Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Tianjin Airlines

GS

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Tianjin Airlines

1 người lớn

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Tianjin Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Tianjin Airlines

  • Hãng Tianjin Airlines bay đến đâu?

    Tianjin Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 117 thành phố ở 8 quốc gia khác nhau. Tianjin Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 117 thành phố ở 8 quốc gia khác nhau. Ô Lỗ Mộc Tề, Thiên Tân và Tây An là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Tianjin Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Tianjin Airlines?

    Tianjin Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thiên Tân.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Tianjin Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Tianjin Airlines.

  • Hãng Tianjin Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Tianjin Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Thiên Tân đến Trùng Khánh, với giá vé 2.427.184 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Liệu Tianjin Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Tianjin Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Tianjin Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Tianjin Airlines có các chuyến bay tới 128 điểm đến.

Hiện thêm Câu hỏi thường gặp

Đánh giá của khách hàng Tianjin Airlines

10,0
Tuyệt diệuDựa trên 2 các đánh giá được xác minh của khách
8,0Thức ăn
10,0Phi hành đoàn
10,0Lên máy bay
9,0Thư thái
10,0Thư giãn, giải trí

Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Tianjin Airlines

Th. 3 4/1

Bản đồ tuyến bay của hãng Tianjin Airlines - Tianjin Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Tianjin Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Tianjin Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
Th. 3 4/1

Tất cả các tuyến bay của hãng Tianjin Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
6625Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thông Liêu (TGO)1 giờ 50 phút
7424Quế Lâm (KWL)Yên Đài (YNT)2 giờ 55 phút
7430Ninh Ba (NGB)Yên Đài (YNT)1 giờ 50 phút
7426Yết Dương (SWA)Yên Đài (YNT)2 giờ 50 phút
7423Yên Đài (YNT)Quế Lâm (KWL)3 giờ 15 phút
7425Yên Đài (YNT)Yết Dương (SWA)3 giờ 15 phút
7915Xích Phong (CIF)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 55 phút
6657Xích Phong (CIF)Ô Hải (WUA)2 giờ 5 phút
6605Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Dương Châu (YTY)2 giờ 25 phút
7428Hàng Châu (HGH)Yên Đài (YNT)1 giờ 50 phút
6458Hành Dương (HNY)Quý Dương (KWE)1 giờ 40 phút
6457Hành Dương (HNY)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
6457Quý Dương (KWE)Hành Dương (HNY)1 giờ 20 phút
6458Nam Kinh (NKG)Hành Dương (HNY)2 giờ 0 phút
6694Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)2 giờ 5 phút
6657Thông Liêu (TGO)Xích Phong (CIF)1 giờ 10 phút
6626Thông Liêu (TGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 50 phút
6693Thông Liêu (TGO)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 30 phút
7915Thiên Tân (TSN)Xích Phong (CIF)1 giờ 10 phút
7797Thiên Tân (TSN)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 30 phút
6693Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)1 giờ 55 phút
6694Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Thông Liêu (TGO)1 giờ 20 phút
7687Tây An (XIY)Long Point (YLX)2 giờ 50 phút
7687Long Point (YLX)Hải Khẩu (HAK)0 giờ 55 phút
7427Yên Đài (YNT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
7429Yên Đài (YNT)Ninh Ba (NGB)2 giờ 0 phút
7916Xích Phong (CIF)Thiên Tân (TSN)1 giờ 40 phút
7916Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Xích Phong (CIF)1 giờ 55 phút
6658Xích Phong (CIF)Thông Liêu (TGO)0 giờ 55 phút
6658Ô Hải (WUA)Xích Phong (CIF)1 giờ 55 phút
7798Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Thiên Tân (TSN)1 giờ 15 phút
6522Thường Đức (CGD)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút
7682Thường Đức (CGD)Tây An (XIY)1 giờ 30 phút
7730Trường Sa (CSX)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 30 phút
6521Hải Khẩu (HAK)Thường Đức (CGD)1 giờ 50 phút
7722Thai Châu (HYN)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 5 phút
7460Nam Xương (KHN)Du Lâm (UYN)2 giờ 15 phút
7459Nam Xương (KHN)Châu Hải (ZUH)2 giờ 0 phút
7459Du Lâm (UYN)Nam Xương (KHN)2 giờ 25 phút
7681Tây An (XIY)Thường Đức (CGD)1 giờ 40 phút
7460Châu Hải (ZUH)Nam Xương (KHN)1 giờ 35 phút
7728Trịnh Châu (CGO)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 15 phút
7727Trịnh Châu (CGO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 0 phút
7727Huệ Châu (HUZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút
7728Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 55 phút
7471Ba Âm Quách Lăng (KRL)Ba Âm Quách Lăng (RQA)1 giờ 0 phút
7472Ba Âm Quách Lăng (KRL)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 0 phút
7472Ba Âm Quách Lăng (RQA)Ba Âm Quách Lăng (KRL)0 giờ 55 phút
7471Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 0 phút
7550Hòa Điền (HTN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 50 phút
7596Thành Đô (TFU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 45 phút
7595Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút
7592Liên Vân Cảng (LYG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút
7592Vũ Hán (WUH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 20 phút
7623Tây An (XIY)Du Lâm (UYN)1 giờ 15 phút
7549Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hòa Điền (HTN)2 giờ 20 phút
6587Trùng Khánh (CKG)Tửu Tuyền (DNH)3 giờ 5 phút
6588Tửu Tuyền (DNH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
6587Tửu Tuyền (DNH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 35 phút
7528Y Lê (NLT)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 5 phút
6588Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tửu Tuyền (DNH)1 giờ 40 phút
6469Trịnh Châu (CGO)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút
3356Moscow (Matxcơva) (SVO)Trùng Khánh (CKG)6 giờ 5 phút
7686Yết Dương (SWA)Thập Yển (WDS)2 giờ 50 phút
7626Du Lâm (UYN)Tây An (XIY)1 giờ 20 phút
7685Thập Yển (WDS)Yết Dương (SWA)2 giờ 35 phút
7686Thập Yển (WDS)Tây An (XIY)1 giờ 10 phút
7685Tây An (XIY)Thập Yển (WDS)1 giờ 15 phút
7711Huệ Châu (HUZ)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 20 phút
7988London (LHR)Tây An (XIY)10 giờ 25 phút
7842Nam Dương (NNY)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút
7841Nam Dương (NNY)Châu Hải (ZUH)2 giờ 35 phút
7841Thiên Tân (TSN)Nam Dương (NNY)2 giờ 5 phút
7803Thiên Tân (TSN)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 15 phút
7804Thái Nguyên (TYN)Thiên Tân (TSN)1 giờ 15 phút
7987Tây An (XIY)London (LHR)11 giờ 15 phút
7712Diêm Thành (YNZ)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút
7842Châu Hải (ZUH)Nam Dương (NNY)2 giờ 10 phút
6559Hải Khẩu (HAK)Yết Dương (SWA)1 giờ 30 phút
6559Yết Dương (SWA)Thiên Tân (TSN)2 giờ 50 phút
6478Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 15 phút
7563Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)2 giờ 0 phút
6478Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Quý Dương (KWE)4 giờ 5 phút
6589Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
6590Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
7535Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Y Lê (YIN)1 giờ 15 phút
7536Y Lê (YIN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 20 phút
6688Xích Phong (CIF)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 30 phút
6687Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Xích Phong (CIF)1 giờ 30 phút
6615Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 5 phút
6616Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 10 phút
6525Hải Khẩu (HAK)Trạm Giang (ZHA)0 giờ 45 phút
6526Trạm Giang (ZHA)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 5 phút
6463Quý Dương (KWE)Tây An (XIY)1 giờ 45 phút
6464Tây An (XIY)Quý Dương (KWE)2 giờ 20 phút
6452Trạm Giang (ZHA)Quý Dương (KWE)1 giờ 30 phút
7591Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Vũ Hán (WUH)4 giờ 25 phút
7591Vũ Hán (WUH)Liên Vân Cảng (LYG)1 giờ 30 phút
6593Trùng Khánh (CKG)Tế Nam (TNA)2 giờ 25 phút
7518Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 20 phút
6594Tế Nam (TNA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút
7517Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (WXN)3 giờ 30 phút
7517Trùng Khánh (WXN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
7518Trùng Khánh (WXN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 40 phút
7822Đại Liên (DLC)Thiên Tân (TSN)1 giờ 5 phút
7854Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút
7572Tháp Thành (TCG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 30 phút
7821Thiên Tân (TSN)Đại Liên (DLC)1 giờ 5 phút
7853Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
7571Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tháp Thành (TCG)1 giờ 10 phút
7527Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Y Lê (NLT)1 giờ 35 phút
7650Cáp Mật (HMI)1 giờ 45 phút
6675Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hưng An, Nội Mông (YIE)2 giờ 0 phút
7650Cáp Mật (HMI)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút
7467Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 25 phút
7617Tây An (XIY)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút
6504Trường Xuân (CGQ)Du Lâm (UYN)2 giờ 45 phút
7665Trùng Khánh (CKG)Tây An (XIY)1 giờ 20 phút
6503Du Lâm (UYN)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 10 phút
7666Tây An (XIY)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 20 phút
6551Hải Khẩu (HAK)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 45 phút
7584Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút
7654Côn Minh (KMG)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút
7658Nam Kinh (NKG)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút
7584Thiên Tân (TSN)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút
7655Tây An (XIY)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút
7653Tây An (XIY)Côn Minh (KMG)2 giờ 30 phút
7657Tây An (XIY)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút
6661Xích Phong (CIF)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
7723Huệ Châu (HUZ)Nghi Xương (YIH)1 giờ 50 phút
7716Ngân Xuyên (INC)Nam Sung (NAO)1 giờ 50 phút
6470Quý Dương (KWE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút
6451Quý Dương (KWE)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 25 phút
7716Nam Sung (NAO)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 25 phút
6560Yết Dương (SWA)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút
6560Thiên Tân (TSN)Yết Dương (SWA)2 giờ 45 phút
7835Thiên Tân (TSN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 5 phút
7836Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thiên Tân (TSN)3 giờ 55 phút
6662Vũ Hán (WUH)Xích Phong (CIF)1 giờ 50 phút
7724Nghi Xương (YIH)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 50 phút
7723Nghi Xương (YIH)Yên Đài (YNT)2 giờ 15 phút
7724Yên Đài (YNT)Nghi Xương (YIH)2 giờ 15 phút
7927Thiên Tân (TSN)Thai Châu (HYN)2 giờ 15 phút
7908Lệ Giang (LJG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 0 phút
7532Tam Á (SYX)Tương Dương (XFN)2 giờ 55 phút
7907Thiên Tân (TSN)Lệ Giang (LJG)3 giờ 35 phút
7531Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tương Dương (XFN)4 giờ 5 phút
7497Ô Lỗ Mộc Tề (URC)South Trout Lake (ZFL)1 giờ 40 phút
7531Tương Dương (XFN)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút
7532Tương Dương (XFN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 55 phút
7498South Trout Lake (ZFL)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút
7834Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thiên Tân (TSN)1 giờ 30 phút
7833Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Ô Hải (WUA)1 giờ 15 phút
7833Thiên Tân (TSN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 25 phút
7503Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 20 phút
7834Ô Hải (WUA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 15 phút
7902Tây An (XIY)Thiên Tân (TSN)1 giờ 45 phút
7918Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút
7435Trùng Khánh (CKG)Đường Sơn (TVS)3 giờ 0 phút
7486A Lặc Thái (FYN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 10 phút
6555Hải Khẩu (HAK)Mai Châu (MXZ)1 giờ 35 phút
7860Côn Minh (KMG)Miên Dương (MIG)1 giờ 25 phút
7684Quế Lâm (KWL)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút
7859Miên Dương (MIG)Côn Minh (KMG)1 giờ 30 phút
7860Miên Dương (MIG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút
6555Mai Châu (MXZ)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút
7508Ninh Ba (NGB)Tây Ninh (XNN)3 giờ 55 phút
7917Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
7859Thiên Tân (TSN)Miên Dương (MIG)2 giờ 35 phút
7857Thiên Tân (TSN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
7436Đường Sơn (TVS)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 5 phút
7485Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Lặc Thái (FYN)1 giờ 20 phút
7507Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây Ninh (XNN)2 giờ 40 phút
7601Tuân Nghĩa (WMT)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 45 phút
7858Vũ Hán (WUH)Thiên Tân (TSN)1 giờ 50 phút
7683Tây An (XIY)Quế Lâm (KWL)2 giờ 15 phút
7601Tây An (XIY)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 45 phút
7507Tây Ninh (XNN)Ninh Ba (NGB)3 giờ 20 phút
7508Tây Ninh (XNN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 5 phút
6654Trịnh Châu (CGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 35 phút
6654Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 15 phút
6635Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hà Trạch (HZA)1 giờ 45 phút
6671Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Du Lâm (UYN)1 giờ 20 phút
6636Hà Trạch (HZA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 0 phút
6635Hà Trạch (HZA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
6672Ninh Ba (NGB)Du Lâm (UYN)2 giờ 50 phút
7635Nhật Chiếu (RIZ)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 40 phút
7636Nhật Chiếu (RIZ)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút
7636Thẩm Dương (SHE)Nhật Chiếu (RIZ)1 giờ 40 phút
7923Thiên Tân (TSN)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 50 phút
6672Du Lâm (UYN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 15 phút
6671Du Lâm (UYN)Ninh Ba (NGB)2 giờ 35 phút
7635Tây An (XIY)Nhật Chiếu (RIZ)2 giờ 5 phút
6636Hạ Môn (XMN)Hà Trạch (HZA)2 giờ 10 phút
6406Xích Phong (CIF)Đại Liên (DLC)1 giờ 20 phút
6405Xích Phong (CIF)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)2 giờ 0 phút
6424Trường Sa (CSX)Hoài An (HIA)2 giờ 0 phút
6405Đại Liên (DLC)Xích Phong (CIF)1 giờ 25 phút
6423Đại Liên (DLC)Hoài An (HIA)1 giờ 30 phút
6439Đại Liên (DLC)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 0 phút
6660Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 35 phút
6659Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Ô Hải (WUA)1 giờ 5 phút
7812Phúc Châu (FOC)Nhật Chiếu (RIZ)2 giờ 0 phút
7818Phụ Dương (FUG)Thiên Tân (TSN)1 giờ 45 phút
7817Phụ Dương (FUG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
6423Hoài An (HIA)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút
6424Hoài An (HIA)Đại Liên (DLC)1 giờ 30 phút
6659Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)2 giờ 40 phút
7879Khánh Dương (IQN)Lan Châu (LHW)1 giờ 15 phút
7880Khánh Dương (IQN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút
6501Tế Ninh (JNG)Nam Xương (KHN)1 giờ 45 phút
6502Tế Ninh (JNG)Du Lâm (UYN)1 giờ 45 phút
6502Nam Xương (KHN)Tế Ninh (JNG)2 giờ 0 phút
6515Quý Dương (KWE)Du Lâm (UYN)2 giờ 15 phút
7880Lan Châu (LHW)Khánh Dương (IQN)1 giờ 5 phút
7811Nhật Chiếu (RIZ)Phúc Châu (FOC)2 giờ 0 phút
7812Nhật Chiếu (RIZ)Thiên Tân (TSN)1 giờ 15 phút
6406Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Xích Phong (CIF)1 giờ 45 phút
7794Tam Á (SYX)Nghi Xương (YIH)2 giờ 10 phút
7546Tam Á (SYX)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 20 phút
6440Thanh Đảo (TAO)Đại Liên (DLC)1 giờ 5 phút
6512Thanh Đảo (TAO)Du Lâm (UYN)2 giờ 15 phút
7817Thiên Tân (TSN)Phụ Dương (FUG)1 giờ 50 phút
7583Thiên Tân (TSN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 25 phút
7879Thiên Tân (TSN)Khánh Dương (IQN)2 giờ 5 phút
7811Thiên Tân (TSN)Nhật Chiếu (RIZ)1 giờ 15 phút
7458Thiên Tân (TSN)Du Lâm (UYN)1 giờ 40 phút
7889Thiên Tân (TSN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút
7871Thiên Tân (TSN)Nghi Xương (YIH)2 giờ 20 phút
7689Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 20 phút
6501Du Lâm (UYN)Tế Ninh (JNG)1 giờ 45 phút
6511Du Lâm (UYN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 5 phút
7457Du Lâm (UYN)Thiên Tân (TSN)1 giờ 40 phút
6660Ô Hải (WUA)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)1 giờ 0 phút
7690Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 15 phút
7689Tây An (XIY)Châu Hải (ZUH)2 giờ 50 phút
7545Tây An (XIY)Tuân Nghĩa (ZYI)1 giờ 45 phút
7818Hạ Môn (XMN)Phụ Dương (FUG)1 giờ 55 phút
7890Hạ Môn (XMN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút
6676Hưng An, Nội Mông (YIE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 0 phút
7793Nghi Xương (YIH)Tam Á (SYX)2 giờ 25 phút
7872Nghi Xương (YIH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút
7690Châu Hải (ZUH)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút
7545Tuân Nghĩa (ZYI)Tam Á (SYX)2 giờ 5 phút
7546Tuân Nghĩa (ZYI)Tây An (XIY)1 giờ 50 phút
Hiển thị thêm đường bay

Tianjin Airlines thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Tianjin Airlines

Thông tin của Tianjin Airlines

Mã IATAGS
Tuyến đường685
Tuyến bay hàng đầuTây An đến Ô Lỗ Mộc Tề
Sân bay được khai thác127
Sân bay hàng đầuThiên Tân Tianjin
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.