Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng XiamenAir

MF

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng XiamenAir

1 người lớn

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng XiamenAir

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Tháng Tám

Mùa cao điểm

Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh các chyến bay quá đông đúc, tuy nhiên mức giá cao hơn trung bình khoảng 9%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 13%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng XiamenAir

  • Đâu là hạn định do XiamenAir đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng XiamenAir, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng XiamenAir sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng XiamenAir bay đến đâu?

    XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 100 thành phố ở 21 quốc gia khác nhau. XiamenAir khai thác những chuyến bay thẳng đến 100 thành phố ở 21 quốc gia khác nhau. Bắc Kinh, Phúc Châu và Hạ Môn là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng XiamenAir.

  • Đâu là cảng tập trung chính của XiamenAir?

    XiamenAir tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hạ Môn.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng XiamenAir?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm XiamenAir.

  • Các vé bay của hãng XiamenAir có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng XiamenAir sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng XiamenAir là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng XiamenAir có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng XiamenAir được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Phúc Châu đến Hong Kong, với giá vé 3.014.818 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng XiamenAir?

  • Liệu XiamenAir có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, XiamenAir là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng XiamenAir có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, XiamenAir có các chuyến bay tới 103 điểm đến.

Hiện thêm Câu hỏi thường gặp

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng XiamenAir

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng XiamenAir là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng XiamenAir

6,6
ỔnDựa trên 41 các đánh giá được xác minh của khách
6,9Thức ăn
7,0Thư thái
7,7Phi hành đoàn
6,6Lên máy bay
6,3Thư giãn, giải trí

Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của XiamenAir

Th. 3 4/1

Bản đồ tuyến bay của hãng XiamenAir - XiamenAir bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng XiamenAir thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng XiamenAir có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
Th. 3 4/1

Tất cả các tuyến bay của hãng XiamenAir

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8754Quảng Châu (CAN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 10 phút
8310Trường Sa (CSX)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 15 phút
8753Ngân Xuyên (INC)Quảng Châu (CAN)3 giờ 20 phút
8212Gia Dục Quan (JGN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 55 phút
8624Cù Châu (JUZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút
8858Lô Châu (LZO)Thượng Hải (SHA)2 giờ 40 phút
8872Lô Châu (LZO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút
8532Thượng Hải (PVG)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 10 phút
8193Thượng Hải (SHA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 40 phút
8371Thượng Hải (SHA)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
8566Tam Minh (SQJ)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 35 phút
8310Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút
8623Thẩm Quyến (SZX)Cù Châu (JUZ)1 giờ 55 phút
8871Thẩm Quyến (SZX)Lô Châu (LZO)2 giờ 20 phút
8372Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (SHA)2 giờ 30 phút
8551Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 55 phút
8309Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút
8531Ngân Xuyên (INC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút
8309Thanh Đảo (TAO)Trường Sa (CSX)2 giờ 45 phút
8245Trường Sa (CSX)Vận Thành (YCU)1 giờ 45 phút
8770Tây Song Bản Nạp (JHG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 45 phút
8019Tuyền Châu (JJN)Singapore (SIN)4 giờ 25 phút
8020Singapore (SIN)Tuyền Châu (JJN)4 giờ 25 phút
8769Hạ Môn (XMN)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 15 phút
8245Vận Thành (YCU)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 35 phút
854Băng Cốc (BKK)Hạ Môn (XMN)3 giờ 25 phút
8340Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
868Jakarta (CGK)Hạ Môn (XMN)5 giờ 50 phút
8167Trường Sa (CSX)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 35 phút
865Phúc Châu (FOC)Singapore (SIN)4 giờ 40 phút
879Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 40 phút
8707Hàng Châu (HGH)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 40 phút
8353Hàng Châu (HGH)Nam Ninh (NNG)2 giờ 35 phút
8149Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 5 phút
8167Tuyền Châu (JJN)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
8708Ô-sa-ka (KIX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
840Ô-sa-ka (KIX)Hạ Môn (XMN)3 giờ 30 phút
824Kuala Lumpur (KUL)Hạ Môn (XMN)4 giờ 25 phút
8354Nam Ninh (NNG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
8364Nam Ninh (NNG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 0 phút
8360Nam Ninh (NNG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8339Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 10 phút
8393Bắc Kinh (PKX)Tam Á (SYX)3 giờ 45 phút
8349Bắc Kinh (PKX)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút
8469Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút
8502Thượng Hải (SHA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút
866Singapore (SIN)Phúc Châu (FOC)4 giờ 45 phút
8394Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 55 phút
8966Thẩm Quyến (SZX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8350Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
8470Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8442Thành Đô (TFU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút
880Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút
853Hạ Môn (XMN)Băng Cốc (BKK)3 giờ 30 phút
867Hạ Môn (XMN)Jakarta (CGK)5 giờ 30 phút
839Hạ Môn (XMN)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 5 phút
823Hạ Môn (XMN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 45 phút
8127Hạ Môn (XMN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
8501Hạ Môn (XMN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 0 phút
8441Hạ Môn (XMN)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút
8237Hạ Môn (XMN)Tây An (XIY)2 giờ 55 phút
8344Châu Hải (ZUH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 25 phút
817Tuyền Châu (JJN)Manila (MNL)2 giờ 50 phút
818Manila (MNL)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút
8382Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
8454Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8581Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút
8381Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút
8515Tuyền Châu (JJN)Thượng Hải (SHA)1 giờ 40 phút
8453Bắc Kinh (PKX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
8582Thượng Hải (SHA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
8516Thượng Hải (SHA)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 50 phút
8420Lô Châu (LZO)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 35 phút
8419Bắc Kinh (PKX)Lô Châu (LZO)2 giờ 35 phút
8565Bắc Kinh (PKX)Tam Minh (SQJ)2 giờ 20 phút
8471Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
830Los Angeles (LAX)Hạ Môn (XMN)15 giờ 5 phút
888Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
829Hạ Môn (XMN)Los Angeles (LAX)12 giờ 30 phút
8124Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút
845Bắc Kinh (PKX)Doha (DOH)9 giờ 5 phút
8128Bắc Kinh (PKX)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
8544Chu Sơn (HSN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 40 phút
8948Nam Kinh (NKG)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 55 phút
8948Thái Nguyên (TYN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút
8947Tuyền Châu (JJN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút
8947Nam Kinh (NKG)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 0 phút
8107Phúc Châu (FOC)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút
8576Chu Sơn (HSN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8666Cao Hùng (KHH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 30 phút
8665Hạ Môn (XMN)Cao Hùng (KHH)1 giờ 20 phút
8238Tây An (XIY)Hạ Môn (XMN)3 giờ 10 phút
8433Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút
809Phúc Châu (FOC)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 30 phút
810Tô-ky-ô (NRT)Phúc Châu (FOC)4 giờ 0 phút
8552Thượng Hải (SHA)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút
8032Thẩm Dương (SHE)Hạ Môn (XMN)3 giờ 40 phút
8035Trường Sa (CSX)Nam Kinh (NKG)1 giờ 30 phút
8036Đại Liên (DLC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 50 phút
8036Nam Kinh (NKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
8035Nam Kinh (NKG)Đại Liên (DLC)1 giờ 35 phút
8134Thiên Tân (TSN)Trường Sa (CSX)2 giờ 40 phút
8179Hàng Châu (HGH)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 20 phút
8205Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút
8038Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 30 phút
8560Nam Kinh (NKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
8206Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút
8559Hạ Môn (XMN)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
8133Trường Sa (CSX)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút
8841Phúc Châu (FOC)Châu Hải (ZUH)1 giờ 40 phút
8503Hàng Châu (HGH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 40 phút
8841Thanh Đảo (TAO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút
8314Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 20 phút
8069Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút
8819Hợp Phì (HFE)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 35 phút
8070Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tế Nam (TNA)2 giờ 50 phút
8482Quý Dương (KWE)Thiên Tân (TSN)3 giờ 5 phút
8211Bắc Kinh (PKX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 0 phút
8380Thẩm Quyến (SZX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 15 phút
8070Tế Nam (TNA)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút
8069Tế Nam (TNA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút
8313Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 5 phút
8481Thiên Tân (TSN)Quý Dương (KWE)3 giờ 15 phút
8379Thiên Tân (TSN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 20 phút
8146Thiên Tân (TSN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
8819Hạ Môn (XMN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 50 phút
8308Tam Á (SYX)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8307Hạ Môn (XMN)Tam Á (SYX)2 giờ 30 phút
8440Quý Dương (KWE)Phúc Châu (FOC)2 giờ 10 phút
8785Trùng Khánh (CKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 30 phút
8062Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8783Đại Liên (DLC)Vũ Hán (WUH)2 giờ 20 phút
8786Đại Liên (DLC)Vận Thành (YCU)2 giờ 0 phút
877Phúc Châu (FOC)Incheon (ICN)2 giờ 35 phút
8061Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 0 phút
878Incheon (ICN)Phúc Châu (FOC)3 giờ 5 phút
8784Tuân Nghĩa (WMT)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút
8784Vũ Hán (WUH)Đại Liên (DLC)2 giờ 5 phút
8783Vũ Hán (WUH)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 35 phút
8575Hạ Môn (XMN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 25 phút
8786Vận Thành (YCU)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút
8785Vận Thành (YCU)Đại Liên (DLC)1 giờ 55 phút
8034Trường Xuân (CGQ)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút
8462Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
897Phúc Châu (FOC)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 50 phút
8033Phúc Châu (FOC)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút
8491Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút
8296Ngân Xuyên (INC)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút
898Kuala Lumpur (KUL)Phúc Châu (FOC)4 giờ 45 phút
8492Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
882Taipei (Đài Bắc) (TSA)Hạ Môn (XMN)1 giờ 35 phút
8033Thiên Tân (TSN)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 55 phút
8034Thiên Tân (TSN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút
8296Vũ Hán (WUH)Hàng Châu (HGH)1 giờ 30 phút
816Tô-ky-ô (NRT)Hạ Môn (XMN)3 giờ 50 phút
8180Thái Nguyên (TYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút
815Hạ Môn (XMN)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 5 phút
8037Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 20 phút
8922Lô Châu (LZO)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút
8921Thiên Tân (TSN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút
8921Vũ Hán (WUH)Lô Châu (LZO)2 giờ 10 phút
8922Vũ Hán (WUH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút
8044Trường Xuân (CGQ)Hàng Châu (HGH)3 giờ 30 phút
8168Trường Sa (CSX)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 30 phút
8267Phúc Châu (FOC)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 35 phút
8293Phúc Châu (FOC)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút
8168Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trường Sa (CSX)2 giờ 40 phút
8703Hàng Châu (HGH)Singapore (SIN)5 giờ 30 phút
8044Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
8268Ngân Xuyên (INC)Phúc Châu (FOC)3 giờ 20 phút
8267Ngân Xuyên (INC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 10 phút
8484Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 10 phút
8075Ninh Ba (NGB)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 20 phút
8483Bắc Kinh (PKX)Côn Minh (KMG)3 giờ 50 phút
8555Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút
8556Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 10 phút
8704Singapore (SIN)Hàng Châu (HGH)5 giờ 35 phút
8268Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 0 phút
8293Vũ Hán (WUH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 20 phút
8075Hạ Môn (XMN)Ninh Ba (NGB)1 giờ 20 phút
8375Hạ Môn (XMN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 15 phút
8846Phúc Châu (FOC)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 25 phút
8845Phúc Châu (FOC)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút
8655Hàng Châu (HGH)Hong Kong (HKG)2 giờ 15 phút
8719Hàng Châu (HGH)Macau (Ma Cao) (MFM)2 giờ 15 phút
8656Hong Kong (HKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
8720Macau (Ma Cao) (MFM)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
8845Thẩm Dương (SHE)Phúc Châu (FOC)3 giờ 0 phút
8846Tam Á (SYX)Phúc Châu (FOC)2 giờ 30 phút
8303Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút
8489Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút
8820Hợp Phì (HFE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút
8820Ngân Xuyên (INC)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút
8304Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút
8591Hạ Môn (XMN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 35 phút
8348Quảng Châu (CAN)Phúc Châu (FOC)1 giờ 55 phút
8478Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8434Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 25 phút
8362Hải Khẩu (HAK)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút
8594Hàng Châu (HGH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 45 phút
8387Hạ Môn (XMN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 40 phút
8361Hạ Môn (XMN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút
8031Hạ Môn (XMN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 55 phút
887Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 50 phút
8135Hạ Môn (XMN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 45 phút
8091Trường Sa (CSX)Hoài An (HIA)2 giờ 0 phút
8607Trường Sa (CSX)Nam Sung (NAO)1 giờ 35 phút
8505Trường Sa (CSX)Thượng Hải (SHA)1 giờ 50 phút
8608Trường Sa (CSX)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút
8439Phúc Châu (FOC)Quý Dương (KWE)2 giờ 20 phút
8092Hoài An (HIA)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút
8091Hoài An (HIA)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 0 phút
8608Nam Sung (NAO)Trường Sa (CSX)1 giờ 35 phút
8190Nam Kinh (NKG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
894Hồ Chí Minh (SGN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 15 phút
8506Thượng Hải (SHA)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút
8092Thẩm Dương (SHE)Hoài An (HIA)2 giờ 0 phút
8607Hạ Môn (XMN)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
8342Hạ Môn (XMN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 50 phút
893Hạ Môn (XMN)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 15 phút
885Hạ Môn (XMN)Singapore (SIN)4 giờ 30 phút
8190Vận Thành (YCU)Nam Kinh (NKG)1 giờ 55 phút
8052Cáp Nhĩ Tân (HRB)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 30 phút
8051Liên Vân Cảng (LYG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút
8052Liên Vân Cảng (LYG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 10 phút
8051Hạ Môn (XMN)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 15 phút
892Denpasar (DPS)Hạ Môn (XMN)5 giờ 35 phút
8275Trường Sa (CSX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 40 phút
8269Phúc Châu (FOC)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút
8089Hoài An (HIA)Đại Liên (DLC)1 giờ 25 phút
872Incheon (ICN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút
896Phnom Penh (PNH)Hạ Môn (XMN)3 giờ 10 phút
8152Thái Nguyên (TYN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút
8276Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trường Sa (CSX)4 giờ 40 phút
8270Tây An (XIY)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút
8139Hạ Môn (XMN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 15 phút
8089Hạ Môn (XMN)Hoài An (HIA)2 giờ 10 phút
871Hạ Môn (XMN)Incheon (ICN)3 giờ 0 phút
895Hạ Môn (XMN)Phnom Penh (PNH)3 giờ 15 phút
8151Hạ Môn (XMN)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 50 phút
881Hạ Môn (XMN)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 50 phút
883Phúc Châu (FOC)Taipei (Đài Bắc) (TSA)1 giờ 35 phút
8745Hàng Châu (HGH)Liễu Châu (LZH)2 giờ 35 phút
8408Quý Dương (KWE)Hạ Môn (XMN)2 giờ 10 phút
8746Liễu Châu (LZH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút
884Taipei (Đài Bắc) (TSA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
891Hạ Môn (XMN)Denpasar (DPS)5 giờ 20 phút
803Hạ Môn (XMN)Melbourne (MEL)9 giờ 20 phút
8236Trường Sa (CSX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8467Hàng Châu (HGH)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút
8236Ngân Xuyên (INC)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút
8526Thanh Đảo (TAO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút
870Hà Nội (HAN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
8113Tuyền Châu (JJN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 40 phút
8277Tuyền Châu (JJN)Tây An (XIY)2 giờ 50 phút
8638Liễu Châu (LZH)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút
8097Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 40 phút
8114Bắc Kinh (PKX)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 45 phút
8278Tây An (XIY)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 40 phút
869Hạ Môn (XMN)Hà Nội (HAN)2 giờ 35 phút
8637Hạ Môn (XMN)Liễu Châu (LZH)2 giờ 10 phút
8261Trịnh Châu (CGO)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 55 phút
8262Trịnh Châu (CGO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 5 phút
8098Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Kinh (NKG)2 giờ 55 phút
8262Ngân Xuyên (INC)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút
8261Tuyền Châu (JJN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút
8557Tuyền Châu (JJN)Chu Sơn (HSN)1 giờ 40 phút
8659Tuyền Châu (JJN)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 25 phút
8660Macau (Ma Cao) (MFM)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 30 phút
801Hạ Môn (XMN)Sydney (SYD)9 giờ 20 phút
8235Trường Sa (CSX)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 25 phút
8235Phúc Châu (FOC)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút
8451Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 5 phút
8203Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút
8885Hàng Châu (HGH)Tuân Nghĩa (WMT)2 giờ 35 phút
8601Hàng Châu (HGH)Châu Hải (ZUH)2 giờ 10 phút
8452Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút
8204Lan Châu (LHW)Hàng Châu (HGH)2 giờ 50 phút
8166Bắc Kinh (PKX)Phúc Châu (FOC)3 giờ 5 phút
8886Tuân Nghĩa (WMT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
8368Vũ Hán (WUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 55 phút
8367Hạ Môn (XMN)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút
8602Châu Hải (ZUH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
8246Trường Xuân (CGQ)Vận Thành (YCU)2 giờ 45 phút
8189Phúc Châu (FOC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 25 phút
8189Nam Kinh (NKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 55 phút
8130Bắc Kinh (PKX)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
8040Thẩm Dương (SHE)Ôn Châu (WNZ)3 giờ 0 phút
8040Ôn Châu (WNZ)Hạ Môn (XMN)1 giờ 5 phút
8246Vận Thành (YCU)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút
8029Trùng Khánh (CKG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 30 phút
8480Côn Minh (KMG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút
8030Thẩm Dương (SHE)Vũ Hán (WUH)2 giờ 50 phút
8030Vũ Hán (WUH)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút
8029Vũ Hán (WUH)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút
8425Hạ Môn (XMN)Côn Minh (KMG)3 giờ 5 phút
8306Quảng Châu (CAN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 35 phút
8076Trường Xuân (CGQ)Ninh Ba (NGB)2 giờ 50 phút
8066Trường Xuân (CGQ)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 10 phút
8265Trùng Khánh (CKG)Tây Ninh (XNN)2 giờ 0 phút
8803Trường Sa (CSX)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 10 phút
8231Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút
846Doha (DOH)Bắc Kinh (PKX)7 giờ 55 phút
8264Cố Nguyên (GYU)Tây An (XIY)1 giờ 10 phút
8043Hàng Châu (HGH)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 45 phút
8652Hong Kong (HKG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút
8341Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hạ Môn (XMN)4 giờ 10 phút
8265Tuyền Châu (JJN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
8065Tuyền Châu (JJN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 45 phút
8779Tuyền Châu (JJN)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút
8804Liên Vân Cảng (LYG)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút
8076Ninh Ba (NGB)Hạ Môn (XMN)1 giờ 30 phút
8077Nam Kinh (NKG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút
8078Thẩm Dương (SHE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút
8043Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút
8065Thanh Đảo (TAO)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 50 phút
8066Thanh Đảo (TAO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút
8780Thành Đô (TFU)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút
8039Ôn Châu (WNZ)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 50 phút
8232Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút
8263Tây An (XIY)Cố Nguyên (GYU)1 giờ 15 phút
8523Hạ Môn (XMN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 40 phút
8039Hạ Môn (XMN)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 15 phút
8650Kota Kinabalu (BKI)Phúc Châu (FOC)3 giờ 40 phút
8649Phúc Châu (FOC)Kota Kinabalu (BKI)3 giờ 25 phút
855Phúc Châu (FOC)Jakarta (CGK)5 giờ 25 phút
8406Côn Minh (KMG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút
8498Lô Châu (LZO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút
8782Thường Châu (CZX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 30 phút
8781Thường Châu (CZX)Cẩm Châu (JNZ)2 giờ 30 phút
8781Phúc Châu (FOC)Thường Châu (CZX)1 giờ 30 phút
8651Phúc Châu (FOC)Hong Kong (HKG)2 giờ 5 phút
8435Phúc Châu (FOC)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
8701Hàng Châu (HGH)Na-gôi-a (NGO)2 giờ 55 phút
8782Cẩm Châu (JNZ)Thường Châu (CZX)2 giờ 25 phút
8702Na-gôi-a (NGO)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút
8436Thành Đô (TFU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút
8230Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút
8230Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thiên Tân (TSN)3 giờ 45 phút
8407Hạ Môn (XMN)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút
8386Quảng Châu (CAN)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút
8949Trùng Khánh (CKG)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 20 phút
8258Trường Sa (CSX)Hàng Châu (HGH)1 giờ 40 phút
8260Ngân Xuyên (INC)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút
8385Tuyền Châu (JJN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút
8609Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 20 phút
8259Hạ Môn (XMN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 30 phút
8258Tây Ninh (XNN)Trường Sa (CSX)2 giờ 40 phút
8950Diêm Thành (YNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút
8323Phúc Châu (FOC)Quảng Châu (CAN)2 giờ 0 phút
8547Phúc Châu (FOC)Thượng Hải (SHA)1 giờ 35 phút
8087Hàng Châu (HGH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 50 phút
8740Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Thông (NTG)3 giờ 30 phút
8740Nam Thông (NTG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8548Thượng Hải (SHA)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút
8497Hạ Môn (XMN)Lô Châu (LZO)3 giờ 5 phút
8429Phúc Châu (FOC)Côn Minh (KMG)3 giờ 5 phút
8241Tuyền Châu (JJN)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút
8322Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút
8241Tế Nam (TNA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 55 phút
8156Thái Nguyên (TYN)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút
8252Trịnh Châu (CGO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 5 phút
8251Trịnh Châu (CGO)Lan Châu (LHW)1 giờ 55 phút
8251Phúc Châu (FOC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút
8805Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 40 phút
8252Lan Châu (LHW)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút
8095Thượng Hải (PVG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 30 phút
8183Thiên Tân (TSN)Vận Thành (YCU)1 giờ 40 phút
8274Vũ Hán (WUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút
8571Hạ Môn (XMN)Tế Nam (TNA)2 giờ 30 phút
8827Hạ Môn (XMN)Châu Hải (ZUH)1 giờ 30 phút
8274Tây Ninh (XNN)Vũ Hán (WUH)2 giờ 35 phút
8184Vận Thành (YCU)Thiên Tân (TSN)1 giờ 50 phút
8328Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút
8625Trường Sa (CSX)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút
8194Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
8610Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 15 phút
820Manila (MNL)Hạ Môn (XMN)2 giờ 30 phút
8327Bắc Kinh (PKX)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút
8626Thành Đô (TFU)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút
819Hạ Môn (XMN)Manila (MNL)2 giờ 25 phút
8956Bắc Hải (BHY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
8244Trịnh Châu (CGO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút
8669Trùng Khánh (CKG)Phnom Penh (PNH)3 giờ 10 phút
8731Phúc Châu (FOC)Okinawa (OKA)2 giờ 40 phút
8537Phúc Châu (FOC)Vô Tích (WUX)1 giờ 40 phút
8122Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Vũ Hán (WUH)2 giờ 20 phút
8955Hàng Châu (HGH)Bắc Hải (BHY)2 giờ 40 phút
8682Macau (Ma Cao) (MFM)Hạ Môn (XMN)1 giờ 20 phút
8732Okinawa (OKA)Phúc Châu (FOC)3 giờ 5 phút
8706Penang (PEN)Hạ Môn (XMN)4 giờ 15 phút
8670Phnom Penh (PNH)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 40 phút
8088Thẩm Dương (SHE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút
886Singapore (SIN)Hạ Môn (XMN)4 giờ 25 phút
8520Tế Nam (TNA)Hạ Môn (XMN)2 giờ 15 phút
8121Vũ Hán (WUH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 25 phút
8538Vô Tích (WUX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 25 phút
8243Hạ Môn (XMN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút
8681Hạ Môn (XMN)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 35 phút
8705Hạ Môn (XMN)Penang (PEN)4 giờ 10 phút
8641Phúc Châu (FOC)Vientiane (VTE)3 giờ 10 phút
8266Trùng Khánh (CKG)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 30 phút
835Phúc Châu (FOC)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 45 phút
8739Phúc Châu (FOC)Nam Thông (NTG)1 giờ 40 phút
8057Phúc Châu (FOC)Tế Nam (TNA)2 giờ 35 phút
8343Tuyền Châu (JJN)Châu Hải (ZUH)1 giờ 35 phút
836Ô-sa-ka (KIX)Phúc Châu (FOC)3 giờ 15 phút
8739Nam Thông (NTG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút
8857Thượng Hải (SHA)Lô Châu (LZO)3 giờ 5 phút
8057Tế Nam (TNA)Đại Liên (DLC)1 giờ 30 phút
8266Tây Ninh (XNN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút
Hiển thị thêm đường bay

XiamenAir thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay XiamenAir

Thông tin của XiamenAir

Mã IATAMF
Tuyến đường618
Tuyến bay hàng đầuPhúc Châu đến Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh
Sân bay được khai thác103
Sân bay hàng đầuHạ Môn Gaoqi Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.