
GS
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Tianjin Airlines
Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Tianjin Airlines
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Tianjin Airlines
Đánh giá của khách hàng Tianjin Airlines
Trạng thái chuyến bay của Tianjin Airlines
Bản đồ tuyến bay của hãng Tianjin Airlines - Tianjin Airlines bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Tianjin Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Tianjin Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng Tianjin Airlines
Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6625 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Thông Liêu (TGO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7424 | Quế Lâm (KWL) | Yên Đài (YNT) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7430 | Ninh Ba (NGB) | Yên Đài (YNT) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7426 | Yết Dương (SWA) | Yên Đài (YNT) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7423 | Yên Đài (YNT) | Quế Lâm (KWL) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7425 | Yên Đài (YNT) | Yết Dương (SWA) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7915 | Xích Phong (CIF) | Hô Luân Bối Nhĩ (HLD) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
6657 | Xích Phong (CIF) | Ô Hải (WUA) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
6605 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Dương Châu (YTY) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
7428 | Hàng Châu (HGH) | Yên Đài (YNT) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
6458 | Hành Dương (HNY) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
6457 | Hành Dương (HNY) | Nam Kinh (NKG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
6457 | Quý Dương (KWE) | Hành Dương (HNY) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
6458 | Nam Kinh (NKG) | Hành Dương (HNY) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
6694 | Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
6657 | Thông Liêu (TGO) | Xích Phong (CIF) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
6626 | Thông Liêu (TGO) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
6693 | Thông Liêu (TGO) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
7915 | Thiên Tân (TSN) | Xích Phong (CIF) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
7797 | Thiên Tân (TSN) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
6693 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
6694 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Thông Liêu (TGO) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
7687 | Tây An (XIY) | Long Point (YLX) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
7687 | Long Point (YLX) | Hải Khẩu (HAK) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
7427 | Yên Đài (YNT) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
7429 | Yên Đài (YNT) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
7916 | Xích Phong (CIF) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
7916 | Hô Luân Bối Nhĩ (HLD) | Xích Phong (CIF) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
6658 | Xích Phong (CIF) | Thông Liêu (TGO) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
6658 | Ô Hải (WUA) | Xích Phong (CIF) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
7798 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6522 | Thường Đức (CGD) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
7682 | Thường Đức (CGD) | Tây An (XIY) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
7730 | Trường Sa (CSX) | Huệ Châu (HUZ) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
6521 | Hải Khẩu (HAK) | Thường Đức (CGD) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
7722 | Thai Châu (HYN) | Huệ Châu (HUZ) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
7460 | Nam Xương (KHN) | Du Lâm (UYN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
7459 | Nam Xương (KHN) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
7459 | Du Lâm (UYN) | Nam Xương (KHN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
7681 | Tây An (XIY) | Thường Đức (CGD) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
7460 | Châu Hải (ZUH) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
7728 | Trịnh Châu (CGO) | Huệ Châu (HUZ) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7727 | Trịnh Châu (CGO) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7727 | Huệ Châu (HUZ) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7728 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Trịnh Châu (CGO) | 3 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7471 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Ba Âm Quách Lăng (RQA) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7472 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7472 | Ba Âm Quách Lăng (RQA) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7471 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7550 | Hòa Điền (HTN) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7596 | Thành Đô (TFU) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7595 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7592 | Liên Vân Cảng (LYG) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7592 | Vũ Hán (WUH) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7623 | Tây An (XIY) | Du Lâm (UYN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7549 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Hòa Điền (HTN) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
6587 | Trùng Khánh (CKG) | Tửu Tuyền (DNH) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
6588 | Tửu Tuyền (DNH) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
6587 | Tửu Tuyền (DNH) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
7528 | Y Lê (NLT) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
6588 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tửu Tuyền (DNH) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
6469 | Trịnh Châu (CGO) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3356 | Moscow (Matxcơva) (SVO) | Trùng Khánh (CKG) | 6 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
7686 | Yết Dương (SWA) | Thập Yển (WDS) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
7626 | Du Lâm (UYN) | Tây An (XIY) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
7685 | Thập Yển (WDS) | Yết Dương (SWA) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
7686 | Thập Yển (WDS) | Tây An (XIY) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
7685 | Tây An (XIY) | Thập Yển (WDS) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
7711 | Huệ Châu (HUZ) | Diêm Thành (YNZ) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
7988 | London (LHR) | Tây An (XIY) | 10 giờ 25 phút | • | ||||||
7842 | Nam Dương (NNY) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
7841 | Nam Dương (NNY) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
7841 | Thiên Tân (TSN) | Nam Dương (NNY) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
7803 | Thiên Tân (TSN) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
7804 | Thái Nguyên (TYN) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
7987 | Tây An (XIY) | London (LHR) | 11 giờ 15 phút | • | ||||||
7712 | Diêm Thành (YNZ) | Huệ Châu (HUZ) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
7842 | Châu Hải (ZUH) | Nam Dương (NNY) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
6559 | Hải Khẩu (HAK) | Yết Dương (SWA) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6559 | Yết Dương (SWA) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6478 | Khách Thập (KHG) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
7563 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Khách Thập (KHG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
6478 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Quý Dương (KWE) | 4 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | ||
6589 | Trùng Khánh (CKG) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
6590 | Hàng Châu (HGH) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
7535 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Y Lê (YIN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
7536 | Y Lê (YIN) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
6688 | Xích Phong (CIF) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6687 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Xích Phong (CIF) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
6615 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
6616 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
6525 | Hải Khẩu (HAK) | Trạm Giang (ZHA) | 0 giờ 45 phút | • | ||||||
6526 | Trạm Giang (ZHA) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 5 phút | • | ||||||
6463 | Quý Dương (KWE) | Tây An (XIY) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
6464 | Tây An (XIY) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
6452 | Trạm Giang (ZHA) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
7591 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Vũ Hán (WUH) | 4 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
7591 | Vũ Hán (WUH) | Liên Vân Cảng (LYG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
6593 | Trùng Khánh (CKG) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
7518 | Hàng Châu (HGH) | Trùng Khánh (WXN) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
6594 | Tế Nam (TNA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
7517 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Trùng Khánh (WXN) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
7517 | Trùng Khánh (WXN) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
7518 | Trùng Khánh (WXN) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
7822 | Đại Liên (DLC) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | ||
7854 | Hàng Châu (HGH) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
7572 | Tháp Thành (TCG) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
7821 | Thiên Tân (TSN) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | ||
7853 | Thiên Tân (TSN) | Hàng Châu (HGH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
7571 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tháp Thành (TCG) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
7527 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Y Lê (NLT) | 1 giờ 35 phút | • | • | |||||
7650 | Cáp Mật (HMI) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | |||||
6675 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Hưng An, Nội Mông (YIE) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
7650 | Cáp Mật (HMI) | Tây An (XIY) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
7467 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | |||||
7617 | Tây An (XIY) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
6504 | Trường Xuân (CGQ) | Du Lâm (UYN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
7665 | Trùng Khánh (CKG) | Tây An (XIY) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
6503 | Du Lâm (UYN) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
7666 | Tây An (XIY) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
6551 | Hải Khẩu (HAK) | Huệ Châu (HUZ) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
7584 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
7654 | Côn Minh (KMG) | Tây An (XIY) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
7658 | Nam Kinh (NKG) | Tây An (XIY) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
7584 | Thiên Tân (TSN) | Tây An (XIY) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
7655 | Tây An (XIY) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
7653 | Tây An (XIY) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
7657 | Tây An (XIY) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
6661 | Xích Phong (CIF) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
7723 | Huệ Châu (HUZ) | Nghi Xương (YIH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
7716 | Ngân Xuyên (INC) | Nam Sung (NAO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
6470 | Quý Dương (KWE) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
6451 | Quý Dương (KWE) | Trạm Giang (ZHA) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
7716 | Nam Sung (NAO) | Huệ Châu (HUZ) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
6560 | Yết Dương (SWA) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
6560 | Thiên Tân (TSN) | Yết Dương (SWA) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
7835 | Thiên Tân (TSN) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
7836 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Thiên Tân (TSN) | 3 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
6662 | Vũ Hán (WUH) | Xích Phong (CIF) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
7724 | Nghi Xương (YIH) | Huệ Châu (HUZ) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
7723 | Nghi Xương (YIH) | Yên Đài (YNT) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
7724 | Yên Đài (YNT) | Nghi Xương (YIH) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
7927 | Thiên Tân (TSN) | Thai Châu (HYN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
7908 | Lệ Giang (LJG) | Thiên Tân (TSN) | 3 giờ 0 phút | • | • | |||||
7532 | Tam Á (SYX) | Tương Dương (XFN) | 2 giờ 55 phút | • | • | |||||
7907 | Thiên Tân (TSN) | Lệ Giang (LJG) | 3 giờ 35 phút | • | • | |||||
7531 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tương Dương (XFN) | 4 giờ 5 phút | • | • | |||||
7497 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | South Trout Lake (ZFL) | 1 giờ 40 phút | • | • | |||||
7531 | Tương Dương (XFN) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
7532 | Tương Dương (XFN) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 55 phút | • | • | |||||
7498 | South Trout Lake (ZFL) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 15 phút | • | • | |||||
7834 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
7833 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Ô Hải (WUA) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
7833 | Thiên Tân (TSN) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
7503 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
7834 | Ô Hải (WUA) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
7902 | Tây An (XIY) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 45 phút | • | • | |||||
7918 | Trùng Khánh (CKG) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
7435 | Trùng Khánh (CKG) | Đường Sơn (TVS) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
7486 | A Lặc Thái (FYN) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
6555 | Hải Khẩu (HAK) | Mai Châu (MXZ) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
7860 | Côn Minh (KMG) | Miên Dương (MIG) | 1 giờ 25 phút | • | • | |||||
7684 | Quế Lâm (KWL) | Tây An (XIY) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
7859 | Miên Dương (MIG) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 30 phút | • | • | |||||
7860 | Miên Dương (MIG) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
6555 | Mai Châu (MXZ) | Hàng Châu (HGH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
7508 | Ninh Ba (NGB) | Tây Ninh (XNN) | 3 giờ 55 phút | • | • | |||||
7917 | Thiên Tân (TSN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 50 phút | • | • | |||||
7859 | Thiên Tân (TSN) | Miên Dương (MIG) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
7857 | Thiên Tân (TSN) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 55 phút | • | • | |||||
7436 | Đường Sơn (TVS) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
7485 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | A Lặc Thái (FYN) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
7507 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tây Ninh (XNN) | 2 giờ 40 phút | • | • | |||||
7601 | Tuân Nghĩa (WMT) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 45 phút | • | • | |||||
7858 | Vũ Hán (WUH) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 50 phút | • | • | |||||
7683 | Tây An (XIY) | Quế Lâm (KWL) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
7601 | Tây An (XIY) | Tuân Nghĩa (WMT) | 1 giờ 45 phút | • | • | |||||
7507 | Tây Ninh (XNN) | Ninh Ba (NGB) | 3 giờ 20 phút | • | • | |||||
7508 | Tây Ninh (XNN) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 5 phút | • | • | |||||
6654 | Trịnh Châu (CGO) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 35 phút | • | ||||||
6654 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Hô Luân Bối Nhĩ (HLD) | 2 giờ 15 phút | • | ||||||
6635 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Hà Trạch (HZA) | 1 giờ 45 phút | • | ||||||
6671 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Du Lâm (UYN) | 1 giờ 20 phút | • | • | |||||
6636 | Hà Trạch (HZA) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 0 phút | • | ||||||
6635 | Hà Trạch (HZA) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 15 phút | • | ||||||
6672 | Ninh Ba (NGB) | Du Lâm (UYN) | 2 giờ 50 phút | • | • | |||||
7635 | Nhật Chiếu (RIZ) | Thẩm Dương (SHE) | 1 giờ 40 phút | • | • | |||||
7636 | Nhật Chiếu (RIZ) | Tây An (XIY) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
7636 | Thẩm Dương (SHE) | Nhật Chiếu (RIZ) | 1 giờ 40 phút | • | • | |||||
7923 | Thiên Tân (TSN) | Trường Xuân (CGQ) | 1 giờ 50 phút | • | • | |||||
6672 | Du Lâm (UYN) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 15 phút | • | • | |||||
6671 | Du Lâm (UYN) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
7635 | Tây An (XIY) | Nhật Chiếu (RIZ) | 2 giờ 5 phút | • | • | |||||
6636 | Hạ Môn (XMN) | Hà Trạch (HZA) | 2 giờ 10 phút | • | ||||||
6406 | Xích Phong (CIF) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 20 phút | • | • | |||||
6405 | Xích Phong (CIF) | Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
6424 | Trường Sa (CSX) | Hoài An (HIA) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
6405 | Đại Liên (DLC) | Xích Phong (CIF) | 1 giờ 25 phút | • | • | |||||
6423 | Đại Liên (DLC) | Hoài An (HIA) | 1 giờ 30 phút | • | • | |||||
6439 | Đại Liên (DLC) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 0 phút | • | • | |||||
6660 | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | Hô Luân Bối Nhĩ (HLD) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
6659 | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | Ô Hải (WUA) | 1 giờ 5 phút | • | • | |||||
7812 | Phúc Châu (FOC) | Nhật Chiếu (RIZ) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
7818 | Phụ Dương (FUG) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 45 phút | • | • | |||||
7817 | Phụ Dương (FUG) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 45 phút | • | • | |||||
6423 | Hoài An (HIA) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
6424 | Hoài An (HIA) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 30 phút | • | • | |||||
6659 | Hô Luân Bối Nhĩ (HLD) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 2 giờ 40 phút | • | • | |||||
7879 | Khánh Dương (IQN) | Lan Châu (LHW) | 1 giờ 15 phút | • | • | |||||
7880 | Khánh Dương (IQN) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
6501 | Tế Ninh (JNG) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 45 phút | • | • | |||||
6502 | Tế Ninh (JNG) | Du Lâm (UYN) | 1 giờ 45 phút | • | • | |||||
6502 | Nam Xương (KHN) | Tế Ninh (JNG) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
6515 | Quý Dương (KWE) | Du Lâm (UYN) | 2 giờ 15 phút | • | • | |||||
7880 | Lan Châu (LHW) | Khánh Dương (IQN) | 1 giờ 5 phút | • | • | |||||
7811 | Nhật Chiếu (RIZ) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
7812 | Nhật Chiếu (RIZ) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 15 phút | • | • | |||||
6406 | Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK) | Xích Phong (CIF) | 1 giờ 45 phút | • | • | |||||
7794 | Tam Á (SYX) | Nghi Xương (YIH) | 2 giờ 10 phút | • | • | |||||
7546 | Tam Á (SYX) | Tuân Nghĩa (ZYI) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
6440 | Thanh Đảo (TAO) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 5 phút | • | • | |||||
6512 | Thanh Đảo (TAO) | Du Lâm (UYN) | 2 giờ 15 phút | • | • | |||||
7817 | Thiên Tân (TSN) | Phụ Dương (FUG) | 1 giờ 50 phút | • | • | |||||
7583 | Thiên Tân (TSN) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 25 phút | • | • | |||||
7879 | Thiên Tân (TSN) | Khánh Dương (IQN) | 2 giờ 5 phút | • | • | |||||
7811 | Thiên Tân (TSN) | Nhật Chiếu (RIZ) | 1 giờ 15 phút | • | • | |||||
7458 | Thiên Tân (TSN) | Du Lâm (UYN) | 1 giờ 40 phút | • | • | |||||
7889 | Thiên Tân (TSN) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
7871 | Thiên Tân (TSN) | Nghi Xương (YIH) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
7689 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tây An (XIY) | 3 giờ 20 phút | • | • | |||||
6501 | Du Lâm (UYN) | Tế Ninh (JNG) | 1 giờ 45 phút | • | • | |||||
6511 | Du Lâm (UYN) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 5 phút | • | • | |||||
7457 | Du Lâm (UYN) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 40 phút | • | • | |||||
6660 | Ô Hải (WUA) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 1 giờ 0 phút | • | • | |||||
7690 | Tây An (XIY) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 15 phút | • | • | |||||
7689 | Tây An (XIY) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 50 phút | • | • | |||||
7545 | Tây An (XIY) | Tuân Nghĩa (ZYI) | 1 giờ 45 phút | • | • | |||||
7818 | Hạ Môn (XMN) | Phụ Dương (FUG) | 1 giờ 55 phút | • | • | |||||
7890 | Hạ Môn (XMN) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
6676 | Hưng An, Nội Mông (YIE) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
7793 | Nghi Xương (YIH) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 25 phút | • | • | |||||
7872 | Nghi Xương (YIH) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
7690 | Châu Hải (ZUH) | Tây An (XIY) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
7545 | Tuân Nghĩa (ZYI) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 5 phút | • | • | |||||
7546 | Tuân Nghĩa (ZYI) | Tây An (XIY) | 1 giờ 50 phút | • | • |
Tianjin Airlines thông tin liên hệ
- GSMã IATA
- +86-10-95350Gọi điện
- tianjin-air.comTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Tianjin Airlines
Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam
Thông tin của Tianjin Airlines
Mã IATA | GS |
---|---|
Tuyến đường | 685 |
Tuyến bay hàng đầu | Tây An đến Ô Lỗ Mộc Tề |
Sân bay được khai thác | 127 |
Sân bay hàng đầu | Thiên Tân Tianjin |
