
MF
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng XiamenAir
Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng XiamenAir
Bạn nên biết
Mùa thấp điểm | Tháng Tám |
---|---|
Mùa cao điểm | Tháng Mười hai |
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng XiamenAir
Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng XiamenAir
Đánh giá của khách hàng XiamenAir
Trạng thái chuyến bay của XiamenAir
Bản đồ tuyến bay của hãng XiamenAir - XiamenAir bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng XiamenAir thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng XiamenAir có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng XiamenAir
Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8754 | Quảng Châu (CAN) | Ngân Xuyên (INC) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8310 | Trường Sa (CSX) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8753 | Ngân Xuyên (INC) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8212 | Gia Dục Quan (JGN) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8624 | Cù Châu (JUZ) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8858 | Lô Châu (LZO) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8872 | Lô Châu (LZO) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8532 | Thượng Hải (PVG) | Ngân Xuyên (INC) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8193 | Thượng Hải (SHA) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8371 | Thượng Hải (SHA) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8566 | Tam Minh (SQJ) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8310 | Tam Á (SYX) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8623 | Thẩm Quyến (SZX) | Cù Châu (JUZ) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8871 | Thẩm Quyến (SZX) | Lô Châu (LZO) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8372 | Thẩm Quyến (SZX) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8551 | Thiên Tân (TSN) | Thượng Hải (SHA) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8309 | Trường Sa (CSX) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
8531 | Ngân Xuyên (INC) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
8309 | Thanh Đảo (TAO) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
8245 | Trường Sa (CSX) | Vận Thành (YCU) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
8770 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
8019 | Tuyền Châu (JJN) | Singapore (SIN) | 4 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
8020 | Singapore (SIN) | Tuyền Châu (JJN) | 4 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
8769 | Hạ Môn (XMN) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
8245 | Vận Thành (YCU) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
854 | Băng Cốc (BKK) | Hạ Môn (XMN) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8340 | Quảng Châu (CAN) | Bắc Kinh (PKX) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
868 | Jakarta (CGK) | Hạ Môn (XMN) | 5 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8167 | Trường Sa (CSX) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
865 | Phúc Châu (FOC) | Singapore (SIN) | 4 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
879 | Phúc Châu (FOC) | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8707 | Hàng Châu (HGH) | Ô-sa-ka (KIX) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8353 | Hàng Châu (HGH) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8149 | Hàng Châu (HGH) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8167 | Tuyền Châu (JJN) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8708 | Ô-sa-ka (KIX) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
840 | Ô-sa-ka (KIX) | Hạ Môn (XMN) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
824 | Kuala Lumpur (KUL) | Hạ Môn (XMN) | 4 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8354 | Nam Ninh (NNG) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8364 | Nam Ninh (NNG) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8360 | Nam Ninh (NNG) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8339 | Bắc Kinh (PKX) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8393 | Bắc Kinh (PKX) | Tam Á (SYX) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8349 | Bắc Kinh (PKX) | Thẩm Quyến (SZX) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8469 | Bắc Kinh (PKX) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8502 | Thượng Hải (SHA) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
866 | Singapore (SIN) | Phúc Châu (FOC) | 4 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8394 | Tam Á (SYX) | Bắc Kinh (PKX) | 3 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8966 | Thẩm Quyến (SZX) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8350 | Thẩm Quyến (SZX) | Bắc Kinh (PKX) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8470 | Thành Đô (TFU) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8442 | Thành Đô (TFU) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
880 | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
853 | Hạ Môn (XMN) | Băng Cốc (BKK) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
867 | Hạ Môn (XMN) | Jakarta (CGK) | 5 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
839 | Hạ Môn (XMN) | Ô-sa-ka (KIX) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
823 | Hạ Môn (XMN) | Kuala Lumpur (KUL) | 4 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8127 | Hạ Môn (XMN) | Bắc Kinh (PKX) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8501 | Hạ Môn (XMN) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8441 | Hạ Môn (XMN) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8237 | Hạ Môn (XMN) | Tây An (XIY) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8344 | Châu Hải (ZUH) | Tuyền Châu (JJN) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
817 | Tuyền Châu (JJN) | Manila (MNL) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
818 | Manila (MNL) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8382 | Quảng Châu (CAN) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
8454 | Trùng Khánh (CKG) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
8581 | Trùng Khánh (CKG) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
8381 | Hàng Châu (HGH) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
8515 | Tuyền Châu (JJN) | Thượng Hải (SHA) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
8453 | Bắc Kinh (PKX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
8582 | Thượng Hải (SHA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
8516 | Thượng Hải (SHA) | Tuyền Châu (JJN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
8420 | Lô Châu (LZO) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
8419 | Bắc Kinh (PKX) | Lô Châu (LZO) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
8565 | Bắc Kinh (PKX) | Tam Minh (SQJ) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
8471 | Hàng Châu (HGH) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
830 | Los Angeles (LAX) | Hạ Môn (XMN) | 15 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
888 | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
829 | Hạ Môn (XMN) | Los Angeles (LAX) | 12 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
8124 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
845 | Bắc Kinh (PKX) | Doha (DOH) | 9 giờ 5 phút | • | • | |||||
8128 | Bắc Kinh (PKX) | Hạ Môn (XMN) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
8544 | Chu Sơn (HSN) | Tuyền Châu (JJN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
8948 | Nam Kinh (NKG) | Tuyền Châu (JJN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
8948 | Thái Nguyên (TYN) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
8947 | Tuyền Châu (JJN) | Nam Kinh (NKG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8947 | Nam Kinh (NKG) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8107 | Phúc Châu (FOC) | Bắc Kinh (PKX) | 3 giờ 0 phút | • | ||||||
8576 | Chu Sơn (HSN) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 50 phút | • | ||||||
8666 | Cao Hùng (KHH) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 30 phút | • | ||||||
8665 | Hạ Môn (XMN) | Cao Hùng (KHH) | 1 giờ 20 phút | • | ||||||
8238 | Tây An (XIY) | Hạ Môn (XMN) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8433 | Hạ Môn (XMN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
809 | Phúc Châu (FOC) | Tô-ky-ô (NRT) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
810 | Tô-ky-ô (NRT) | Phúc Châu (FOC) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
8552 | Thượng Hải (SHA) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8032 | Thẩm Dương (SHE) | Hạ Môn (XMN) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
8035 | Trường Sa (CSX) | Nam Kinh (NKG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8036 | Đại Liên (DLC) | Nam Kinh (NKG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8036 | Nam Kinh (NKG) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8035 | Nam Kinh (NKG) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8134 | Thiên Tân (TSN) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8179 | Hàng Châu (HGH) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
8205 | Hàng Châu (HGH) | Tây An (XIY) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
8038 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Hàng Châu (HGH) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
8560 | Nam Kinh (NKG) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
8206 | Tây An (XIY) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
8559 | Hạ Môn (XMN) | Nam Kinh (NKG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
8133 | Trường Sa (CSX) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8841 | Phúc Châu (FOC) | Châu Hải (ZUH) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8503 | Hàng Châu (HGH) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8841 | Thanh Đảo (TAO) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8314 | Quảng Châu (CAN) | Thiên Tân (TSN) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
8069 | Trường Sa (CSX) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
8819 | Hợp Phì (HFE) | Ngân Xuyên (INC) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
8070 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
8482 | Quý Dương (KWE) | Thiên Tân (TSN) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
8211 | Bắc Kinh (PKX) | Gia Dục Quan (JGN) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
8380 | Thẩm Quyến (SZX) | Thiên Tân (TSN) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
8070 | Tế Nam (TNA) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
8069 | Tế Nam (TNA) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
8313 | Thiên Tân (TSN) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
8481 | Thiên Tân (TSN) | Quý Dương (KWE) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
8379 | Thiên Tân (TSN) | Thẩm Quyến (SZX) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
8146 | Thiên Tân (TSN) | Hạ Môn (XMN) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
8819 | Hạ Môn (XMN) | Hợp Phì (HFE) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
8308 | Tam Á (SYX) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
8307 | Hạ Môn (XMN) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
8440 | Quý Dương (KWE) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
8785 | Trùng Khánh (CKG) | Vận Thành (YCU) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8062 | Đại Liên (DLC) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8783 | Đại Liên (DLC) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8786 | Đại Liên (DLC) | Vận Thành (YCU) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
877 | Phúc Châu (FOC) | Incheon (ICN) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8061 | Hàng Châu (HGH) | Đại Liên (DLC) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
878 | Incheon (ICN) | Phúc Châu (FOC) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8784 | Tuân Nghĩa (WMT) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8784 | Vũ Hán (WUH) | Đại Liên (DLC) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8783 | Vũ Hán (WUH) | Tuân Nghĩa (WMT) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8575 | Hạ Môn (XMN) | Chu Sơn (HSN) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8786 | Vận Thành (YCU) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8785 | Vận Thành (YCU) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8034 | Trường Xuân (CGQ) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
8462 | Trùng Khánh (CKG) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
897 | Phúc Châu (FOC) | Kuala Lumpur (KUL) | 4 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
8033 | Phúc Châu (FOC) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
8491 | Hàng Châu (HGH) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
8296 | Ngân Xuyên (INC) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
898 | Kuala Lumpur (KUL) | Phúc Châu (FOC) | 4 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
8492 | Thành Đô (TFU) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
882 | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
8033 | Thiên Tân (TSN) | Trường Xuân (CGQ) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
8034 | Thiên Tân (TSN) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
8296 | Vũ Hán (WUH) | Hàng Châu (HGH) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
816 | Tô-ky-ô (NRT) | Hạ Môn (XMN) | 3 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
8180 | Thái Nguyên (TYN) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
815 | Hạ Môn (XMN) | Tô-ky-ô (NRT) | 4 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
8037 | Hàng Châu (HGH) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | ||
8922 | Lô Châu (LZO) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
8921 | Thiên Tân (TSN) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
8921 | Vũ Hán (WUH) | Lô Châu (LZO) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
8922 | Vũ Hán (WUH) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
8044 | Trường Xuân (CGQ) | Hàng Châu (HGH) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
8168 | Trường Sa (CSX) | Tuyền Châu (JJN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
8267 | Phúc Châu (FOC) | Ngân Xuyên (INC) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
8293 | Phúc Châu (FOC) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
8168 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
8703 | Hàng Châu (HGH) | Singapore (SIN) | 5 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
8044 | Hàng Châu (HGH) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
8268 | Ngân Xuyên (INC) | Phúc Châu (FOC) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
8267 | Ngân Xuyên (INC) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
8484 | Côn Minh (KMG) | Bắc Kinh (PKX) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
8075 | Ninh Ba (NGB) | Trường Xuân (CGQ) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
8483 | Bắc Kinh (PKX) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
8555 | Bắc Kinh (PKX) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | |
8556 | Thượng Hải (PVG) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
8704 | Singapore (SIN) | Hàng Châu (HGH) | 5 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
8268 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Ngân Xuyên (INC) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
8293 | Vũ Hán (WUH) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
8075 | Hạ Môn (XMN) | Ninh Ba (NGB) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
8375 | Hạ Môn (XMN) | Nam Ninh (NNG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
8846 | Phúc Châu (FOC) | Thẩm Dương (SHE) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | ||
8845 | Phúc Châu (FOC) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
8655 | Hàng Châu (HGH) | Hong Kong (HKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
8719 | Hàng Châu (HGH) | Macau (Ma Cao) (MFM) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
8656 | Hong Kong (HKG) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
8720 | Macau (Ma Cao) (MFM) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
8845 | Thẩm Dương (SHE) | Phúc Châu (FOC) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
8846 | Tam Á (SYX) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
8303 | Trùng Khánh (CKG) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8489 | Phúc Châu (FOC) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8820 | Hợp Phì (HFE) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8820 | Ngân Xuyên (INC) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8304 | Thẩm Quyến (SZX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8591 | Hạ Môn (XMN) | Hàng Châu (HGH) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
8348 | Quảng Châu (CAN) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
8478 | Trùng Khánh (CKG) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
8434 | Trùng Khánh (CKG) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
8362 | Hải Khẩu (HAK) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
8594 | Hàng Châu (HGH) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
8387 | Hạ Môn (XMN) | Quảng Châu (CAN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
8361 | Hạ Môn (XMN) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
8031 | Hạ Môn (XMN) | Thẩm Dương (SHE) | 3 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
887 | Hạ Môn (XMN) | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
8135 | Hạ Môn (XMN) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
8091 | Trường Sa (CSX) | Hoài An (HIA) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
8607 | Trường Sa (CSX) | Nam Sung (NAO) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
8505 | Trường Sa (CSX) | Thượng Hải (SHA) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
8608 | Trường Sa (CSX) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
8439 | Phúc Châu (FOC) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | ||
8092 | Hoài An (HIA) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
8091 | Hoài An (HIA) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
8608 | Nam Sung (NAO) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
8190 | Nam Kinh (NKG) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
894 | Hồ Chí Minh (SGN) | Hạ Môn (XMN) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
8506 | Thượng Hải (SHA) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
8092 | Thẩm Dương (SHE) | Hoài An (HIA) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
8607 | Hạ Môn (XMN) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
8342 | Hạ Môn (XMN) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 3 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
893 | Hạ Môn (XMN) | Hồ Chí Minh (SGN) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
885 | Hạ Môn (XMN) | Singapore (SIN) | 4 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
8190 | Vận Thành (YCU) | Nam Kinh (NKG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
8052 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Liên Vân Cảng (LYG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
8051 | Liên Vân Cảng (LYG) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
8052 | Liên Vân Cảng (LYG) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
8051 | Hạ Môn (XMN) | Liên Vân Cảng (LYG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
892 | Denpasar (DPS) | Hạ Môn (XMN) | 5 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
8275 | Trường Sa (CSX) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
8269 | Phúc Châu (FOC) | Tây An (XIY) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
8089 | Hoài An (HIA) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | ||
872 | Incheon (ICN) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
896 | Phnom Penh (PNH) | Hạ Môn (XMN) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
8152 | Thái Nguyên (TYN) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
8276 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Trường Sa (CSX) | 4 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
8270 | Tây An (XIY) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
8139 | Hạ Môn (XMN) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
8089 | Hạ Môn (XMN) | Hoài An (HIA) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
871 | Hạ Môn (XMN) | Incheon (ICN) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
895 | Hạ Môn (XMN) | Phnom Penh (PNH) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
8151 | Hạ Môn (XMN) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
881 | Hạ Môn (XMN) | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
883 | Phúc Châu (FOC) | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
8745 | Hàng Châu (HGH) | Liễu Châu (LZH) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
8408 | Quý Dương (KWE) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
8746 | Liễu Châu (LZH) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
884 | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
891 | Hạ Môn (XMN) | Denpasar (DPS) | 5 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
803 | Hạ Môn (XMN) | Melbourne (MEL) | 9 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
8236 | Trường Sa (CSX) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
8467 | Hàng Châu (HGH) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
8236 | Ngân Xuyên (INC) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
8526 | Thanh Đảo (TAO) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
870 | Hà Nội (HAN) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
8113 | Tuyền Châu (JJN) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
8277 | Tuyền Châu (JJN) | Tây An (XIY) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
8638 | Liễu Châu (LZH) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
8097 | Nam Kinh (NKG) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
8114 | Bắc Kinh (PKX) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
8278 | Tây An (XIY) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
869 | Hạ Môn (XMN) | Hà Nội (HAN) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
8637 | Hạ Môn (XMN) | Liễu Châu (LZH) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
8261 | Trịnh Châu (CGO) | Ngân Xuyên (INC) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
8262 | Trịnh Châu (CGO) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | ||
8098 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
8262 | Ngân Xuyên (INC) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
8261 | Tuyền Châu (JJN) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | ||
8557 | Tuyền Châu (JJN) | Chu Sơn (HSN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
8659 | Tuyền Châu (JJN) | Macau (Ma Cao) (MFM) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | ||
8660 | Macau (Ma Cao) (MFM) | Tuyền Châu (JJN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
801 | Hạ Môn (XMN) | Sydney (SYD) | 9 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | ||
8235 | Trường Sa (CSX) | Ngân Xuyên (INC) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
8235 | Phúc Châu (FOC) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
8451 | Hàng Châu (HGH) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
8203 | Hàng Châu (HGH) | Lan Châu (LHW) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
8885 | Hàng Châu (HGH) | Tuân Nghĩa (WMT) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
8601 | Hàng Châu (HGH) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
8452 | Côn Minh (KMG) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
8204 | Lan Châu (LHW) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
8166 | Bắc Kinh (PKX) | Phúc Châu (FOC) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
8886 | Tuân Nghĩa (WMT) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
8368 | Vũ Hán (WUH) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
8367 | Hạ Môn (XMN) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
8602 | Châu Hải (ZUH) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
8246 | Trường Xuân (CGQ) | Vận Thành (YCU) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
8189 | Phúc Châu (FOC) | Nam Kinh (NKG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
8189 | Nam Kinh (NKG) | Vận Thành (YCU) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
8130 | Bắc Kinh (PKX) | Hàng Châu (HGH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
8040 | Thẩm Dương (SHE) | Ôn Châu (WNZ) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
8040 | Ôn Châu (WNZ) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
8246 | Vận Thành (YCU) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
8029 | Trùng Khánh (CKG) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
8480 | Côn Minh (KMG) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
8030 | Thẩm Dương (SHE) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
8030 | Vũ Hán (WUH) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | ||
8029 | Vũ Hán (WUH) | Thẩm Dương (SHE) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | ||
8425 | Hạ Môn (XMN) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | ||
8306 | Quảng Châu (CAN) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
8076 | Trường Xuân (CGQ) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
8066 | Trường Xuân (CGQ) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
8265 | Trùng Khánh (CKG) | Tây Ninh (XNN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
8803 | Trường Sa (CSX) | Liên Vân Cảng (LYG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
8231 | Trường Sa (CSX) | Tây An (XIY) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
846 | Doha (DOH) | Bắc Kinh (PKX) | 7 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
8264 | Cố Nguyên (GYU) | Tây An (XIY) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
8043 | Hàng Châu (HGH) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
8652 | Hong Kong (HKG) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
8341 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Hạ Môn (XMN) | 4 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
8265 | Tuyền Châu (JJN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
8065 | Tuyền Châu (JJN) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
8779 | Tuyền Châu (JJN) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
8804 | Liên Vân Cảng (LYG) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
8076 | Ninh Ba (NGB) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
8077 | Nam Kinh (NKG) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
8078 | Thẩm Dương (SHE) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
8043 | Thẩm Quyến (SZX) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
8065 | Thanh Đảo (TAO) | Trường Xuân (CGQ) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
8066 | Thanh Đảo (TAO) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
8780 | Thành Đô (TFU) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
8039 | Ôn Châu (WNZ) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
8232 | Tây An (XIY) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
8263 | Tây An (XIY) | Cố Nguyên (GYU) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
8523 | Hạ Môn (XMN) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
8039 | Hạ Môn (XMN) | Ôn Châu (WNZ) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
8650 | Kota Kinabalu (BKI) | Phúc Châu (FOC) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
8649 | Phúc Châu (FOC) | Kota Kinabalu (BKI) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
855 | Phúc Châu (FOC) | Jakarta (CGK) | 5 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
8406 | Côn Minh (KMG) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
8498 | Lô Châu (LZO) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
8782 | Thường Châu (CZX) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
8781 | Thường Châu (CZX) | Cẩm Châu (JNZ) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
8781 | Phúc Châu (FOC) | Thường Châu (CZX) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
8651 | Phúc Châu (FOC) | Hong Kong (HKG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
8435 | Phúc Châu (FOC) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
8701 | Hàng Châu (HGH) | Na-gôi-a (NGO) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
8782 | Cẩm Châu (JNZ) | Thường Châu (CZX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
8702 | Na-gôi-a (NGO) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
8436 | Thành Đô (TFU) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
8230 | Thiên Tân (TSN) | Hàng Châu (HGH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
8230 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Thiên Tân (TSN) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
8407 | Hạ Môn (XMN) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
8386 | Quảng Châu (CAN) | Tuyền Châu (JJN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
8949 | Trùng Khánh (CKG) | Diêm Thành (YNZ) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
8258 | Trường Sa (CSX) | Hàng Châu (HGH) | 1 giờ 40 phút | • | • | |||||
8260 | Ngân Xuyên (INC) | Hạ Môn (XMN) | 3 giờ 5 phút | • | • | |||||
8385 | Tuyền Châu (JJN) | Quảng Châu (CAN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
8609 | Tuyền Châu (JJN) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
8259 | Hạ Môn (XMN) | Ngân Xuyên (INC) | 3 giờ 30 phút | • | • | |||||
8258 | Tây Ninh (XNN) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 40 phút | • | • | |||||
8950 | Diêm Thành (YNZ) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | |||||
8323 | Phúc Châu (FOC) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
8547 | Phúc Châu (FOC) | Thượng Hải (SHA) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
8087 | Hàng Châu (HGH) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
8740 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Nam Thông (NTG) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
8740 | Nam Thông (NTG) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
8548 | Thượng Hải (SHA) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
8497 | Hạ Môn (XMN) | Lô Châu (LZO) | 3 giờ 5 phút | • | • | |||||
8429 | Phúc Châu (FOC) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 5 phút | • | • | |||||
8241 | Tuyền Châu (JJN) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
8322 | Tam Á (SYX) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
8241 | Tế Nam (TNA) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 55 phút | • | • | |||||
8156 | Thái Nguyên (TYN) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
8252 | Trịnh Châu (CGO) | Phúc Châu (FOC) | 2 giờ 5 phút | • | • | |||||
8251 | Trịnh Châu (CGO) | Lan Châu (LHW) | 1 giờ 55 phút | • | • | |||||
8251 | Phúc Châu (FOC) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 10 phút | • | • | |||||
8805 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thẩm Quyến (SZX) | 4 giờ 40 phút | • | • | |||||
8252 | Lan Châu (LHW) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 50 phút | • | • | |||||
8095 | Thượng Hải (PVG) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
8183 | Thiên Tân (TSN) | Vận Thành (YCU) | 1 giờ 40 phút | • | • | |||||
8274 | Vũ Hán (WUH) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 40 phút | • | • | |||||
8571 | Hạ Môn (XMN) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
8827 | Hạ Môn (XMN) | Châu Hải (ZUH) | 1 giờ 30 phút | • | • | |||||
8274 | Tây Ninh (XNN) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
8184 | Vận Thành (YCU) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 50 phút | • | • | |||||
8328 | Trường Sa (CSX) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
8625 | Trường Sa (CSX) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
8194 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
8610 | Quý Dương (KWE) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
820 | Manila (MNL) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
8327 | Bắc Kinh (PKX) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
8626 | Thành Đô (TFU) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
819 | Hạ Môn (XMN) | Manila (MNL) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
8956 | Bắc Hải (BHY) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
8244 | Trịnh Châu (CGO) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 20 phút | • | ||||||
8669 | Trùng Khánh (CKG) | Phnom Penh (PNH) | 3 giờ 10 phút | • | • | |||||
8731 | Phúc Châu (FOC) | Okinawa (OKA) | 2 giờ 40 phút | • | ||||||
8537 | Phúc Châu (FOC) | Vô Tích (WUX) | 1 giờ 40 phút | • | • | |||||
8122 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
8955 | Hàng Châu (HGH) | Bắc Hải (BHY) | 2 giờ 40 phút | • | • | |||||
8682 | Macau (Ma Cao) (MFM) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 20 phút | • | • | |||||
8732 | Okinawa (OKA) | Phúc Châu (FOC) | 3 giờ 5 phút | • | ||||||
8706 | Penang (PEN) | Hạ Môn (XMN) | 4 giờ 15 phút | • | • | |||||
8670 | Phnom Penh (PNH) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 40 phút | • | • | |||||
8088 | Thẩm Dương (SHE) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
886 | Singapore (SIN) | Hạ Môn (XMN) | 4 giờ 25 phút | • | • | |||||
8520 | Tế Nam (TNA) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 15 phút | • | ||||||
8121 | Vũ Hán (WUH) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 25 phút | • | • | |||||
8538 | Vô Tích (WUX) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 25 phút | • | • | |||||
8243 | Hạ Môn (XMN) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 35 phút | • | ||||||
8681 | Hạ Môn (XMN) | Macau (Ma Cao) (MFM) | 1 giờ 35 phút | • | • | |||||
8705 | Hạ Môn (XMN) | Penang (PEN) | 4 giờ 10 phút | • | • | |||||
8641 | Phúc Châu (FOC) | Vientiane (VTE) | 3 giờ 10 phút | • | • | |||||
8266 | Trùng Khánh (CKG) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
835 | Phúc Châu (FOC) | Ô-sa-ka (KIX) | 2 giờ 45 phút | • | • | |||||
8739 | Phúc Châu (FOC) | Nam Thông (NTG) | 1 giờ 40 phút | • | • | |||||
8057 | Phúc Châu (FOC) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
8343 | Tuyền Châu (JJN) | Châu Hải (ZUH) | 1 giờ 35 phút | • | • | |||||
836 | Ô-sa-ka (KIX) | Phúc Châu (FOC) | 3 giờ 15 phút | • | • | |||||
8739 | Nam Thông (NTG) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 50 phút | • | • | |||||
8857 | Thượng Hải (SHA) | Lô Châu (LZO) | 3 giờ 5 phút | • | • | |||||
8057 | Tế Nam (TNA) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 30 phút | • | • | |||||
8266 | Tây Ninh (XNN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 0 phút | • | • |
XiamenAir thông tin liên hệ
- MFMã IATA
- 1-844-629-5557Gọi điện
- xiamenair.comTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay XiamenAir
Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam
Thông tin của XiamenAir
Mã IATA | MF |
---|---|
Tuyến đường | 618 |
Tuyến bay hàng đầu | Phúc Châu đến Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh |
Sân bay được khai thác | 103 |
Sân bay hàng đầu | Hạ Môn Gaoqi Intl |
