
UQ
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Urumqi Air
Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Urumqi Air
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Urumqi Air
Đánh giá của khách hàng Urumqi Air
Trạng thái chuyến bay của Urumqi Air
Bản đồ tuyến bay của hãng Urumqi Air - Urumqi Air bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Urumqi Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Urumqi Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng Urumqi Air
Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3538 | Côn Minh (KMG) | Trạm Giang (ZHA) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3562 | Hòa Điền (HTN) | Lan Châu (LHW) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3562 | Lan Châu (LHW) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3576 | Khách Thập (KHG) | Thành Đô (TFU) | 4 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
3561 | Trịnh Châu (CGO) | Lan Châu (LHW) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
3576 | Thành Đô (TFU) | Trạm Giang (ZHA) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
3558 | Trùng Khánh (CKG) | Trạm Giang (ZHA) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
3575 | Trạm Giang (ZHA) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
3575 | Thành Đô (TFU) | Khách Thập (KHG) | 4 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
3557 | Trạm Giang (ZHA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
3561 | Lan Châu (LHW) | Hòa Điền (HTN) | 3 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
3549 | Trạm Giang (ZHA) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
3550 | Trịnh Châu (CGO) | Trạm Giang (ZHA) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
3528 | Tây An (XIY) | Trạm Giang (ZHA) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
3527 | Trạm Giang (ZHA) | Tây An (XIY) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
2592 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Hòa Điền (YTW) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2592 | Quảng Châu (CAN) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 5 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2502 | Hòa Điền (HTN) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
2580 | Dương Châu (YTY) | Lan Châu (LHW) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
2585 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Khánh Dương (IQN) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
2511 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Khách Thập (KHG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
2571 | Vũ Hán (WUH) | Trạm Giang (ZHA) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2572 | Trạm Giang (ZHA) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
2567 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Lan Châu (LHW) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
2572 | Vũ Hán (WUH) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
2571 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Vũ Hán (WUH) | 4 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2579 | Lan Châu (LHW) | Dương Châu (YTY) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
2580 | Lan Châu (LHW) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
2567 | Lan Châu (LHW) | Tuyền Châu (JJN) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
2586 | Khánh Dương (IQN) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
2586 | Hàng Châu (HGH) | Khánh Dương (IQN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
2512 | Khách Thập (KHG) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
2585 | Khánh Dương (IQN) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
2544 | Ôn Châu (WNZ) | Đạt Châu (DZH) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
2513 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Miên Dương (MIG) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
2543 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Đạt Châu (DZH) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
2544 | Đạt Châu (DZH) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
2514 | Miên Dương (MIG) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
2513 | Miên Dương (MIG) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
2543 | Đạt Châu (DZH) | Ôn Châu (WNZ) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
2514 | Hải Khẩu (HAK) | Miên Dương (MIG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
2501 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Hòa Điền (HTN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
3600 | Châu Hải (ZUH) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
3599 | Trịnh Châu (CGO) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
2568 | Tuyền Châu (JJN) | Lan Châu (LHW) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
3503 | Trịnh Châu (CGO) | A Khắc Tô (AKU) | 5 giờ 0 phút | • | • | |||||
3504 | A Khắc Tô (AKU) | Trịnh Châu (CGO) | 4 giờ 15 phút | • | • | |||||
2523 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Lạc Dương (LYA) | 3 giờ 50 phút | • | ||||||
2524 | Lạc Dương (LYA) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 55 phút | • | ||||||
2523 | Lạc Dương (LYA) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 15 phút | • | ||||||
2524 | Phúc Châu (FOC) | Lạc Dương (LYA) | 2 giờ 25 phút | • | ||||||
3574 | Tế Nam (TNA) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 15 phút | • | • | |||||
3574 | Trường Sa (CSX) | Trạm Giang (ZHA) | 1 giờ 50 phút | • | • |
Urumqi Air thông tin liên hệ
- UQMã IATA
- +86 991 9507 1059Gọi điện
- urumqi-air.comTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Urumqi Air
Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam
Thông tin của Urumqi Air
Mã IATA | UQ |
---|---|
Tuyến đường | 110 |
Tuyến bay hàng đầu | Ô Lỗ Mộc Tề đến Khách Thập |
Sân bay được khai thác | 42 |
Sân bay hàng đầu | Ô Lỗ Mộc Tề Urumqi |
