Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng SAUDIA

SV

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng SAUDIA

1 người lớn

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng SAUDIA

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Tháng Sáu

Mùa cao điểm

Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh các chyến bay quá đông đúc, tuy nhiên mức giá cao hơn trung bình khoảng 3%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 18%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng SAUDIA

  • Đâu là hạn định do SAUDIA đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng SAUDIA, hành lý xách tay không được quá 56x45x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng SAUDIA sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng SAUDIA bay đến đâu?

    SAUDIA khai thác những chuyến bay thẳng đến 121 thành phố ở 40 quốc gia khác nhau. SAUDIA khai thác những chuyến bay thẳng đến 121 thành phố ở 40 quốc gia khác nhau. Thủ Đô Riyadh, Jeddah và Dammam là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng SAUDIA.

  • Đâu là cảng tập trung chính của SAUDIA?

    SAUDIA tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thủ Đô Riyadh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng SAUDIA?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm SAUDIA.

  • Các vé bay của hãng SAUDIA có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng SAUDIA sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng SAUDIA là Tháng Sáu, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng SAUDIA có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng SAUDIA được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Manama đến Jeddah, với giá vé 2.024.084 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng SAUDIA?

  • Liệu SAUDIA có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, SAUDIA là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng SAUDIA có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, SAUDIA có các chuyến bay tới 122 điểm đến.

Hiện thêm Câu hỏi thường gặp

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng SAUDIA

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng SAUDIA là Tháng Sáu, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng SAUDIA

7,4
TốtDựa trên 607 các đánh giá được xác minh của khách
7,1Thức ăn
7,9Phi hành đoàn
7,0Thư giãn, giải trí
7,5Thư thái
7,6Lên máy bay

Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của SAUDIA

Th. 6 4/4

Bản đồ tuyến bay của hãng SAUDIA - SAUDIA bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng SAUDIA thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng SAUDIA có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
Th. 6 4/4

Tất cả các tuyến bay của hãng SAUDIA

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1793Jazan (GIZ)Jeddah (JED)1 giờ 30 phút
1808Jazan (GIZ)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 55 phút
1644Jeddah (JED)Abha (AHB)1 giờ 20 phút
1643Abha (AHB)Jeddah (JED)1 giờ 20 phút
1773Thủ Đô Riyadh (RUH)Jazan (GIZ)2 giờ 0 phút
256Istanbul (IST)Jeddah (JED)3 giờ 55 phút
1788Jeddah (JED)Jazan (GIZ)1 giờ 40 phút
257Jeddah (JED)Istanbul (IST)3 giờ 50 phút
263Thủ Đô Riyadh (RUH)Istanbul (IST)4 giờ 20 phút
211Jeddah (JED)Milan (MXP)5 giờ 30 phút
210Milan (MXP)Jeddah (JED)5 giờ 15 phút
637Thủ Đô Riyadh (RUH)Amman (AMM)2 giờ 20 phút
202Rome (FCO)Jeddah (JED)4 giờ 45 phút
168Frankfurt/ Main (FRA)Jeddah (JED)5 giờ 55 phút
236Geneva (GVA)Jeddah (JED)5 giờ 30 phút
36Washington (IAD)Jeddah (JED)12 giờ 5 phút
201Jeddah (JED)Rome (FCO)5 giờ 10 phút
167Jeddah (JED)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 5 phút
35Jeddah (JED)Washington (IAD)13 giờ 20 phút
61Jeddah (JED)Toronto (YYZ)13 giờ 10 phút
62Toronto (YYZ)Jeddah (JED)11 giờ 55 phút
21Jeddah (JED)New York (JFK)12 giờ 55 phút
20New York (JFK)Jeddah (JED)11 giờ 40 phút
638Amman (AMM)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 20 phút
41Jeddah (JED)Los Angeles (LAX)16 giờ 15 phút
175Jeddah (JED)Muy-ních (MUC)5 giờ 35 phút
22New York (JFK)Thủ Đô Riyadh (RUH)12 giờ 15 phút
174Muy-ních (MUC)Jeddah (JED)5 giờ 25 phút
23Thủ Đô Riyadh (RUH)New York (JFK)13 giờ 30 phút
208Rome (FCO)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 15 phút
180Frankfurt/ Main (FRA)Thủ Đô Riyadh (RUH)6 giờ 30 phút
238Geneva (GVA)Thủ Đô Riyadh (RUH)6 giờ 5 phút
207Thủ Đô Riyadh (RUH)Rome (FCO)5 giờ 45 phút
179Thủ Đô Riyadh (RUH)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 40 phút
239Thủ Đô Riyadh (RUH)Geneva (GVA)6 giờ 25 phút
37Thủ Đô Riyadh (RUH)Washington (IAD)13 giờ 55 phút
42Los Angeles (LAX)Jeddah (JED)15 giờ 20 phút
870Jeddah (JED)Manila (MNL)10 giờ 45 phút
151Jeddah (JED)Vienna (VIE)5 giờ 25 phút
150Vienna (VIE)Jeddah (JED)5 giờ 5 phút
1663Thủ Đô Riyadh (RUH)Abha (AHB)1 giờ 45 phút
1551Jeddah (JED)Neom (NUM)1 giờ 35 phút
1550Neom (NUM)Jeddah (JED)1 giờ 45 phút
1664Abha (AHB)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 45 phút
112London (LHR)Thủ Đô Riyadh (RUH)6 giờ 45 phút
871Manila (MNL)Jeddah (JED)10 giờ 45 phút
113Thủ Đô Riyadh (RUH)London (LHR)7 giờ 0 phút
1924Jeddah (JED)Wadi Ad Dawasir (WAE)1 giờ 35 phút
1925Wadi Ad Dawasir (WAE)Jeddah (JED)1 giờ 30 phút
1109Dammam (DMM)Jeddah (JED)2 giờ 15 phút
255Istanbul (IST)Neom (NUM)3 giờ 30 phút
1110Jeddah (JED)Dammam (DMM)2 giờ 5 phút
709Karachi (KHI)Thủ Đô Riyadh (RUH)3 giờ 20 phút
254Neom (NUM)Istanbul (IST)2 giờ 55 phút
1558Neom (NUM)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 10 phút
708Thủ Đô Riyadh (RUH)Karachi (KHI)3 giờ 15 phút
1557Thủ Đô Riyadh (RUH)Neom (NUM)2 giờ 15 phút
234Zurich (ZRH)Thủ Đô Riyadh (RUH)6 giờ 5 phút
628Amman (AMM)Jeddah (JED)2 giờ 10 phút
627Jeddah (JED)Amman (AMM)2 giờ 5 phút
513Kuwait City (KWI)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 25 phút
195Thủ Đô Riyadh (RUH)Athen (ATH)4 giờ 15 phút
512Thủ Đô Riyadh (RUH)Kuwait City (KWI)1 giờ 20 phút
1383Jouf (AJF)Jeddah (JED)1 giờ 50 phút
1382Jeddah (JED)Jouf (AJF)1 giờ 50 phút
386Cairo (CAI)Jeddah (JED)2 giờ 15 phút
418Cairo (CAI)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 50 phút
387Jeddah (JED)Cairo (CAI)2 giờ 15 phút
417Thủ Đô Riyadh (RUH)Cairo (CAI)2 giờ 55 phút
589Dubai (DXB)Jeddah (JED)3 giờ 0 phút
588Jeddah (JED)Dubai (DXB)3 giờ 0 phút
889Bắc Kinh (PKX)Thủ Đô Riyadh (RUH)10 giờ 10 phút
888Thủ Đô Riyadh (RUH)Bắc Kinh (PKX)9 giờ 45 phút
885Quảng Châu (CAN)Thủ Đô Riyadh (RUH)9 giờ 15 phút
884Thủ Đô Riyadh (RUH)Quảng Châu (CAN)8 giờ 40 phút
170Muy-ních (MUC)Thủ Đô Riyadh (RUH)6 giờ 0 phút
171Thủ Đô Riyadh (RUH)Muy-ních (MUC)6 giờ 10 phút
1632Jeddah (JED)Al ‘Ulá (ULH)1 giờ 20 phút
1462Medina (MED)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 35 phút
1463Thủ Đô Riyadh (RUH)Medina (MED)1 giờ 35 phút
505Kuwait City (KWI)Jeddah (JED)2 giờ 25 phút
424Addis Ababa (ADD)Jeddah (JED)2 giờ 35 phút
543Doha (DOH)Jeddah (JED)2 giờ 35 phút
542Jeddah (JED)Doha (DOH)2 giờ 30 phút
237Jeddah (JED)Geneva (GVA)5 giờ 55 phút
318Cairo (CAI)Medina (MED)1 giờ 55 phút
821Jakarta (CGK)Medina (MED)9 giờ 50 phút
319Medina (MED)Cairo (CAI)1 giờ 55 phút
1583Thủ Đô Riyadh (RUH)Yanbu (YNB)1 giờ 45 phút
1584Yanbu (YNB)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 45 phút
1167Dammam (DMM)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 15 phút
1851Nejran (EAM)Jeddah (JED)1 giờ 30 phút
520Thủ Đô Riyadh (RUH)Manama (BAH)1 giờ 15 phút
144Paris (CDG)Thủ Đô Riyadh (RUH)6 giờ 20 phút
1840Jeddah (JED)Nejran (EAM)1 giờ 55 phút
143Thủ Đô Riyadh (RUH)Paris (CDG)6 giờ 35 phút
820Medina (MED)Jakarta (CGK)10 giờ 10 phút
799Dhaka (DAC)Medina (MED)7 giờ 5 phút
1392Jouf (AJF)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 40 phút
1393Thủ Đô Riyadh (RUH)Jouf (AJF)1 giờ 45 phút
555Dubai (DXB)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 0 phút
554Thủ Đô Riyadh (RUH)Dubai (DXB)2 giờ 0 phút
196Athen (ATH)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 5 phút
504Jeddah (JED)Kuwait City (KWI)2 giờ 10 phút
857Denpasar (DPS)Singapore (SIN)2 giờ 30 phút
1927Thủ Đô Riyadh (RUH)Wadi Ad Dawasir (WAE)1 giờ 20 phút
1926Wadi Ad Dawasir (WAE)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 15 phút
1234Jeddah (JED)Arar (RAE)1 giờ 55 phút
1233Arar (RAE)Jeddah (JED)2 giờ 0 phút
798Medina (MED)Dhaka (DAC)6 giờ 45 phút
1325Ha'il (HAS)Jeddah (JED)1 giờ 35 phút
1324Jeddah (JED)Ha'il (HAS)1 giờ 30 phút
264Istanbul (IST)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 25 phút
332Alexandria (HBE)Jeddah (JED)2 giờ 35 phút
331Jeddah (JED)Alexandria (HBE)2 giờ 25 phút
796Jeddah (JED)Peshawar (PEW)5 giờ 10 phút
797Peshawar (PEW)Jeddah (JED)5 giờ 15 phút
841Kuala Lumpur (KUL)Jeddah (JED)8 giờ 40 phút
1334Ha'il (HAS)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 20 phút
1335Thủ Đô Riyadh (RUH)Ha'il (HAS)1 giờ 20 phút
1701Al-Baha (ABT)Jeddah (JED)1 giờ 0 phút
1480Qaisumah (AQI)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 10 phút
1741Bisha (BHH)Jeddah (JED)1 giờ 10 phút
1734Bisha (BHH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 30 phút
883Quảng Châu (CAN)Jeddah (JED)10 giờ 5 phút
1700Jeddah (JED)Al-Baha (ABT)1 giờ 10 phút
1740Jeddah (JED)Bisha (BHH)1 giờ 15 phút
882Jeddah (JED)Quảng Châu (CAN)9 giờ 20 phút
840Jeddah (JED)Kuala Lumpur (KUL)9 giờ 0 phút
1230Arar (RAE)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 45 phút
1481Thủ Đô Riyadh (RUH)Qaisumah (AQI)1 giờ 5 phút
1733Thủ Đô Riyadh (RUH)Bisha (BHH)1 giờ 30 phút
1231Thủ Đô Riyadh (RUH)Arar (RAE)1 giờ 45 phút
819Jakarta (CGK)Jeddah (JED)9 giờ 50 phút
423Jeddah (JED)Addis Ababa (ADD)2 giờ 35 phút
818Jeddah (JED)Jakarta (CGK)10 giờ 10 phút
1568Hanak (RSI)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 55 phút
1569Thủ Đô Riyadh (RUH)Hanak (RSI)2 giờ 5 phút
105Jeddah (JED)London (LHR)6 giờ 35 phút
1529Thủ Đô Riyadh (RUH)Tabuk (TUU)2 giờ 5 phút
1528Tabuk (TUU)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 5 phút
1251Gassim (ELQ)Jeddah (JED)1 giờ 40 phút
1164Thủ Đô Riyadh (RUH)Dammam (DMM)1 giờ 10 phút
1880Jeddah (JED)Sharurah (SHW)2 giờ 5 phút
1881Sharurah (SHW)Jeddah (JED)2 giờ 0 phút
1420Jeddah (JED)Medina (MED)1 giờ 5 phút
1421Medina (MED)Jeddah (JED)1 giờ 15 phút
1911Thủ Đô Riyadh (RUH)Taif (TIF)1 giờ 35 phút
1511Thủ Đô Riyadh (RUH)Turaif (TUI)2 giờ 0 phút
1510Turaif (TUI)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 55 phút
856Jeddah (JED)Singapore (SIN)9 giờ 35 phút
856Singapore (SIN)Denpasar (DPS)2 giờ 50 phút
1914Taif (TIF)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 35 phút
804Thủ Đô Riyadh (RUH)Dhaka (DAC)5 giờ 45 phút
1250Jeddah (JED)Gassim (ELQ)1 giờ 30 phút
521Manama (BAH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 20 phút
118London (LHR)Jeddah (JED)6 giờ 15 phút
101Jeddah (JED)London (LGW)6 giờ 25 phút
1541Jeddah (JED)Tabuk (TUU)1 giờ 35 phút
1291Jeddah (JED)Al Qurayyāt (URY)1 giờ 55 phút
100London (LGW)Jeddah (JED)6 giờ 15 phút
1039Thủ Đô Riyadh (RUH)Jeddah (JED)1 giờ 50 phút
1290Al Qurayyāt (URY)Jeddah (JED)2 giờ 0 phút
126Paris (CDG)Jeddah (JED)5 giờ 50 phút
127Jeddah (JED)Paris (CDG)6 giờ 5 phút
250Birmingham (BHX)Jeddah (JED)6 giờ 15 phút
1864Nejran (EAM)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 50 phút
1272Gassim (ELQ)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 5 phút
253Jeddah (JED)Birmingham (BHX)6 giờ 30 phút
700Jeddah (JED)Karachi (KHI)4 giờ 0 phút
123Jeddah (JED)Manchester (MAN)6 giờ 40 phút
365Jeddah (JED)Tunis (TUN)4 giờ 50 phút
701Karachi (KHI)Jeddah (JED)4 giờ 5 phút
124Manchester (MAN)Jeddah (JED)6 giờ 30 phút
793Peshawar (PEW)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 25 phút
1865Thủ Đô Riyadh (RUH)Nejran (EAM)1 giờ 50 phút
1273Thủ Đô Riyadh (RUH)Gassim (ELQ)1 giờ 5 phút
792Thủ Đô Riyadh (RUH)Peshawar (PEW)4 giờ 15 phút
366Tunis (TUN)Jeddah (JED)4 giờ 30 phút
805Dhaka (DAC)Thủ Đô Riyadh (RUH)6 giờ 5 phút
800Jeddah (JED)Multān (MUX)4 giờ 40 phút
739Lahore (LHE)Jeddah (JED)5 giờ 10 phút
801Multān (MUX)Jeddah (JED)4 giờ 50 phút
1581Jeddah (JED)Yanbu (YNB)1 giờ 0 phút
1582Yanbu (YNB)Jeddah (JED)1 giờ 10 phút
573Abu Dhabi (AUH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 55 phút
809Dhaka (DAC)Jeddah (JED)6 giờ 55 phút
572Thủ Đô Riyadh (RUH)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 50 phút
1708Al-Baha (ABT)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 40 phút
783Kochi (COK)Jeddah (JED)5 giờ 55 phút
541Doha (DOH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 30 phút
727Islamabad (ISB)Jeddah (JED)5 giờ 10 phút
784Jeddah (JED)Kochi (COK)5 giờ 50 phút
1707Thủ Đô Riyadh (RUH)Al-Baha (ABT)1 giờ 35 phút
540Thủ Đô Riyadh (RUH)Doha (DOH)1 giờ 30 phút
1295Thủ Đô Riyadh (RUH)Al Qurayyāt (URY)2 giờ 5 phút
857Singapore (SIN)Jeddah (JED)9 giờ 10 phút
1294Al Qurayyāt (URY)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 0 phút
258Istanbul (IST)Medina (MED)3 giờ 25 phút
229Jeddah (JED)Bác-xê-lô-na (BCN)5 giờ 40 phút
722Jeddah (JED)Islamabad (ISB)5 giờ 10 phút
259Medina (MED)Istanbul (IST)3 giờ 30 phút
235Thủ Đô Riyadh (RUH)Zurich (ZRH)6 giờ 10 phút
775Kochi (COK)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 15 phút
759Niu Đê-li (DEL)Jeddah (JED)5 giờ 30 phút
802Jeddah (JED)Dhaka (DAC)6 giờ 40 phút
737Lahore (LHE)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 15 phút
774Thủ Đô Riyadh (RUH)Kochi (COK)5 giờ 10 phút
736Thủ Đô Riyadh (RUH)Lahore (LHE)4 giờ 5 phút
1544Tabuk (TUU)Jeddah (JED)1 giờ 40 phút
1484Jeddah (JED)Qaisumah (AQI)1 giờ 50 phút
734Jeddah (JED)Lahore (LHE)4 giờ 55 phút
891Lucknow (LKO)Jeddah (JED)6 giờ 5 phút
328Sharm el-Sheikh (SSH)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 25 phút
1564Neom (NUM)Dammam (DMM)2 giờ 25 phút
847Băng Cốc (BKK)Thủ Đô Riyadh (RUH)7 giờ 30 phút
401Jeddah (JED)Kano (KAN)6 giờ 10 phút
1056Jeddah (JED)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 50 phút
400Kano (KAN)Jeddah (JED)6 giờ 25 phút
846Thủ Đô Riyadh (RUH)Băng Cốc (BKK)7 giờ 35 phút
327Thủ Đô Riyadh (RUH)Sharm el-Sheikh (SSH)2 giờ 20 phút
771Mumbai (BOM)Jeddah (JED)4 giờ 50 phút
571Abu Dhabi (AUH)Jeddah (JED)2 giờ 55 phút
570Jeddah (JED)Abu Dhabi (AUH)2 giờ 45 phút
340Algiers (ALG)Jeddah (JED)5 giờ 0 phút
1485Qaisumah (AQI)Jeddah (JED)1 giờ 55 phút
341Jeddah (JED)Algiers (ALG)5 giờ 30 phút
758Jeddah (JED)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 20 phút
754Jeddah (JED)Hyderabad (HYD)5 giờ 35 phút
326Sharm el-Sheikh (SSH)Jeddah (JED)1 giờ 50 phút
334Alexandria (HBE)Thủ Đô Riyadh (RUH)3 giờ 5 phút
215Jeddah (JED)Am-xtéc-đam (AMS)6 giờ 5 phút
333Thủ Đô Riyadh (RUH)Alexandria (HBE)3 giờ 0 phút
372Casablanca (CMN)Jeddah (JED)6 giờ 10 phút
373Jeddah (JED)Casablanca (CMN)6 giờ 40 phút
834Medina (MED)Kuala Lumpur (KUL)8 giờ 55 phút
1882Thủ Đô Riyadh (RUH)Sharurah (SHW)1 giờ 45 phút
1885Sharurah (SHW)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 45 phút
38Washington (IAD)Thủ Đô Riyadh (RUH)12 giờ 40 phút
835Kuala Lumpur (KUL)Medina (MED)8 giờ 50 phút
216Am-xtéc-đam (AMS)Jeddah (JED)5 giờ 50 phút
755Hyderabad (HYD)Jeddah (JED)5 giờ 50 phút
725Islamabad (ISB)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 15 phút
430Nairobi (NBO)Jeddah (JED)3 giờ 50 phút
845Băng Cốc (BKK)Jeddah (JED)8 giờ 15 phút
374Casablanca (CMN)Thủ Đô Riyadh (RUH)6 giờ 40 phút
838Jeddah (JED)Đảo Male (MLE)6 giờ 0 phút
431Jeddah (JED)Nairobi (NBO)4 giờ 0 phút
839Đảo Male (MLE)Jeddah (JED)5 giờ 35 phút
375Thủ Đô Riyadh (RUH)Casablanca (CMN)7 giờ 15 phút
1507Thủ Đô Riyadh (RUH)Rafha (RAH)1 giờ 25 phút
724Thủ Đô Riyadh (RUH)Islamabad (ISB)4 giờ 10 phút
741Mumbai (BOM)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 10 phút
1549Dammam (DMM)Neom (NUM)2 giờ 30 phút
848Jeddah (JED)Băng Cốc (BKK)8 giờ 15 phút
866Jeddah (JED)Thành phố Bangalore (BLR)5 giờ 55 phút
770Jeddah (JED)Mumbai (BOM)5 giờ 0 phút
861Manila (MNL)Thủ Đô Riyadh (RUH)10 giờ 5 phút
740Thủ Đô Riyadh (RUH)Mumbai (BOM)4 giờ 15 phút
1633Al ‘Ulá (ULH)Jeddah (JED)1 giờ 25 phút
228Bác-xê-lô-na (BCN)Jeddah (JED)5 giờ 20 phút
325Jeddah (JED)Sharm el-Sheikh (SSH)1 giờ 40 phút
862Thủ Đô Riyadh (RUH)Manila (MNL)9 giờ 55 phút
761Niu Đê-li (DEL)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 45 phút
227Jeddah (JED)Ma-đrít (MAD)6 giờ 30 phút
226Ma-đrít (MAD)Jeddah (JED)6 giờ 0 phút
1508Rafha (RAH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 25 phút
760Thủ Đô Riyadh (RUH)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 30 phút
Hiển thị thêm đường bay

SAUDIA thông tin liên hệ

Thông tin của SAUDIA

Mã IATASV
Tuyến đường434
Tuyến bay hàng đầuJeddah đến Thủ Đô Riyadh
Sân bay được khai thác122
Sân bay hàng đầuThủ Đô Riyadh King Khaled Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.