
BI
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Royal Brunei Airlines
Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Royal Brunei Airlines
Bạn nên biết
Mùa thấp điểm | Tháng Chín |
---|---|
Mùa cao điểm | Tháng Tư |
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Royal Brunei Airlines
Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Royal Brunei Airlines
Đánh giá của khách hàng Royal Brunei Airlines
Trạng thái chuyến bay của Royal Brunei Airlines
Bản đồ tuyến bay của hãng Royal Brunei Airlines - Royal Brunei Airlines bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Royal Brunei Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Royal Brunei Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng Royal Brunei Airlines
Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
422 | Singapore (SIN) | Bandar Seri Begawan (BWN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
874 | Kuala Lumpur (KUL) | Bandar Seri Begawan (BWN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
873 | Bandar Seri Begawan (BWN) | Kuala Lumpur (KUL) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
514 | Băng Cốc (BKK) | Bandar Seri Begawan (BWN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
513 | Bandar Seri Begawan (BWN) | Băng Cốc (BKK) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
796 | Surabaya (SUB) | Bandar Seri Begawan (BWN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
795 | Bandar Seri Begawan (BWN) | Surabaya (SUB) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
696 | Tô-ky-ô (NRT) | Bandar Seri Begawan (BWN) | 6 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
695 | Bandar Seri Begawan (BWN) | Tô-ky-ô (NRT) | 5 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
122 | Chennai (MAA) | Bandar Seri Begawan (BWN) | 5 giờ 35 phút | • | • | |||||
121 | Bandar Seri Begawan (BWN) | Chennai (MAA) | 5 giờ 20 phút | • | • | |||||
423 | Bandar Seri Begawan (BWN) | Singapore (SIN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
685 | Bandar Seri Begawan (BWN) | Manila (MNL) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
686 | Manila (MNL) | Bandar Seri Begawan (BWN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
636 | Hong Kong (HKG) | Bandar Seri Begawan (BWN) | 3 giờ 0 phút | • | • | |||||
635 | Bandar Seri Begawan (BWN) | Hong Kong (HKG) | 3 giờ 10 phút | • | • | |||||
856 | Kuching (KCH) | Bandar Seri Begawan (BWN) | 1 giờ 15 phút | • | • | |||||
827 | Bandar Seri Begawan (BWN) | Kota Kinabalu (BKI) | 0 giờ 40 phút | • | • | |||||
381 | Bandar Seri Begawan (BWN) | Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 55 phút | • | ||||||
738 | Jakarta (CGK) | Bandar Seri Begawan (BWN) | 2 giờ 30 phút | • | ||||||
828 | Kota Kinabalu (BKI) | Bandar Seri Begawan (BWN) | 0 giờ 40 phút | • | ||||||
855 | Bandar Seri Begawan (BWN) | Kuching (KCH) | 1 giờ 10 phút | • | ||||||
652 | Incheon (ICN) | Bandar Seri Begawan (BWN) | 5 giờ 20 phút | • | ||||||
651 | Bandar Seri Begawan (BWN) | Incheon (ICN) | 5 giờ 30 phút | • | ||||||
737 | Bandar Seri Begawan (BWN) | Jakarta (CGK) | 2 giờ 25 phút | • | ||||||
382 | Hồ Chí Minh (SGN) | Bandar Seri Begawan (BWN) | 1 giờ 55 phút | • | ||||||
452 | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | Bandar Seri Begawan (BWN) | 3 giờ 35 phút | • | ||||||
97 | Bandar Seri Begawan (BWN) | Dubai (DXB) | 8 giờ 50 phút | • | ||||||
451 | Bandar Seri Begawan (BWN) | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | 3 giờ 35 phút | • | ||||||
6 | Melbourne (MEL) | Bandar Seri Begawan (BWN) | 7 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
5 | Bandar Seri Begawan (BWN) | Melbourne (MEL) | 6 giờ 55 phút | • | • | • | • |
Royal Brunei Airlines thông tin liên hệ
- BIMã IATA
- +84 28 38207328Gọi điện
- flyroyalbrunei.comTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Royal Brunei Airlines
Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam
Thông tin của Royal Brunei Airlines
Mã IATA | BI |
---|---|
Tuyến đường | 44 |
Tuyến bay hàng đầu | Bandar Seri Begawan đến Kota Kinabalu |
Sân bay được khai thác | 23 |
Sân bay hàng đầu | Bandar Seri Begawan Brunei Intl |
