
3U
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Sichuan Airlines
Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Sichuan Airlines
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Sichuan Airlines
Đánh giá của khách hàng Sichuan Airlines
Trạng thái chuyến bay của Sichuan Airlines
Bản đồ tuyến bay của hãng Sichuan Airlines - Sichuan Airlines bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Sichuan Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Sichuan Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng Sichuan Airlines
Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3348 | Trịnh Châu (CGO) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3347 | Trịnh Châu (CGO) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8633 | Trùng Khánh (CKG) | Lạp Tát (LXA) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3209 | Trùng Khánh (CKG) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3540 | Trường Sa (CSX) | Nghi Tân (YBP) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3539 | Trường Sa (CSX) | Diêm Thành (YNZ) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8775 | Thành Đô (CTU) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8629 | Thành Đô (CTU) | Lâm Chi (LZY) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8709 | Thành Đô (CTU) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8776 | Thành Đô (CTU) | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6360 | Cam Nam (GXH) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8776 | Hải Khẩu (HAK) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3159 | Hàng Châu (HGH) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3167 | Hàng Châu (HGH) | Chiêu Thông (ZAT) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3347 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Trịnh Châu (CGO) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3348 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Trịnh Châu (CGO) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3264 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Lô Châu (LZO) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3160 | Côn Minh (KMG) | Hàng Châu (HGH) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3126 | Côn Minh (KMG) | Trung Vệ (ZHY) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3902 | Kathmandu (KTM) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3994 | Kuala Lumpur (KUL) | Thành Đô (TFU) | 4 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8634 | Lạp Tát (LXA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3263 | Lô Châu (LZO) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3264 | Lô Châu (LZO) | Tây An (XIY) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3125 | Bắc Kinh (PEK) | Trung Vệ (ZHY) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3209 | Tam Á (SYX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8710 | Thẩm Quyến (SZX) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6693 | Thành Đô (TFU) | Garzê (DCY) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3901 | Thành Đô (TFU) | Kathmandu (KTM) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3993 | Thành Đô (TFU) | Kuala Lumpur (KUL) | 4 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8775 | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | Thành Đô (CTU) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3263 | Tây An (XIY) | Lô Châu (LZO) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3539 | Nghi Tân (YBP) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3540 | Diêm Thành (YNZ) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3125 | Trung Vệ (ZHY) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3126 | Trung Vệ (ZHY) | Bắc Kinh (PEK) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6359 | Thành Đô (TFU) | Cam Nam (GXH) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6673 | Thành Đô (TFU) | Lâm Chi (LZY) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3255 | Tây An (XIY) | Lạp Tát (LXA) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8087 | Trùng Khánh (CKG) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3256 | Lạp Tát (LXA) | Tây An (XIY) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8749 | Trùng Khánh (CKG) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
6694 | Garzê (DCY) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
3059 | Quảng Châu (CAN) | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
3179 | Hàng Châu (HGH) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
3427 | Lô Châu (LZO) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
3458 | Lô Châu (LZO) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
3428 | Lô Châu (LZO) | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
3428 | Nam Kinh (NKG) | Lô Châu (LZO) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
3458 | Nam Ninh (NNG) | Lô Châu (LZO) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
3651 | Thẩm Quyến (SZX) | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
3427 | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | Lô Châu (LZO) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
3287 | Tây An (XIY) | Lâm Chi (LZY) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
3060 | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
3454 | Lạp Tát (LXA) | Tây Ninh (XNN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
3454 | Tây Ninh (XNN) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
8206 | Quảng Châu (CAN) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | ||
3424 | Trịnh Châu (CGO) | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
3206 | Trường Xuân (CGQ) | Diêm Thành (YNZ) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
3181 | Trùng Khánh (CKG) | Lâm Chi (LZY) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
3226 | Trường Sa (CSX) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
3412 | Trường Sa (CSX) | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
3456 | Quảng Nguyên (GYS) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
3197 | Hàng Châu (HGH) | Ngawa (JZH) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
3175 | Hàng Châu (HGH) | Nghi Tân (YBP) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
3176 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Nghi Tân (YBP) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
3414 | Ninh Ba (NGB) | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
3456 | Nam Ninh (NNG) | Quảng Nguyên (GYS) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
3113 | Bắc Kinh (PEK) | Tam Á (SYX) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
6680 | Phổ Nhị (SYM) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
3225 | Tam Á (SYX) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
3114 | Tam Á (SYX) | Bắc Kinh (PEK) | 3 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
3205 | Tam Á (SYX) | Diêm Thành (YNZ) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
6649 | Thành Đô (TFU) | Địch Khánh (DIG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
6679 | Thành Đô (TFU) | Phổ Nhị (SYM) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
3423 | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
3411 | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
3176 | Nghi Tân (YBP) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
3175 | Nghi Tân (YBP) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
3205 | Diêm Thành (YNZ) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
3206 | Diêm Thành (YNZ) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
8748 | Quảng Châu (CAN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8160 | Trịnh Châu (CGO) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8159 | Trùng Khánh (CKG) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8551 | Thành Đô (CTU) | Khách Thập (KHG) | 4 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6674 | Lâm Chi (LZY) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3713 | Côn Minh (KMG) | Vientiane (VTE) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3714 | Vientiane (VTE) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6676 | Ngawa (JZH) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 5 phút | • | • | |||||
6675 | Thành Đô (TFU) | Ngawa (JZH) | 0 giờ 55 phút | • | • | |||||
3652 | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
8027 | Trùng Khánh (CKG) | Vô Tích (WUX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | ||
3180 | Trùng Khánh (CKG) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
3837 | Thành Đô (TFU) | Los Angeles (LAX) | 13 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
3198 | Ngawa (JZH) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
3413 | Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
3244 | Thẩm Dương (SHE) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3243 | Tam Á (SYX) | Thái Nguyên (TYN) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3243 | Thái Nguyên (TYN) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3244 | Thái Nguyên (TYN) | Tam Á (SYX) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3210 | Trùng Khánh (CKG) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8552 | Khách Thập (KHG) | Thành Đô (CTU) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3210 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6518 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8019 | Trùng Khánh (CKG) | Lan Châu (LHW) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
8205 | Côn Minh (KMG) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
3234 | Trường Xuân (CGQ) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3216 | Thường Châu (CZX) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3932 | Thị trấn Phuket (HKT) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3238 | Côn Minh (KMG) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8630 | Lâm Chi (LZY) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3233 | Tam Á (SYX) | Tế Nam (TNA) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3233 | Tế Nam (TNA) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3234 | Tế Nam (TNA) | Tam Á (SYX) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3168 | Chiêu Thông (ZAT) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3215 | Tam Á (SYX) | Thường Châu (CZX) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3237 | Tam Á (SYX) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8694 | Lạp Tát (LXA) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3178 | Thường Đức (CGD) | Hàng Châu (HGH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3178 | Thành Đô (TFU) | Thường Đức (CGD) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8011 | Trùng Khánh (CKG) | Lệ Giang (LJG) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6628 | Garzê (GZG) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8012 | Lệ Giang (LJG) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6627 | Thành Đô (TFU) | Garzê (GZG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8088 | Hạ Môn (XMN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3366 | Hải Khẩu (HAK) | Thiên Tân (TSN) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6517 | Thành Đô (TFU) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6650 | Địch Khánh (DIG) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
3931 | Thành Đô (TFU) | Thị trấn Phuket (HKT) | 3 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
8781 | Trùng Khánh (CKG) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8782 | Thẩm Quyến (SZX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8028 | Vô Tích (WUX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | ||
8985 | Thành Đô (CTU) | Vô Tích (WUX) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8986 | Vô Tích (WUX) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3940 | Nha Trang (CXR) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
6852 | Trạch Gia Trang (SJW) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
3939 | Thành Đô (TFU) | Nha Trang (CXR) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
6851 | Thành Đô (TFU) | Trạch Gia Trang (SJW) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
3324 | Côn Minh (KMG) | Từ Châu (XUZ) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
6737 | Thành Đô (TFU) | Long Point (YLX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
3324 | Từ Châu (XUZ) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
3961 | Thành Đô (TFU) | Tô-ky-ô (NRT) | 4 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8693 | Thành Đô (CTU) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6636 | Lạp Tát (LXA) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
6635 | Thành Đô (TFU) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
3457 | Lô Châu (LZO) | Nam Ninh (NNG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
3457 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Lô Châu (LZO) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
6592 | Y Lê (YIN) | Thành Đô (TFU) | 4 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
3272 | Thẩm Quyến (SZX) | Tây An (XIY) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3453 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tây Ninh (XNN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
3271 | Tây An (XIY) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3453 | Tây Ninh (XNN) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
3936 | Băng Cốc (BKK) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3288 | Lâm Chi (LZY) | Tây An (XIY) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
8734 | Quảng Châu (CAN) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8889 | Thành Đô (CTU) | Bắc Kinh (PEK) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8896 | Bắc Kinh (PEK) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8733 | Thành Đô (CTU) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8044 | Nam Kinh (NKG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
6586 | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
6585 | Thành Đô (TFU) | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | 3 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
3981 | Thành Đô (TFU) | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
3982 | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
3343 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Vũ Hán (WUH) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3344 | Nam Ninh (NNG) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3344 | Vũ Hán (WUH) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3343 | Vũ Hán (WUH) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6738 | Long Point (YLX) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
8831 | Trùng Khánh (CKG) | Bắc Kinh (PEK) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
8832 | Bắc Kinh (PEK) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
3455 | Quảng Nguyên (GYS) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
8668 | Côn Minh (KMG) | Thành Đô (CTU) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
3455 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Quảng Nguyên (GYS) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
8198 | Hợp Phì (HFE) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
3182 | Lâm Chi (LZY) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
6973 | Thành Đô (TFU) | Từ Châu (XUZ) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
6974 | Từ Châu (XUZ) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
8043 | Trùng Khánh (CKG) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
3279 | Cam Nam (GXH) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
3280 | Cam Nam (GXH) | Tây An (XIY) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
3280 | Lạp Tát (LXA) | Cam Nam (GXH) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
3279 | Tây An (XIY) | Cam Nam (GXH) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
3054 | Nghi Tân (YBP) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
6962 | Nam Xương (KHN) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3935 | Thành Đô (TFU) | Băng Cốc (BKK) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6961 | Thành Đô (TFU) | Nam Xương (KHN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8006 | Yết Dương (SWA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
8971 | Trùng Khánh (CKG) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
8055 | Trùng Khánh (CKG) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
8013 | Trùng Khánh (CKG) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
8071 | Trùng Khánh (CKG) | Vu Hồ (WHA) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
6924 | Hợp Phì (HFE) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
8972 | Thượng Hải (PVG) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
6923 | Thành Đô (TFU) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
8056 | Tế Nam (TNA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
8072 | Vu Hồ (WHA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
8937 | Thành Đô (CTU) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
8933 | Thành Đô (CTU) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
8938 | Ninh Ba (NGB) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
6912 | Nam Kinh (NKG) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
8934 | Thanh Đảo (TAO) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
6911 | Thành Đô (TFU) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
8963 | Thành Đô (CTU) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3610 | Nam Xương (KHN) | Nam Ninh (NNG) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3017 | Lạp Tát (LXA) | Miên Dương (MIG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3018 | Miên Dương (MIG) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8964 | Thượng Hải (PVG) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6705 | Thành Đô (TFU) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
3610 | Thiên Tân (TSN) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6598 | A Khắc Tô (AKU) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
6706 | Quảng Châu (CAN) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
3053 | Quảng Châu (CAN) | Nghi Tân (YBP) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
6742 | Trường Sa (CSX) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
3609 | Nam Xương (KHN) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3609 | Nam Ninh (NNG) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3121 | Bắc Kinh (PEK) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
3532 | Bắc Kinh (PEK) | Nghi Tân (YBP) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
8294 | Thẩm Dương (SHE) | Từ Châu (XUZ) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
6597 | Thành Đô (TFU) | A Khắc Tô (AKU) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
6741 | Thành Đô (TFU) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
3122 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Bắc Kinh (PEK) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
8294 | Từ Châu (XUZ) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
8293 | Từ Châu (XUZ) | Thẩm Dương (SHE) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
3531 | Nghi Tân (YBP) | Bắc Kinh (PEK) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
8977 | Thành Đô (CTU) | Thường Châu (CZX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8841 | Thành Đô (CTU) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8978 | Thường Châu (CZX) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8918 | Hàng Châu (HGH) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3962 | Tô-ky-ô (NRT) | Thành Đô (TFU) | 5 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8842 | Thái Nguyên (TYN) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3612 | Tế Nam (TNA) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 50 phút | • | • | |||||
3189 | Hàng Châu (HGH) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 50 phút | • | • | |||||
3190 | Nam Ninh (NNG) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
3611 | Nam Ninh (NNG) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 50 phút | • | • | |||||
3267 | Tây An (XIY) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
3311 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thượng Hải (PVG) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
3312 | Thượng Hải (PVG) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
8871 | Thành Đô (CTU) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
8872 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
6354 | Ngân Xuyên (INC) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
6353 | Thành Đô (TFU) | Ngân Xuyên (INC) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
8038 | Thẩm Dương (SHE) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8137 | Trùng Khánh (CKG) | Nam Ninh (NNG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8005 | Trùng Khánh (CKG) | Yết Dương (SWA) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
8138 | Nam Ninh (NNG) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6876 | Bắc Kinh (PEK) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3262 | Phàn Chi Hoa (PZI) | Tây An (XIY) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
3261 | Tây An (XIY) | Phàn Chi Hoa (PZI) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
3277 | Tây An (XIY) | Yên Đài (YNT) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
3278 | Yên Đài (YNT) | Tây An (XIY) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
3154 | Quảng Châu (CAN) | Hàng Châu (HGH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
3153 | Hàng Châu (HGH) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
3358 | Ninh Ba (NGB) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
6357 | Thành Đô (TFU) | Tửu Tuyền (DNH) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | ||
6875 | Thành Đô (TFU) | Bắc Kinh (PEK) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3357 | Thiên Tân (TSN) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
8034 | Ôn Châu (WNZ) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3771 | Trùng Khánh (CKG) | Băng Cốc (BKK) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
3920 | Singapore (SIN) | Thành Đô (TFU) | 4 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
8103 | Trùng Khánh (CKG) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
8155 | Trùng Khánh (CKG) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
6763 | Thành Đô (TFU) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
6764 | Vũ Hán (WUH) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
3268 | Trường Xuân (CGQ) | Tây An (XIY) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
8009 | Trùng Khánh (CKG) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | ||
8197 | Trùng Khánh (CKG) | Hợp Phì (HFE) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
3270 | Thượng Hải (PVG) | Tây An (XIY) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
8014 | Thiên Tân (TSN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
3269 | Tây An (XIY) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
8995 | Thành Đô (CTU) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
8996 | Nam Kinh (NKG) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
3177 | Thường Đức (CGD) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
8033 | Trùng Khánh (CKG) | Ôn Châu (WNZ) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
3177 | Hàng Châu (HGH) | Thường Đức (CGD) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
6578 | A Khắc Tô (KCA) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
6336 | Lan Châu (LHW) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
6577 | Thành Đô (TFU) | A Khắc Tô (KCA) | 4 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
3909 | Thành Đô (TFU) | Singapore (SIN) | 5 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
3772 | Băng Cốc (BKK) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
8759 | Thành Đô (CTU) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8760 | Tam Á (SYX) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8766 | Trường Sa (CSX) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8765 | Thành Đô (CTU) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6718 | Hải Khẩu (HAK) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | ||
8051 | Trùng Khánh (CKG) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
8073 | Trùng Khánh (CKG) | Tây Ninh (XNN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
8571 | Thành Đô (CTU) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
3960 | Hong Kong (HKG) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
3959 | Thành Đô (TFU) | Hong Kong (HKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
8052 | Thái Nguyên (TYN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
8572 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
8074 | Tây Ninh (XNN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
3208 | Miên Dương (MIG) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
3207 | Miên Dương (MIG) | Tây Ninh (XNN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
3207 | Tam Á (SYX) | Miên Dương (MIG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | ||
3208 | Tây Ninh (XNN) | Miên Dương (MIG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | ||
6736 | Trịnh Châu (CGO) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
8037 | Trùng Khánh (CKG) | Thẩm Dương (SHE) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
6356 | Gia Dục Quan (JGN) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
6735 | Thành Đô (TFU) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
6355 | Thành Đô (TFU) | Gia Dục Quan (JGN) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
8915 | Thành Đô (CTU) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
8020 | Lan Châu (LHW) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | ||
3964 | Ô-sa-ka (KIX) | Thành Đô (TFU) | 4 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
3963 | Thành Đô (TFU) | Ô-sa-ka (KIX) | 4 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | ||
6947 | Thành Đô (TFU) | Cám Châu (KOW) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
8952 | Tế Nam (TNA) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
8852 | Hàm Đan (HDG) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 20 phút | • | ||||||
8472 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thành Đô (CTU) | 4 giờ 20 phút | • | ||||||
8097 | Trùng Khánh (CKG) | Thường Châu (CZX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
8283 | Trùng Khánh (CKG) | Ngân Xuyên (INC) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
8667 | Thành Đô (CTU) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
6814 | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
6580 | Khách Thập (KHG) | Thành Đô (TFU) | 4 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
8283 | Côn Minh (KMG) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
8110 | Ninh Ba (NGB) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
3863 | Thành Đô (TFU) | Cairo (CAI) | 10 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
6717 | Thành Đô (TFU) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
6579 | Thành Đô (TFU) | Khách Thập (KHG) | 4 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
3887 | Thành Đô (TFU) | Moscow (Matxcơva) (SVO) | 8 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
8238 | Trịnh Châu (CGO) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
8424 | Trường Xuân (CGQ) | Thành Đô (CTU) | 4 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
8423 | Thành Đô (CTU) | Trường Xuân (CGQ) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
6656 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
3266 | Khách Thập (KHG) | Tây An (XIY) | 4 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
8237 | Côn Minh (KMG) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
8728 | Nam Ninh (NNG) | Thành Đô (CTU) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
3298 | Thanh Đảo (TAO) | Tây An (XIY) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
6813 | Thành Đô (TFU) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
6655 | Thành Đô (TFU) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
3265 | Tây An (XIY) | Khách Thập (KHG) | 4 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
3297 | Tây An (XIY) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
8156 | Vũ Hán (WUH) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
8181 | Trùng Khánh (CKG) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
8182 | Chu Sơn (HSN) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | ||
8182 | Nam Xương (KHN) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
8181 | Nam Xương (KHN) | Chu Sơn (HSN) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | ||
3886 | Melbourne (MEL) | Thành Đô (TFU) | 11 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
3885 | Thành Đô (TFU) | Melbourne (MEL) | 10 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
8941 | Thành Đô (CTU) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
8650 | Đại Lý (DLU) | Thành Đô (CTU) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
6668 | Đại Lý (DLU) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
8942 | Hợp Phì (HFE) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
8229 | Côn Minh (KMG) | Tây An (XIY) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
6667 | Thành Đô (TFU) | Đại Lý (DLU) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
8230 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tây An (XIY) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
8230 | Tây An (XIY) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
8229 | Tây An (XIY) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
6343 | Thành Đô (TFU) | Tây Ninh (XNN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
6344 | Tây Ninh (XNN) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
8284 | Trùng Khánh (CKG) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
8284 | Ngân Xuyên (INC) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
6939 | Thành Đô (TFU) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
6986 | Thường Châu (CZX) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
3918 | Dubai (DXB) | Thành Đô (TFU) | 7 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
3155 | Hàng Châu (HGH) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
3888 | Moscow (Matxcơva) (SVO) | Thành Đô (TFU) | 7 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
3156 | Thẩm Quyến (SZX) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
6985 | Thành Đô (TFU) | Thường Châu (CZX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
3917 | Thành Đô (TFU) | Dubai (DXB) | 8 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
6845 | Thành Đô (TFU) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
6846 | Thái Nguyên (TYN) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
3350 | Bắc Hải (BHY) | Tây An (XIY) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
8649 | Thành Đô (CTU) | Đại Lý (DLU) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
8365 | Thành Đô (CTU) | Ngân Xuyên (INC) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
6358 | Tửu Tuyền (DNH) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 25 phút | • | • | |||||
3195 | Hàng Châu (HGH) | Lan Châu (LHW) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
3349 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Tây An (XIY) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
8366 | Ngân Xuyên (INC) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
3196 | Gia Dục Quan (JGN) | Lan Châu (LHW) | 1 giờ 35 phút | • | • | |||||
8249 | Côn Minh (KMG) | Trùng Khánh (WXN) | 1 giờ 45 phút | • | • | |||||
6948 | Cám Châu (KOW) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 15 phút | • | • | |||||
3196 | Lan Châu (LHW) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 45 phút | • | • | |||||
3195 | Lan Châu (LHW) | Gia Dục Quan (JGN) | 1 giờ 40 phút | • | • | |||||
6968 | Ninh Ba (NGB) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
8250 | Nam Kinh (NKG) | Trùng Khánh (WXN) | 1 giờ 55 phút | • | • | |||||
3290 | Thẩm Dương (SHE) | Tây An (XIY) | 3 giờ 30 phút | • | • | |||||
6967 | Thành Đô (TFU) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
8250 | Trùng Khánh (WXN) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 40 phút | • | • | |||||
8249 | Trùng Khánh (WXN) | Nam Kinh (NKG) | 1 giờ 50 phút | • | • | |||||
3349 | Tây An (XIY) | Bắc Hải (BHY) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
3350 | Tây An (XIY) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
3289 | Tây An (XIY) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
6620 | Côn Minh (KMG) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
6572 | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
3325 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Yên Đài (YNT) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
6571 | Thành Đô (TFU) | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
8260 | Hạ Môn (XMN) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
3326 | Yên Đài (YNT) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
8951 | Thành Đô (CTU) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
6756 | Bắc Hải (BHY) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
8762 | Trịnh Châu (CGO) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
8761 | Thành Đô (CTU) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
8907 | Thành Đô (CTU) | Dương Châu (YTY) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
3906 | Hà Nội (HAN) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
3974 | Incheon (ICN) | Thành Đô (TFU) | 4 giờ 0 phút | • | • | |||||
3816 | Xanh Pê-téc-bua (LED) | Thành Đô (TFU) | 8 giờ 0 phút | • | • | |||||
3904 | Hồ Chí Minh (SGN) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 35 phút | • | • | |||||
6755 | Thành Đô (TFU) | Bắc Hải (BHY) | 2 giờ 5 phút | • | • | |||||
3973 | Thành Đô (TFU) | Incheon (ICN) | 3 giờ 25 phút | • | • | |||||
3815 | Thành Đô (TFU) | Xanh Pê-téc-bua (LED) | 8 giờ 40 phút | • | • | |||||
6949 | Thành Đô (TFU) | Vu Hồ (WHA) | 2 giờ 15 phút | • | • | |||||
8908 | Dương Châu (YTY) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
8727 | Thành Đô (CTU) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
6908 | Phúc Châu (FOC) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
6940 | Hàng Châu (HGH) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
3736 | Phan Thiết (PHH) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 10 phút | • | ||||||
3892 | Sydney (SYD) | Thành Đô (TFU) | 10 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
6777 | Thành Đô (TFU) | Quỳnh Hải (BAR) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
6907 | Thành Đô (TFU) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
6619 | Thành Đô (TFU) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 35 phút | • | • | |||||
3735 | Thành Đô (TFU) | Phan Thiết (PHH) | 3 giờ 45 phút | • | ||||||
3891 | Thành Đô (TFU) | Sydney (SYD) | 10 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
6950 | Vu Hồ (WHA) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
6484 | An Sơn (AOG) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 45 phút | • | • | |||||
3752 | Jakarta (CGK) | Nam Ninh (NNG) | 4 giờ 25 phút | • | • | |||||
8098 | Thường Châu (CZX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | |||||
6408 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thành Đô (TFU) | 4 giờ 15 phút | • | • | |||||
6982 | Thượng Hải (PVG) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
6483 | Thành Đô (TFU) | An Sơn (AOG) | 3 giờ 5 phút | • | • | |||||
6981 | Thành Đô (TFU) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
3903 | Thành Đô (TFU) | Hồ Chí Minh (SGN) | 3 giờ 45 phút | • | • | |||||
8905 | Thành Đô (CTU) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
8851 | Thành Đô (CTU) | Hàm Đan (HDG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
8791 | Thành Đô (CTU) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
8906 | Phúc Châu (FOC) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
8251 | Côn Minh (KMG) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 50 phút | • | • | |||||
8252 | Ninh Ba (NGB) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 5 phút | • | • | |||||
6727 | Thành Đô (TFU) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 25 phút | • | • | |||||
6903 | Thành Đô (TFU) | Ôn Châu (WNZ) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
8792 | Vũ Hán (WUH) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
6778 | Quỳnh Hải (BAR) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
8109 | Trùng Khánh (CKG) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
6904 | Ôn Châu (WNZ) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
8278 | Trường Xuân (CGQ) | Lâm Phần (LFQ) | 3 giờ 0 phút | • | ||||||
8010 | Trường Sa (CSX) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 40 phút | • | ||||||
8104 | Phúc Châu (FOC) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 45 phút | • | ||||||
8277 | Côn Minh (KMG) | Lâm Phần (LFQ) | 2 giờ 45 phút | • | ||||||
8277 | Lâm Phần (LFQ) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 30 phút | • | ||||||
8278 | Lâm Phần (LFQ) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 30 phút | • | ||||||
8298 | Thường Châu (CZX) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 0 phút | • | ||||||
8297 | Côn Minh (KMG) | Thường Châu (CZX) | 2 giờ 50 phút | • | ||||||
6926 | Thanh Đảo (TAO) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 5 phút | • | ||||||
6925 | Thành Đô (TFU) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 45 phút | • | ||||||
8048 | Châu Hải (ZUH) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 5 phút | • | ||||||
3864 | Cairo (CAI) | Thành Đô (TFU) | 9 giờ 25 phút | • | • | |||||
8467 | Thành Đô (CTU) | Thẩm Dương (SHE) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
8863 | Thành Đô (CTU) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 40 phút | • | • | |||||
8923 | Thành Đô (CTU) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
8234 | Hợp Phì (HFE) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 40 phút | • | • | |||||
8233 | Côn Minh (KMG) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
6862 | Lữ Lương (LLV) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 55 phút | • | • | |||||
8468 | Thẩm Dương (SHE) | Thành Đô (CTU) | 4 giờ 0 phút | • | • | |||||
3905 | Thành Đô (TFU) | Hà Nội (HAN) | 2 giờ 25 phút | • | • | |||||
6407 | Thành Đô (TFU) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 3 giờ 40 phút | • | • | |||||
6861 | Thành Đô (TFU) | Lữ Lương (LLV) | 1 giờ 55 phút | • | • | |||||
8864 | Thiên Tân (TSN) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 55 phút | • | • | |||||
8924 | Hạ Môn (XMN) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
8122 | Bắc Hải (BHY) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 45 phút | • | • | |||||
8121 | Trùng Khánh (CKG) | Bắc Hải (BHY) | 1 giờ 50 phút | • | • | |||||
8167 | Trùng Khánh (CKG) | Dương Châu (YTY) | 2 giờ 15 phút | • | • | |||||
3173 | Hàng Châu (HGH) | Lô Châu (LZO) | 2 giờ 50 phút | • | • | |||||
3174 | Lô Châu (LZO) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 45 phút | • | • | |||||
8718 | Yết Dương (SWA) | Thành Đô (CTU) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
8168 | Dương Châu (YTY) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 25 phút | • | • |
Sichuan Airlines thông tin liên hệ
- 3UMã IATA
- +86 28 8539 3949Gọi điện
- scal.com.cnTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Sichuan Airlines
Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam
Thông tin của Sichuan Airlines
Mã IATA | 3U |
---|---|
Tuyến đường | 751 |
Tuyến bay hàng đầu | Thành Đô đến Sân bay Bắc Kinh Capital |
Sân bay được khai thác | 144 |
Sân bay hàng đầu | Thành Đô Chengdu Tianfu Intl |
