
SC
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Shandong Airlines
Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Shandong Airlines
Bạn nên biết
Mùa thấp điểm | Tháng Hai |
---|---|
Mùa cao điểm | Tháng Mười hai |
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Shandong Airlines
Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Shandong Airlines
Đánh giá của khách hàng Shandong Airlines
Trạng thái chuyến bay của Shandong Airlines
Bản đồ tuyến bay của hãng Shandong Airlines - Shandong Airlines bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Shandong Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Shandong Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng Shandong Airlines
Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4832 | Trùng Khánh (CKG) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4963 | Thanh Đảo (TAO) | Tây An (XIY) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4964 | Tây An (XIY) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2234 | Bao Đầu (BAV) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4785 | Trường Xuân (CGQ) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2208 | Phúc Châu (FOC) | Bắc Kinh (PEK) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8852 | Hải Khẩu (HAK) | Tế Nam (TNA) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8809 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4788 | Chu Sơn (HSN) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1199 | Nam Xương (KHN) | Châu Hải (ZUH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4713 | Ninh Ba (NGB) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8435 | Nam Ninh (NNG) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4609 | Thanh Đảo (TAO) | Incheon (ICN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4713 | Thanh Đảo (TAO) | Thẩm Dương (SHE) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4785 | Thanh Đảo (TAO) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8809 | Tế Nam (TNA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8435 | Tế Nam (TNA) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1199 | Tế Nam (TNA) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8825 | Tế Nam (TNA) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8735 | Tế Nam (TNA) | Tây An (XIY) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2234 | Thái Nguyên (TYN) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2217 | Vũ Hán (WUH) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8736 | Tây An (XIY) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4788 | Hạ Môn (XMN) | Chu Sơn (HSN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2217 | Hạ Môn (XMN) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8825 | Yên Đài (YNT) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4742 | Đại Liên (DLC) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1170 | Quảng Châu (CAN) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7943 | Trịnh Châu (CGO) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7944 | Trịnh Châu (CGO) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8037 | Trường Xuân (CGQ) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8802 | Trùng Khánh (CKG) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8894 | Trường Sa (CSX) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2112 | Đại Liên (DLC) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8041 | Đại Liên (DLC) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8447 | Trương Gia Giới (DYG) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4912 | Phúc Châu (FOC) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4911 | Phúc Châu (FOC) | Châu Hải (ZUH) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8846 | Hải Khẩu (HAK) | Quế Lâm (KWL) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4884 | Hải Khẩu (HAK) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7659 | Hợp Phì (HFE) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7660 | Hợp Phì (HFE) | Yên Đài (YNT) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2111 | Hàng Châu (HGH) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2112 | Hàng Châu (HGH) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7640 | Hàng Châu (HGH) | Yên Đài (YNT) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2290 | Hàng Châu (HGH) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4632 | Hong Kong (HKG) | Thanh Đảo (TAO) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1152 | Hong Kong (HKG) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4754 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8423 | Chu Sơn (HSN) | Tuyền Châu (JJN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8424 | Chu Sơn (HSN) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4787 | Chu Sơn (HSN) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4620 | Incheon (ICN) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8004 | Incheon (ICN) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7684 | Incheon (ICN) | Yên Đài (YNT) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8724 | Ngân Xuyên (INC) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8723 | Ngân Xuyên (INC) | Tây Ninh (XNN) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8424 | Tuyền Châu (JJN) | Chu Sơn (HSN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4910 | Nam Xương (KHN) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1200 | Nam Xương (KHN) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8088 | Ô-sa-ka (KIX) | Tế Nam (TNA) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4820 | Côn Minh (KMG) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8836 | Côn Minh (KMG) | Tế Nam (TNA) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8734 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Tây An (XIY) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7660 | Quý Dương (KWE) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8034 | Quý Dương (KWE) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2319 | Quý Dương (KWE) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8845 | Quế Lâm (KWL) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7632 | Quế Lâm (KWL) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8846 | Quế Lâm (KWL) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4883 | Ninh Ba (NGB) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4819 | Nam Kinh (NKG) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4820 | Nam Kinh (NKG) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7632 | Nam Kinh (NKG) | Yên Đài (YNT) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2205 | Bắc Kinh (PEK) | Phúc Châu (FOC) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4652 | Bắc Kinh (PEK) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2126 | Bắc Kinh (PEK) | Hạ Môn (XMN) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1157 | Bắc Kinh (PEK) | Châu Hải (ZUH) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1166 | Thượng Hải (SHA) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7618 | Thượng Hải (SHA) | Yên Đài (YNT) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2296 | Thượng Hải (SHA) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7944 | Thẩm Dương (SHE) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4712 | Thẩm Dương (SHE) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2320 | Thẩm Dương (SHE) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7629 | Thẩm Dương (SHE) | Yên Đài (YNT) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8858 | Tam Á (SYX) | Tế Nam (TNA) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1190 | Thẩm Quyến (SZX) | Tế Nam (TNA) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7630 | Thẩm Quyến (SZX) | Yên Đài (YNT) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4786 | Thanh Đảo (TAO) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4837 | Thanh Đảo (TAO) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4838 | Thanh Đảo (TAO) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4911 | Thanh Đảo (TAO) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4751 | Thanh Đảo (TAO) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4787 | Thanh Đảo (TAO) | Chu Sơn (HSN) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4909 | Thanh Đảo (TAO) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4714 | Thanh Đảo (TAO) | Ninh Ba (NGB) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4819 | Thanh Đảo (TAO) | Nam Kinh (NKG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4651 | Thanh Đảo (TAO) | Bắc Kinh (PEK) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4661 | Thanh Đảo (TAO) | Thượng Hải (SHA) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4853 | Thanh Đảo (TAO) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4854 | Thành Đô (TFU) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8826 | Thành Đô (TFU) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1169 | Tế Nam (TNA) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8038 | Tế Nam (TNA) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8042 | Tế Nam (TNA) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8851 | Tế Nam (TNA) | Hải Khẩu (HAK) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1151 | Tế Nam (TNA) | Hong Kong (HKG) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8423 | Tế Nam (TNA) | Chu Sơn (HSN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8003 | Tế Nam (TNA) | Incheon (ICN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8723 | Tế Nam (TNA) | Ngân Xuyên (INC) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8087 | Tế Nam (TNA) | Ô-sa-ka (KIX) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8835 | Tế Nam (TNA) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8041 | Tế Nam (TNA) | Quý Dương (KWE) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8845 | Tế Nam (TNA) | Quế Lâm (KWL) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8436 | Tế Nam (TNA) | Nam Ninh (NNG) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1165 | Tế Nam (TNA) | Thượng Hải (SHA) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8447 | Tế Nam (TNA) | Thẩm Dương (SHE) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8857 | Tế Nam (TNA) | Tam Á (SYX) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1187 | Tế Nam (TNA) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8875 | Tế Nam (TNA) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8415 | Tế Nam (TNA) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8826 | Tế Nam (TNA) | Yên Đài (YNT) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1195 | Tế Nam (TNA) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2233 | Thái Nguyên (TYN) | Bao Đầu (BAV) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2320 | Thái Nguyên (TYN) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2319 | Thái Nguyên (TYN) | Thẩm Dương (SHE) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2218 | Thái Nguyên (TYN) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8875 | Vũ Hán (WUH) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2218 | Vũ Hán (WUH) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8733 | Tây An (XIY) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2225 | Hạ Môn (XMN) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2111 | Hạ Môn (XMN) | Hàng Châu (HGH) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2129 | Hạ Môn (XMN) | Bắc Kinh (PEK) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4786 | Hạ Môn (XMN) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8416 | Hạ Môn (XMN) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2233 | Hạ Môn (XMN) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8724 | Tây Ninh (XNN) | Ngân Xuyên (INC) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7659 | Yên Đài (YNT) | Hợp Phì (HFE) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7639 | Yên Đài (YNT) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7605 | Yên Đài (YNT) | Bắc Kinh (PEK) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7617 | Yên Đài (YNT) | Thượng Hải (SHA) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7630 | Yên Đài (YNT) | Thẩm Dương (SHE) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7629 | Yên Đài (YNT) | Thẩm Quyến (SZX) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7943 | Châu Hải (ZUH) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4912 | Châu Hải (ZUH) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2289 | Châu Hải (ZUH) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1200 | Châu Hải (ZUH) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
1158 | Châu Hải (ZUH) | Bắc Kinh (PEK) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2295 | Châu Hải (ZUH) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8876 | Nam Ninh (NNG) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
8876 | Vũ Hán (WUH) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
7653 | Trùng Khánh (CKG) | Yên Đài (YNT) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
4660 | Thượng Hải (SHA) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
8448 | Thẩm Dương (SHE) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
4771 | Thanh Đảo (TAO) | Hàng Châu (HGH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
8448 | Tế Nam (TNA) | Trương Gia Giới (DYG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
7653 | Yên Đài (YNT) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
1196 | Châu Hải (ZUH) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2239 | Hạ Môn (XMN) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
8850 | Hải Khẩu (HAK) | Thai Châu (HYN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
8850 | Thai Châu (HYN) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
2158 | Cảnh Đức Trấn (JDZ) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2260 | Quế Lâm (KWL) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
2176 | Thẩm Dương (SHE) | Từ Châu (XUZ) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
2158 | Thành Đô (TFU) | Cảnh Đức Trấn (JDZ) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2259 | Hạ Môn (XMN) | Quế Lâm (KWL) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
2163 | Hạ Môn (XMN) | Thượng Hải (SHA) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
2175 | Hạ Môn (XMN) | Từ Châu (XUZ) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
2175 | Từ Châu (XUZ) | Thẩm Dương (SHE) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
2176 | Từ Châu (XUZ) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
7683 | Yên Đài (YNT) | Incheon (ICN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2226 | Trường Sa (CSX) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8407 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
7929 | Yên Đài (YNT) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
4678 | Quảng Châu (CAN) | Nam Bình (WUS) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
4678 | Nam Bình (WUS) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | ||
2262 | Trịnh Châu (CGO) | Quế Lâm (KWL) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
2183 | Đông Dinh (DOY) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
8848 | Hải Khẩu (HAK) | Cù Châu (JUZ) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
4998 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
8847 | Cù Châu (JUZ) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
8848 | Cù Châu (JUZ) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
2261 | Quế Lâm (KWL) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
2183 | Thẩm Dương (SHE) | Đông Dinh (DOY) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
1184 | Thẩm Quyến (SZX) | Nam Bình (WUS) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
4997 | Thanh Đảo (TAO) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
4829 | Thanh Đảo (TAO) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
8847 | Tế Nam (TNA) | Cù Châu (JUZ) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
1183 | Tế Nam (TNA) | Nam Bình (WUS) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
1183 | Nam Bình (WUS) | Thẩm Quyến (SZX) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
1184 | Nam Bình (WUS) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
2165 | Hạ Môn (XMN) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
2157 | Cảnh Đức Trấn (JDZ) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
4604 | Thượng Hải (PVG) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
2164 | Thượng Hải (SHA) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
2157 | Hạ Môn (XMN) | Cảnh Đức Trấn (JDZ) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
4631 | Thanh Đảo (TAO) | Hong Kong (HKG) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
2154 | Jakarta (CGK) | Hạ Môn (XMN) | 5 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2271 | Trịnh Châu (CGO) | Ngân Xuyên (INC) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2272 | Trịnh Châu (CGO) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2269 | Trùng Khánh (CKG) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2287 | Hải Khẩu (HAK) | Châu Hải (ZUH) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4767 | Hàng Châu (HGH) | Quế Lâm (KWL) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2272 | Ngân Xuyên (INC) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2269 | Thái Nguyên (TYN) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7948 | Vũ Hán (WUH) | Thẩm Dương (SHE) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2153 | Hạ Môn (XMN) | Jakarta (CGK) | 5 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2271 | Hạ Môn (XMN) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2288 | Châu Hải (ZUH) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7948 | Châu Hải (ZUH) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4768 | Hàng Châu (HGH) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4768 | Quế Lâm (KWL) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8893 | Tế Nam (TNA) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2166 | Thượng Hải (PVG) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
7606 | Bắc Kinh (PEK) | Yên Đài (YNT) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4799 | Thường Châu (CZX) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
4799 | Thanh Đảo (TAO) | Thường Châu (CZX) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
2192 | Tây An (XIY) | Hạ Môn (XMN) | 3 giờ 5 phút | • | ||||||
2191 | Hạ Môn (XMN) | Tây An (XIY) | 3 giờ 5 phút | • | ||||||
8849 | Thai Châu (HYN) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
4962 | Lũng Nam (LNL) | Tây An (XIY) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
8849 | Tế Nam (TNA) | Thai Châu (HYN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
4961 | Tây An (XIY) | Lũng Nam (LNL) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
7947 | Thẩm Dương (SHE) | Vũ Hán (WUH) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7947 | Vũ Hán (WUH) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4966 | Quý Dương (KWE) | Tây An (XIY) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
4965 | Tây An (XIY) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
2270 | Trường Xuân (CGQ) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2270 | Thái Nguyên (TYN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4734 | Giai Mộc Tư (JSJ) | Đại Liên (DLC) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
4094 | Ô-sa-ka (KIX) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4093 | Thanh Đảo (TAO) | Ô-sa-ka (KIX) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4733 | Đại Liên (DLC) | Giai Mộc Tư (JSJ) | 2 giờ 10 phút | • | • | |||||
4943 | Trịnh Châu (CGO) | Ninh Ba (NGB) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8707 | Ngân Xuyên (INC) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4943 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Trịnh Châu (CGO) | 3 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8708 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Ngân Xuyên (INC) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4765 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Thanh Đảo (TAO) | 4 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4944 | Trịnh Châu (CGO) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4944 | Ninh Ba (NGB) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
4766 | Thanh Đảo (TAO) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 5 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8408 | Tế Nam (TNA) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | ||
2184 | Đông Dinh (DOY) | Thẩm Dương (SHE) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
2184 | Hạ Môn (XMN) | Đông Dinh (DOY) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
7654 | Trường Xuân (CGQ) | Yên Đài (YNT) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
4815 | Quý Dương (KWE) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
8701 | Lan Châu (LHW) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
4816 | Thanh Đảo (TAO) | Quý Dương (KWE) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
4601 | Thanh Đảo (TAO) | Thượng Hải (PVG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
8701 | Tế Nam (TNA) | Lan Châu (LHW) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
1182 | Tế Nam (TNA) | Uy Hải (WEH) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
1189 | Uy Hải (WEH) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
7934 | Tây An (XIY) | Yên Đài (YNT) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
7654 | Yên Đài (YNT) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
7927 | Yên Đài (YNT) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
4676 | Quảng Châu (CAN) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
7938 | Trường Sa (CSX) | Yên Đài (YNT) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
2117 | Hàng Châu (HGH) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 5 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
4818 | Côn Minh (KMG) | Thanh Đảo (TAO) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
2185 | Nam Kinh (NKG) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
2186 | Nam Kinh (NKG) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
4686 | Thẩm Quyến (SZX) | Thanh Đảo (TAO) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
4675 | Thanh Đảo (TAO) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
4685 | Thanh Đảo (TAO) | Thẩm Quyến (SZX) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
2118 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Hàng Châu (HGH) | 4 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
2186 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Nam Kinh (NKG) | 4 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
7930 | Vũ Hán (WUH) | Yên Đài (YNT) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
2185 | Hạ Môn (XMN) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
7933 | Yên Đài (YNT) | Tây An (XIY) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
4800 | Thường Châu (CZX) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
2240 | Côn Minh (KMG) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | ||
4800 | Quý Dương (KWE) | Thường Châu (CZX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
8714 | Tế Nam (TNA) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
8714 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tế Nam (TNA) | 4 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | ||
8790 | Lệ Giang (LJG) | Miên Dương (MIG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
8789 | Miên Dương (MIG) | Lệ Giang (LJG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
8790 | Miên Dương (MIG) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
8789 | Tế Nam (TNA) | Miên Dương (MIG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
2106 | Quý Dương (KWE) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
7622 | Quảng Châu (CAN) | Yên Đài (YNT) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
2305 | Trùng Khánh (CKG) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
8713 | Phúc Châu (FOC) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
8710 | Lan Châu (LHW) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
2306 | Nam Kinh (NKG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
1164 | Thượng Hải (PVG) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
1163 | Tế Nam (TNA) | Thượng Hải (PVG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
8713 | Tế Nam (TNA) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
8710 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Lan Châu (LHW) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
7621 | Yên Đài (YNT) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
2278 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Trịnh Châu (CGO) | 3 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
4924 | Thái Nguyên (TYN) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
4924 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Thái Nguyên (TYN) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | ||
2105 | Hạ Môn (XMN) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
7646 | Hạ Môn (XMN) | Yên Đài (YNT) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
4923 | Thanh Đảo (TAO) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
4923 | Thái Nguyên (TYN) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
4866 | Vũ Hán (WUH) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
4876 | Trường Sa (CSX) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
4990 | Ngân Xuyên (INC) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
7946 | Thẩm Dương (SHE) | Hạ Môn (XMN) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | ||
4875 | Thanh Đảo (TAO) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
4989 | Thanh Đảo (TAO) | Ngân Xuyên (INC) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
7945 | Hạ Môn (XMN) | Thẩm Dương (SHE) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | ||
8868 | Khách Thập (KHG) | Tế Nam (TNA) | 5 giờ 0 phút | • | • | |||||
8867 | Tế Nam (TNA) | Khách Thập (KHG) | 5 giờ 35 phút | • | • | |||||
4953 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Khách Thập (KHG) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
7645 | Yên Đài (YNT) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | ||
2277 | Trịnh Châu (CGO) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 4 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
4968 | A Khắc Tô (AKU) | Tây An (XIY) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
2140 | Trùng Khánh (CKG) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
2264 | Phúc Châu (FOC) | Quế Lâm (KWL) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
2263 | Quế Lâm (KWL) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
4967 | Tây An (XIY) | A Khắc Tô (AKU) | 4 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
2139 | Hạ Môn (XMN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
2160 | Thành Đô (TFU) | Hạ Môn (XMN) | 3 giờ 0 phút | • | • | |||||
2159 | Hạ Môn (XMN) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 0 phút | • | • | |||||
4954 | Khách Thập (KHG) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 45 phút | • | • | |||||
7942 | Trường Xuân (CGQ) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 5 phút | • | • | |||||
4882 | Trương Gia Giới (DYG) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
2370 | Hợp Phì (HFE) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 35 phút | • | • | |||||
2236 | Lan Châu (LHW) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 50 phút | • | • | |||||
2229 | Lâm Nghi (LYI) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 30 phút | • | • | |||||
2230 | Lâm Nghi (LYI) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 10 phút | • | • | |||||
7935 | Nam Kinh (NKG) | Quế Lâm (KWL) | 2 giờ 10 phút | • | • | |||||
4881 | Thanh Đảo (TAO) | Trương Gia Giới (DYG) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
4977 | Thanh Đảo (TAO) | Lan Châu (LHW) | 3 giờ 20 phút | • | • | |||||
4865 | Thanh Đảo (TAO) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 25 phút | • | • | |||||
4677 | Thanh Đảo (TAO) | Nam Bình (WUS) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
8814 | Tế Nam (TNA) | Diên Biên (YNJ) | 2 giờ 5 phút | • | • | |||||
7942 | Thiên Tân (TSN) | Châu Hải (ZUH) | 3 giờ 20 phút | • | • | |||||
2235 | Thái Nguyên (TYN) | Lan Châu (LHW) | 1 giờ 40 phút | • | • | |||||
2230 | Thái Nguyên (TYN) | Lâm Nghi (LYI) | 1 giờ 30 phút | • | • | |||||
4677 | Nam Bình (WUS) | Quảng Châu (CAN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
2369 | Hạ Môn (XMN) | Hợp Phì (HFE) | 1 giờ 55 phút | • | • | |||||
2229 | Hạ Môn (XMN) | Lâm Nghi (LYI) | 1 giờ 50 phút | • | • | |||||
8813 | Diên Biên (YNJ) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
2273 | Trịnh Châu (CGO) | Lan Châu (LHW) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
2274 | Lan Châu (LHW) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
4802 | Quý Dương (KWE) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
8062 | Singapore (SIN) | Tế Nam (TNA) | 6 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
4801 | Vũ Hán (WUH) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
7631 | Yên Đài (YNT) | Nam Kinh (NKG) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
7941 | Thiên Tân (TSN) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 10 phút | • | • | |||||
7941 | Châu Hải (ZUH) | Thiên Tân (TSN) | 3 giờ 20 phút | • | • | |||||
8061 | Tế Nam (TNA) | Singapore (SIN) | 6 giờ 5 phút | • | • | |||||
1197 | Tế Nam (TNA) | Ôn Châu (WNZ) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
1198 | Ôn Châu (WNZ) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
1197 | Ôn Châu (WNZ) | Châu Hải (ZUH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
1198 | Châu Hải (ZUH) | Ôn Châu (WNZ) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
4804 | Quý Dương (KWE) | Thập Yển (WDS) | 1 giờ 35 phút | • | • | |||||
4804 | Thập Yển (WDS) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 5 phút | • | • |
Shandong Airlines thông tin liên hệ
- SCMã IATA
- +86 95369Gọi điện
- sda.cnTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Shandong Airlines
Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam
Thông tin của Shandong Airlines
Mã IATA | SC |
---|---|
Tuyến đường | 382 |
Tuyến bay hàng đầu | Tế Nam đến Trùng Khánh |
Sân bay được khai thác | 72 |
Sân bay hàng đầu | Tế Nam Jinan |
