu (EHU) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
3116 | Thẩm Quyến (SZX) | Dương Châu (YTY) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
3063 | Thiên Tân (TSN) | Ngạc Châu (EHU) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
2842 | Thái Nguyên (TYN) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2841 | Thái Nguyên (TYN) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
3116 | Dương Châu (YTY) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
3115 | Dương Châu (YTY) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
2954 | Kiềm Tây Nam (ACX) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
2953 | Kiềm Tây Nam (ACX) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
2747 | Trường Xuân (CGQ) | Trạch Gia Trang (SJW) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
2953 | Trùng Khánh (CKG) | Kiềm Tây Nam (ACX) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
2922 | Trùng Khánh (CKG) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
2921 | Trường Sa (CSX) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
2954 | Hải Khẩu (HAK) | Kiềm Tây Nam (ACX) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
3161 | Hải Khẩu (HAK) | Nam Ninh (NNG) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
2846 | Hợp Phì (HFE) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
2845 | Côn Minh (KMG) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
3162 | Nam Ninh (NNG) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
2748 | Trạch Gia Trang (SJW) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
2747 | Trạch Gia Trang (SJW) | Thẩm Quyến (SZX) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
2748 | Thẩm Quyến (SZX) | Trạch Gia Trang (SJW) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
3022 | Thẩm Quyến (SZX) | Tín Dương (XAI) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
3021 | Thiên Tân (TSN) | Tín Dương (XAI) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
3021 | Tín Dương (XAI) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
3022 | Tín Dương (XAI) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
2934 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tây An (XIY) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2933 | Tây An (XIY) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3100 | Ngân Xuyên (INC) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
3099 | Ngân Xuyên (INC) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
3099 | Thiên Tân (TSN) | Ngân Xuyên (INC) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
3100 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Ngân Xuyên (INC) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
3007 | Trường Sa (CSX) | Ninh Ba (NGB) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2887 | Trường Sa (CSX) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2765 | Trường Sa (CSX) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2931 | Trường Sa (CSX) | Trạm Giang (ZHA) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2888 | Tam Á (SYX) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2931 | Thiên Tân (TSN) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2766 | Hạ Môn (XMN) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2863 | Trường Sa (CSX) | Tây An (XIY) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3142 | Hàng Châu (HGH) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
2930 | Nam Xương (KHN) | Tây An (XIY) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2929 | Nam Xương (KHN) | Châu Hải (ZUH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3001 | Côn Minh (KMG) | Lan Châu (LHW) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
3002 | Lan Châu (LHW) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
3206 | Thành Đô (TFU) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
3141 | Thiên Tân (TSN) | Hàng Châu (HGH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
2897 | Thiên Tân (TSN) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
3205 | Thiên Tân (TSN) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
2864 | Tây An (XIY) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2929 | Tây An (XIY) | Nam Xương (KHN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2930 | Châu Hải (ZUH) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2898 | Côn Minh (KMG) | Thiên Tân (TSN) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | ||
3084 | Quế Lâm (KWL) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | ||
3083 | Thiên Tân (TSN) | Quế Lâm (KWL) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
2878 | Ninh Ba (NGB) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
2877 | Thiên Tân (TSN) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
2817 | Trường Sa (CSX) | Nam Kinh (NKG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
2794 | Quế Lâm (KWL) | Nam Kinh (NKG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
2818 | Nam Kinh (NKG) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
2793 | Nam Kinh (NKG) | Quế Lâm (KWL) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
2994 | Thẩm Dương (SHE) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
2993 | Thái Nguyên (TYN) | Thẩm Dương (SHE) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
2932 | Trạm Giang (ZHA) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
3049 | Thiên Tân (TSN) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 5 phút | • | • | |||||
3050 | Vũ Hán (WUH) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 55 phút | • | • | |||||
3057 | Trường Sa (CSX) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 20 phút | • | ||||||
3058 | Thẩm Dương (SHE) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 35 phút | • | ||||||
3058 | Thanh Đảo (TAO) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 25 phút | • | ||||||
3057 | Thanh Đảo (TAO) | Thẩm Dương (SHE) | 1 giờ 30 phút | • |
Okay Airways thông tin liên hệ
- BKMã IATA
- +86 4000 668 866Gọi điện
- okair.net/welcome.html#/Truy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Okay Airways
Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam
Thông tin của Okay Airways
Mã IATA | BK |
---|---|
Tuyến đường | 144 |
Tuyến bay hàng đầu | Trường Sa đến Thiên Tân |
Sân bay được khai thác | 45 |
Sân bay hàng đầu | Trường Sa Huanghua Intl |
